nói
Tôi nói rằng chúng ta nên đầu tư vào một chiến dịch tiếp thị mới để tăng doanh số.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến việc bày tỏ quan điểm như "lập trường", "thiên hướng" và "thay đổi".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nói
Tôi nói rằng chúng ta nên đầu tư vào một chiến dịch tiếp thị mới để tăng doanh số.
tiếng nói
Nhân viên đánh giá cao việc có tiếng nói trong các chính sách mới của công ty sẽ ảnh hưởng đến thói quen hàng ngày của họ.
khinh thường
Anh ta khinh miệt những cá nhân lan truyền thông tin sai lệch và thông tin sai lệch.
nhìn
Cô ấy xem mình là một nhà lãnh đạo có thể truyền cảm hứng cho người khác.
hình ảnh bản thân
Mạng xã hội đôi khi có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh bản thân của một người.
a slight difference in meaning, opinion, or feeling
thay đổi
Các thành viên trong nhóm đã thảo luận về dự án và đồng ý thay đổi cách tiếp cận của họ để đáp ứng nhu cầu phát triển của khách hàng.
to adopt a different opinion or point of view, particularly a contradictory one
bác bỏ
Cộng đồng trực tuyến có thể khắc nghiệt, với các cá nhân nhanh chóng bắn hạ bất kỳ ai bày tỏ ý kiến không theo quy ước.
nên
Anh ấy nên nhận được gói hàng vào cuối tuần.
to compel someone to accept one’s ideas and beliefs, especially in an annoying way
báo hiệu
Những người biểu tình đã bày tỏ sự bất đồng của họ bằng cách hô khẩu hiệu và giơ biểu ngữ.
to talk or act differently because of a change in opinion, behavior, or attitude, especially one that happens abruptly
đánh giá
Là một huấn luyện viên, điều quan trọng là phải đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của từng cầu thủ trong đội.
thiên kiến
Góc nhìn của anh ấy về vấn đề được định hình bởi kinh nghiệm cá nhân.
một số
Đó là một chút giúp đỡ mà bạn đã dành cho chúng tôi!
lên tiếng mạnh mẽ
Anh ấy có xu hướng lên tiếng mạnh mẽ trong các cuộc họp, làm cho quan điểm mạnh mẽ của mình về vấn đề trở nên rõ ràng.
expressing one's opinions or point of view as someone who has had the same or similar experience
lên tiếng
Nhà hoạt động đã lên tiếng một cách đầy đam mê về các vấn đề môi trường.
to be able to understand someone because of having mutual tastes, opinions, attitudes, etc.
phân định
Giáo sư khuyến khích sinh viên xác định rõ luận điểm của mình trong các bài luận để thể hiện kỹ năng tư duy phản biện.
a considered or deliberate mental or emotional attitude toward something
đứng
Mặc dù có những quan điểm khác nhau, cô ấy vẫn tiếp tục ủng hộ bảo tồn môi trường.
đứng về phía
Trong những quyết định khó khăn, thật an ủi khi có ai đó ủng hộ lựa chọn của bạn.
cuộc thăm dò ý kiến không chính thức
Họ đã sử dụng một cuộc thăm dò ý kiến không chính thức để ước tính số người sẽ tham dự sự kiện cộng đồng.
mạnh mẽ
Cô ấy mạnh mẽ tin vào sự bình đẳng và công lý.
một cách ngoan cố
Họ cứng đầu bám vào những niềm tin lỗi thời.
chủ quan
Quyết định thuê ứng viên là chủ quan, vì mỗi người phỏng vấn có tiêu chí riêng.
tính chủ quan
Tính chủ quan trong lời khai của nhân chứng có thể dẫn đến các tường thuật khác nhau về cùng một sự kiện.
một cách chủ quan
Anh ấy phản ứng chủ quan với bình luận, coi nó cá nhân hơn dự định.
đề nghị
Giáo viên đã đề xuất các tài nguyên bổ sung để hiểu rõ hơn về chủ đề.
đề xuất
Chúng tôi hoan nghênh mọi đề xuất để cải thiện dịch vụ khách hàng của chúng tôi.
thay đổi
Một chiến dịch marketing được xây dựng tốt có khả năng thay đổi sở thích của người tiêu dùng.
a noticeable shift from one opinion, position, or state to another
hội chứng
"Hội chứng Stockholm" là một hiện tượng tâm lý nổi tiếng khi con tin phát triển mối liên kết với những kẻ bắt giữ họ.