tự miễn
Bệnh tiểu đường loại 1 là kết quả của một cuộc tấn công tự miễn vào các tế bào tuyến tụy.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến mô tả sức khỏe và bệnh tật như "mãn tính", "viêm" và "virus".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tự miễn
Bệnh tiểu đường loại 1 là kết quả của một cuộc tấn công tự miễn vào các tế bào tuyến tụy.
có thể lây truyền
COVID-19 có khả năng lây nhiễm cao, dễ dàng truyền từ người này sang người khác.
mãn tính
Chứng trầm cảm mãn tính của David ảnh hưởng đến tâm trạng và mức năng lượng của anh ấy hàng ngày.
lành tính
Bác sĩ đảm bảo với anh ấy rằng cục u trên da là lành tính và không cần điều trị.
tự kỷ
Anh ấy có một người anh em tự kỷ giao tiếp thông qua các tín hiệu không lời và cử chỉ.
không có triệu chứng
Người mang bệnh không triệu chứng đã vô tình lây bệnh cho nhiều người tại buổi tụ tập.
bẩm sinh
Tim sinh ra với trật khớp háng bẩm sinh cần phải phẫu thuật chỉnh hình.
lây nhiễm
Virus cúm dễ lây lan và có thể lây truyền qua các giọt hô hấp.
thoái hóa
Bệnh đĩa đệm thoái hóa là tình trạng gây ra sự phân hủy của các đĩa cột sống, dẫn đến đau và cứng.
sốt
Các triệu chứng sốt của bệnh nhân đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
lây nhiễm
Tiếng cười dễ lây của Tom lan khắp phòng, khiến mọi người đều mỉm cười.
viêm
Phản ứng viêm trong cơ thể được kích hoạt bởi nhiễm trùng do vi khuẩn, dẫn đến sốt cao và sưng tấy.
ác tính
Cô ấy đã trải qua cuộc phẫu thuật để loại bỏ khối u ác tính trong phổi.
về mặt tinh thần
Hoạt động giải quyết vấn đề đã thu hút học sinh về mặt tinh thần, thúc đẩy tư duy phản biện.
nhẹ
Thuốc có tác dụng nhẹ và không gây buồn ngủ.
bệnh hoạn
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế bệnh lý cơ bản của sự tiến triển của bệnh.
bệnh lý
Kiểm tra bệnh lý mẫu mô đã xác nhận sự hiện diện của tế bào ung thư.
tĩnh lặng
Một số bệnh khớp có thể ở trạng thái tiềm ẩn mà không có triệu chứng rõ ràng.
thấp khớp
Chẩn đoán chính xác là rất quan trọng để điều trị hiệu quả các rối loạn thấp khớp.
giai đoạn cuối
Mặc dù đã trải qua điều trị kỹ lưỡng, bệnh ung thư của bệnh nhân đã giai đoạn cuối, và họ chỉ còn một thời gian ngắn để sống.
hung hăng
Bản chất hung hãn của nhiễm trùng đòi hỏi điều trị ngay lập tức.
dị ứng
Bác sĩ kê đơn thuốc kháng histamine để làm giảm các triệu chứng dị ứng của cô ấy.
thiếu máu
Những người thiếu máu có thể gặp các triệu chứng như chóng mặt, khó thở và da nhợt nhạt do khả năng vận chuyển oxy trong máu bị giảm.
hen suyễn
Tiếng thở khò khè hen suyễn có thể báo hiệu các vấn đề hô hấp đang diễn ra.
tiểu đường
Một chế độ ăn tiểu đường được quản lý tốt bao gồm kiểm soát lượng carbohydrate và lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
bị bệnh
Bác sĩ thú y đã kiểm tra con chó bị bệnh và kê đơn thuốc để điều trị tình trạng da của nó.
gầy gò
Con chó hoang gầy gò tìm nơi trú ẩn dưới tòa nhà bỏ hoang.
buồn nôn
Một số loại thuốc có vị buồn nôn, khiến chúng khó nuốt.
do virus
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh nhiễm vi rút khiến anh ấy phải nằm liệt giường trong nhiều ngày.
độc hại
Căn bệnh mới chứng tỏ là rất độc hại, ảnh hưởng đến cả những cá nhân khỏe mạnh.
xanh xao
Bạn bè của Tim trở nên lo lắng khi nhận thấy anh ấy trông xanh xao và mệt mỏi một cách khác thường.
displaying signs typical of a particular disease or medical condition
không phù hợp
Ứng viên không phù hợp với công việc vì không đáp ứng các yêu cầu về trình độ.
không lành mạnh
Việc lạm dụng trang điểm khiến Susan trông không khỏe mạnh và già đi.
yếu
Cái kệ cũ đó có một khớp nối yếu và có thể gãy dưới sức nặng.
say sóng
Anh ấy đã uống thuốc để tránh bị say sóng trong chuyến đi thuyền của họ.
ốm
Con chó của tôi bị ốm và chúng tôi đã đến thăm bác sĩ thú y.
di truyền
Anh ấy có một tình trạng di truyền cần được kiểm tra y tế thường xuyên.
having anorexia nervosa, an eating disorder characterized by extreme restriction of food intake
chân vững biển
Cậu bé lúc đầu sợ chiếc thuyền lắc lư, nhưng ông nội đã giúp cậu tìm được chân vịt biển và họ đã dành cả ngày để câu cá cùng nhau.