vàng
Cô ngưỡng mộ những ngôi sao vàng trên chứng chỉ tốt nghiệp của mình.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về màu sắc và hình dạng, như "hình tròn", "đường thẳng" và "vàng", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vàng
Cô ngưỡng mộ những ngôi sao vàng trên chứng chỉ tốt nghiệp của mình.
rực rỡ
Pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm với những tia chớp rực rỡ màu đỏ và xanh lá cây.
đầy màu sắc
Nghệ sĩ đã sử dụng một bảng màu sặc sỡ để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật sống động và năng động.
hình dạng
Logo của công ty là một hình lục giác đặc biệt tượng trưng cho sự đoàn kết và sức mạnh.
trung tâm
Chiếc bánh có một trung tâm nhân kem có vị ngon tuyệt.
hình tròn
Những đứa trẻ vẽ một hình tròn trên giấy trong giờ học nghệ thuật.
dấu thập
Giáo viên đã đánh dấu các câu trả lời sai bằng một dấu chéo màu đỏ.
hình vuông
Những đứa trẻ chơi nhảy lò cò, vẽ những hình vuông bằng phấn trên vỉa hè.
ngôi sao
Giáo viên nghệ thuật đã chỉ cho học sinh cách vẽ một ngôi sao.
đường kẻ
Nghệ sĩ graffiti đã tạo ra những đường nét đẹp trên bức tường gạch.
the right or left half of an object, place, person, or similar whole
thẳng
Những người đi bộ đường dài đã đi theo một con đường thẳng qua sa mạc.
tròn
Chiếc đồng hồ tròn trên tường đếm nhịp từng phút với nhịp điệu đều đặn.