thực đơn
Tôi thích các nhà hàng có thực đơn phục vụ các yêu cầu ăn kiêng khác nhau.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thức ăn, như "chiên", "đặt hàng" và "nước", được chuẩn bị cho học sinh trình độ tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thực đơn
Tôi thích các nhà hàng có thực đơn phục vụ các yêu cầu ăn kiêng khác nhau.
chiên
Tôi thích chiên khoai tây của mình thay vì nướng chúng.
chín kỹ
Anh ấy hướng dẫn đầu bếp nấu bánh burger của mình chín kỹ để đảm bảo nó được nấu chín hoàn toàn.
vừa
Bánh hamburger được nướng vừa, ngon ngọt một cách thỏa mãn với một chút màu hồng.
tái
Cô ấy thích ức vịt được nấu tái, với da giòn và thịt mềm.
loãng
Anh ta phàn nàn rằng nước sốt mì ống quá loãng, không đủ độ đặc và chiều sâu hương vị.
nếm
Rượu có vị của quả mọng chín và gỗ sồi, với kết thúc mượt mà.
đơn đặt hàng
Đơn hàng của tôi từ cửa hàng trực tuyến đã bị thất lạc trong quá trình vận chuyển.
phục vụ
Người phục vụ đã phục vụ món khai vị trước món chính.
quán cà phê
Tôi thường lấy cà phê buổi sáng của mình từ quán cà phê bên cạnh văn phòng.
nấu ăn
Nấu ăn của cô ấy luôn nhận được lời khen trong các buổi họp mặt gia đình.
tiệc nướng ngoài trời
Anh ấy mời tôi đến tiệc nướng ngoài trời của anh ấy vào thứ bảy tới.
đun sôi
Bạn nên luộc mì cho đến khi nó chín tới.