Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn SAT - Tài nguyên và thực phẩm
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tài nguyên và thực phẩm, chẳng hạn như "forage", "alms", "ravenous", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the act of using up something, such as resources, energy, or materials
sự bổ sung
Việc bổ sung thường xuyên các vật dụng văn phòng là điều cần thiết để doanh nghiệp hoạt động trơn tru.
sự sẵn có
Sự sẵn có của cô ấy cho cuộc họp đã được xác nhận vào thứ Ba tới.
của bố thí
Nhà thờ quyên góp của bố thí mỗi Chủ nhật để hỗ trợ các gia đình địa phương gặp khó khăn.
nguồn lực
dự trữ
Những người lính đã nhận được lương thực hàng tháng của họ, bao gồm khẩu phần ăn, nước và vật tư y tế.
tiền tiêu vặt
Có một trợ cấp hàng ngày một giờ cho các hoạt động giải trí trong lịch trình.
sự tước đoạt
Tòa án phán quyết rằng việc tước đoạt tài sản của ông mà không có quy trình pháp lý thích hợp là bất hợp pháp.
nạn đói
Nhiều nông dân đã mất gia súc trong nạn đói kém.
chia
Người quản lý sẽ phân chia nhiệm vụ giữa các thành viên trong nhóm để đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn.
kiếm ăn
Những con sóc thường xuyên kiếm ăn các loại hạt và hạt giống trong công viên.
lục lọi
Sau cơn bão, cư dân lục lọi tìm vật liệu để sửa chữa những ngôi nhà bị hư hại của họ.
cạn kiệt
Việc sử dụng rộng rãi nhiên liệu hóa thạch có khả năng cạn kiệt các nguồn năng lượng không tái tạo.
lãng phí
Ban lãnh đạo công ty bị chỉ trích vì lãng phí nguồn tài chính vào các chiến dịch marketing không hiệu quả.
tiêu tốn
Cô ấy đã tiêu tốn tất cả năng lượng của mình để chạy marathon.
phân bổ
Người tổ chức hội nghị sẽ phân bổ không gian cho các nhà triển lãm khác nhau tại địa điểm sự kiện.
phân bổ
Các công ty phân bổ nguồn lực cho đào tạo nhân viên để nâng cao kỹ năng và năng suất.
tiết kiệm
Một du khách tiết kiệm, cô ấy luôn tìm kiếm chỗ ở thân thiện với ngân sách.
tiết kiệm chi phí
Công ty đã triển khai một giải pháp tiết kiệm chi phí để hợp lý hóa quy trình sản xuất và giảm lãng phí.
tiện lợi
Cô ấy đã chọn một khách sạn thuận tiện cho địa điểm hội nghị của mình.
có thể tái sử dụng
Chai nước tái sử dụng được làm từ vật liệu bền và có thể được đổ đầy nhiều lần.
không tái tạo được
Sự chuyển đổi từ các nguồn năng lượng không tái tạo sang các nguồn năng lượng tái tạo là điều cần thiết cho một tương lai bền vững.
bổ sung
Cô ấy đã thêm một ly protein shake bổ sung vào chế độ ăn uống của mình để hỗ trợ mục tiêu thể dục.
bánh ngọt
Tiệm bánh chuyên về các loại bánh ngọt mới nướng như bánh sừng bò và bánh Đan Mạch.
bánh bao ngọt
Món tráng miệng đặc trưng của nhà hàng là một chiếc bánh bao anh đào rưới sốt sô cô la.
cháo loãng
Trong nạn đói, nhiều gia đình sống sót nhờ không nhiều hơn cháo loãng.
nhân
Họ đã tìm thấy hạt nhân của sự thật trong những tin đồn lan truyền quanh thị trấn.
rượu mạnh
Cô ấy thích thưởng thức một ly rượu vang đỏ ngon như lựa chọn đồ uống có cồn ưa thích của mình.
thịt bê
Họ thưởng thức một món salad mùa hè mát lạnh với thịt bê nướng, rau xanh trộn và trái cây theo mùa.
chất làm nở
Bột nở đóng vai trò là chất tạo men trong nhiều công thức làm bánh.
ức bò
Nhà hàng có món đặc sản là ức bò nướng chậm.
sản phẩm chủ lực
Gạo là thực phẩm chủ lực trong nhiều chế độ ăn uống của người châu Á.
bột nhão
Những chiếc bánh kếp mềm mại được làm từ một hỗn hợp đơn giản gồm bột mì, trứng, sữa và một chút muối.
a food item that forms part of a recipe or culinary mixture
ẩm thực
Anh ấy đã tham gia một lớp học nấu ăn để học các kỹ thuật của ẩm thực Pháp và làm các món ăn cổ điển.
khao khát
Cô ấy thèm muốn chiếc bánh táo tự làm của mẹ trong suốt thai kỳ.
ăn ngấu nghiến
Mùi thơm của bánh ngọt mới ra lò trong tiệm bánh khiến khách hàng dừng chân và ăn ngấu nghiến những món ngọt.
ngấu nghiến
Tại bữa tiệc nướng mùa hè, các vị khách xếp hàng để ngấu nghiến những chiếc bánh mì kẹp thịt và xúc xích nướng ngon lành.
ăn ngấu nghiến
Sau một ngày dài nhịn ăn, anh ta không thể cưỡng lại việc ngấu nghiến bữa tối của mình.
nhai
Những con bò nhai thức ăn một cách bình yên trên đồng cỏ.
nhai ngấu nghiến
ẩm thực
Anh ấy có một bộ sưu tập rộng lớn các loại thảo mộc và gia vị ẩm thực trong nhà bếp của mình.
đói khát
Cô ấy cảm thấy đói cồn cào sau buổi tập luyện cường độ cao và ngay lập tức lấy một thanh protein để thỏa mãn cơn đói.