động từ trợ giúp
Động từ trợ giúp là cần thiết trong việc hình thành các thì hoàn thành, như trong 'Họ đã hoàn thành bài tập về nhà của họ'.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến động từ, thì và thức như "participle", "modal" và "imperative".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
động từ trợ giúp
Động từ trợ giúp là cần thiết trong việc hình thành các thì hoàn thành, như trong 'Họ đã hoàn thành bài tập về nhà của họ'.
thì tương lai
Giáo viên yêu cầu học sinh viết câu ở thì tương lai.
thể chỉ định
Trong tiếng Latin, thể chỉ định chỉ ra những hành động được coi là có thật.
nguyên thể
Ví dụ về nguyên thể bao gồm "chạy", "ăn" và "ngủ".
động từ khuyết thiếu
Động từ khuyết thiếu đôi khi có thể khó hiểu vì nghĩa của chúng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
thì quá khứ
Câu "Cô ấy đã đi đến cửa hàng" ở thì quá khứ.
quá khứ phân từ
Hiểu phân từ quá khứ là rất quan trọng để xây dựng câu trong thì quá khứ hoàn thành.
thì hiện tại
Cô ấy nói ở thì hiện tại khi thảo luận về thói quen hàng ngày của mình.
phân từ hiện tại
Khi hình thành khía cạnh tiến triển, phân từ hiện tại thể hiện hành động liên tục.
chia động từ
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của chia động từ chính xác trong các bài tập viết.
nội động từ
Ví dụ về động từ nội động bao gồm "cười", "ngủ" và "đến".
động từ chuyển tiếp
Ví dụ về động từ ngoại động bao gồm "ăn", "yêu" và "ném".
cụm động từ
Cụm động từ "give up" có nghĩa là ngừng cố gắng hoặc đầu hàng.
the verb mood expressing an action that occurs only if another action or condition is fulfilled
mệnh lệnh cách
Trong nhiều ngôn ngữ, mệnh lệnh cách được hình thành bằng cách loại bỏ chủ ngữ khỏi câu.
thể
Trong ngữ pháp tiếng Anh, thể bị động được sử dụng khi chủ ngữ của câu bị tác động bởi động từ, thay vì thực hiện hành động đó.
thể bị động
Khi bạn sử dụng thể bị động, đối tượng của hành động trở thành chủ ngữ của câu.