Từ tiếng Anh cho "Thực vật học và Làm vườn" | Từ vựng SAT

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thực vật học và làm vườn, như "hai năm một lần", "nấm học", "lá đài", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ SAT của mình.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Khoa Học Tự Nhiên SAT
botanist [Danh từ]
اجرا کردن

nhà thực vật học

Ex: A botanist can often be found in the field , collecting samples to study the structural differences between plant varieties .

Một nhà thực vật học thường có thể được tìm thấy trong lĩnh vực, thu thập mẫu vật để nghiên cứu sự khác biệt về cấu trúc giữa các loại cây.

evergreen [Danh từ]
اجرا کردن

cây thường xanh

Ex: During the hike , they passed through a forest of evergreens , the consistent greenery creating a tranquil , shaded environment .

Trong chuyến đi bộ đường dài, họ đi qua một khu rừng cây thường xanh, màu xanh liên tục tạo ra một môi trường yên tĩnh, có bóng râm.

foliage [Danh từ]
اجرا کردن

tán lá

Ex: Birds often build nests among the foliage of tall trees .

Chim thường làm tổ giữa tán lá của những cây cao.

bulb [Danh từ]
اجرا کردن

củ

Ex: Gardeners plant daffodil bulbs in the fall so they can bloom in early spring .

Những người làm vườn trồng củ hoa thủy tiên vào mùa thu để chúng có thể nở hoa vào đầu mùa xuân.

crown [Danh từ]
اجرا کردن

ngọn

Ex: Pruning the crown of the apple tree helps promote healthy growth and fruit production .

Cắt tỉa tán cây táo giúp thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh và sản xuất trái cây.

terrarium [Danh từ]
اجرا کردن

terrarium

Ex: The botanic garden displayed a variety of terrariums showcasing tropical plants .

Vườn bách thảo trưng bày nhiều loại terrarium giới thiệu cây nhiệt đới.

to prune [Động từ]
اجرا کردن

tỉa

Ex: Pruning tomato plants helps to improve air circulation and prevent disease .

Tỉa cây cà chua giúp cải thiện lưu thông không khí và ngăn ngừa bệnh tật.

grove [Danh từ]
اجرا کردن

lùm cây

Ex: Citrus groves are common in Mediterranean climates due to their preference for warm weather .

Vườn cây có múi phổ biến ở khí hậu Địa Trung Hải do chúng ưa thời tiết ấm áp.

to pollinate [Động từ]
اجرا کردن

thụ phấn

Ex: Butterflies and other insects play a crucial role in pollinating various flowering plants .

Bướm và các loài côn trùng khác đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho nhiều loài thực vật có hoa.

photosynthesis [Danh từ]
اجرا کردن

quang hợp

Ex: Scientists study artificial photosynthesis to create clean energy .

Các nhà khoa học nghiên cứu quang hợp nhân tạo để tạo ra năng lượng sạch.

vegetation [Danh từ]
اجرا کردن

thảm thực vật

Ex: Coastal areas are often dotted with mangrove vegetation , which plays a crucial role in protecting shorelines and providing habitat for marine life .

Các khu vực ven biển thường có thực vật ngập mặn rải rác, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển và cung cấp môi trường sống cho sinh vật biển.

mycology [Danh từ]
اجرا کردن

nấm học

Ex: Advances in mycology have led to new applications in biotechnology and medicine .

Những tiến bộ trong nấm học đã dẫn đến các ứng dụng mới trong công nghệ sinh học và y học.

phototropism [Danh từ]
اجرا کردن

quang hướng động

Ex: The leaves of indoor plants showed negative phototropism by curling away from direct sunlight .

Lá của cây trồng trong nhà cho thấy quang hướng động âm bằng cách cuộn tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

stalk [Danh từ]
اجرا کردن

cuống

Ex: They picked the juicy tomatoes , gently twisting the stalks to separate them from the vine .

Họ chọn những quả cà chua mọng nước, nhẹ nhàng vặn cuống để tách chúng khỏi dây leo.

sprout [Danh từ]
اجرا کردن

mầm

Ex: The farmer observed the sprouts emerging from the seeds planted last week .

Người nông dân quan sát thấy những mầm non nhú lên từ hạt giống được gieo tuần trước.

taproot [Danh từ]
اجرا کردن

rễ cọc

Ex: Farmers cultivate crops with taproots to improve soil structure and nutrient uptake .

Nông dân trồng cây có rễ cọc để cải thiện cấu trúc đất và hấp thụ chất dinh dưỡng.

sepal [Danh từ]
اجرا کردن

lá đài

Ex: The sepals of some flowers remain fused together , forming a protective covering .

Đài hoa của một số loài hoa vẫn dính liền với nhau, tạo thành một lớp bao phủ bảo vệ.

dandelion [Danh từ]
اجرا کردن

bồ công anh

Ex: She made a wish on a dandelion puff .

Cô ấy đã ước một điều ước trên một bồ công anh.

tulip [Danh từ]
اجرا کردن

hoa tulip

Ex: The florist arranged a stunning centerpiece using a mix of tulips and other spring flowers for the wedding reception .

Người bán hoa đã sắp xếp một trung tâm bàn tuyệt đẹp bằng cách sử dụng hỗn hợp hoa tulip và các loại hoa mùa xuân khác cho tiệc cưới.

stoma [Danh từ]
اجرا کردن

khí khổng

Ex: The guard cells surrounding the stoma control its opening and closing in response to light and humidity .

Các tế bào bảo vệ xung quanh khí khổng kiểm soát việc mở và đóng của nó để phản ứng với ánh sáng và độ ẩm.

algae [Danh từ]
اجرا کردن

tảo

Ex: Algae play a crucial role in marine ecosystems , providing food and oxygen for many aquatic organisms .

Tảo đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, cung cấp thức ăn và oxy cho nhiều sinh vật thủy sinh.

phytoplankton [Danh từ]
اجرا کردن

thực vật phù du

Ex: Changes in ocean temperature can affect the distribution and growth of phytoplankton .

Những thay đổi về nhiệt độ đại dương có thể ảnh hưởng đến sự phân bố và tăng trưởng của thực vật phù du.

viburnum [Danh từ]
اجرا کردن

cây kim ngân

Ex: The viburnum hedge provides privacy and beauty along the property line.

Hàng rào viburnum mang lại sự riêng tư và vẻ đẹp dọc theo ranh giới tài sản.

moss [Danh từ]
اجرا کردن

rêu

Ex: Mosses play a role in ecosystem health by retaining moisture and preventing soil erosion .

Rêu đóng một vai trò trong sức khỏe hệ sinh thái bằng cách giữ ẩm và ngăn ngừa xói mòn đất.

seaweed [Danh từ]
اجرا کردن

rong biển

Ex: Seaweed is a staple ingredient in many Asian cuisines, often used in soups and salads.

Rong biển là một nguyên liệu chủ yếu trong nhiều món ăn châu Á, thường được sử dụng trong súp và salad.

euphorbia [Danh từ]
اجرا کردن

cây đại kích

Ex: Euphorbias often have thorns or spines as a defense mechanism against herbivores.

Cây đại kích thường có gai hoặc gai nhọn như một cơ chế phòng vệ chống lại động vật ăn cỏ.

sprig [Danh từ]
اجرا کردن

cành nhỏ

Ex: Botanists study the growth patterns of sprigs to understand plant development .

Các nhà thực vật học nghiên cứu các mô hình tăng trưởng của cành nhỏ để hiểu sự phát triển của cây.