nhà thực vật học
Một nhà thực vật học thường có thể được tìm thấy trong lĩnh vực, thu thập mẫu vật để nghiên cứu sự khác biệt về cấu trúc giữa các loại cây.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thực vật học và làm vườn, như "hai năm một lần", "nấm học", "lá đài", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhà thực vật học
Một nhà thực vật học thường có thể được tìm thấy trong lĩnh vực, thu thập mẫu vật để nghiên cứu sự khác biệt về cấu trúc giữa các loại cây.
cây thường xanh
Trong chuyến đi bộ đường dài, họ đi qua một khu rừng cây thường xanh, màu xanh liên tục tạo ra một môi trường yên tĩnh, có bóng râm.
tán lá
Chim thường làm tổ giữa tán lá của những cây cao.
củ
Những người làm vườn trồng củ hoa thủy tiên vào mùa thu để chúng có thể nở hoa vào đầu mùa xuân.
ngọn
Cắt tỉa tán cây táo giúp thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh và sản xuất trái cây.
terrarium
Vườn bách thảo trưng bày nhiều loại terrarium giới thiệu cây nhiệt đới.
tỉa
Tỉa cây cà chua giúp cải thiện lưu thông không khí và ngăn ngừa bệnh tật.
lùm cây
Vườn cây có múi phổ biến ở khí hậu Địa Trung Hải do chúng ưa thời tiết ấm áp.
thụ phấn
Bướm và các loài côn trùng khác đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho nhiều loài thực vật có hoa.
quang hợp
Các nhà khoa học nghiên cứu quang hợp nhân tạo để tạo ra năng lượng sạch.
thảm thực vật
Các khu vực ven biển thường có thực vật ngập mặn rải rác, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển và cung cấp môi trường sống cho sinh vật biển.
nấm học
Những tiến bộ trong nấm học đã dẫn đến các ứng dụng mới trong công nghệ sinh học và y học.
quang hướng động
Lá của cây trồng trong nhà cho thấy quang hướng động âm bằng cách cuộn tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
cuống
Họ chọn những quả cà chua mọng nước, nhẹ nhàng vặn cuống để tách chúng khỏi dây leo.
mầm
Người nông dân quan sát thấy những mầm non nhú lên từ hạt giống được gieo tuần trước.
rễ cọc
Nông dân trồng cây có rễ cọc để cải thiện cấu trúc đất và hấp thụ chất dinh dưỡng.
lá đài
Đài hoa của một số loài hoa vẫn dính liền với nhau, tạo thành một lớp bao phủ bảo vệ.
bồ công anh
Cô ấy đã ước một điều ước trên một bồ công anh.
hoa tulip
Người bán hoa đã sắp xếp một trung tâm bàn tuyệt đẹp bằng cách sử dụng hỗn hợp hoa tulip và các loại hoa mùa xuân khác cho tiệc cưới.
khí khổng
Các tế bào bảo vệ xung quanh khí khổng kiểm soát việc mở và đóng của nó để phản ứng với ánh sáng và độ ẩm.
tảo
Tảo đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, cung cấp thức ăn và oxy cho nhiều sinh vật thủy sinh.
thực vật phù du
Những thay đổi về nhiệt độ đại dương có thể ảnh hưởng đến sự phân bố và tăng trưởng của thực vật phù du.
cây kim ngân
Hàng rào viburnum mang lại sự riêng tư và vẻ đẹp dọc theo ranh giới tài sản.
rêu
Rêu đóng một vai trò trong sức khỏe hệ sinh thái bằng cách giữ ẩm và ngăn ngừa xói mòn đất.
rong biển
Rong biển là một nguyên liệu chủ yếu trong nhiều món ăn châu Á, thường được sử dụng trong súp và salad.
cây đại kích
Cây đại kích thường có gai hoặc gai nhọn như một cơ chế phòng vệ chống lại động vật ăn cỏ.
cành nhỏ
Các nhà thực vật học nghiên cứu các mô hình tăng trưởng của cành nhỏ để hiểu sự phát triển của cây.