Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL - Thế Giới Nghệ Thuật

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thế giới nghệ thuật, chẳng hạn như "nghệ thuật", "phác thảo", "đất sét", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL
sculpture [Danh từ]
اجرا کردن

điêu khắc

Ex: He started learning sculpture as a hobby during his free time .

Anh ấy bắt đầu học điêu khắc như một sở thích trong thời gian rảnh.

ceramics [Danh từ]
اجرا کردن

gốm sứ

Ex: The ceramics class focused on hand-building techniques to create unique sculptures .

Lớp học gốm tập trung vào kỹ thuật xây dựng bằng tay để tạo ra các tác phẩm điêu khắc độc đáo.

pottery [Danh từ]
اجرا کردن

gốm

Ex: The pottery class teaches students to shape and glaze clay into functional art .

Lớp học gốm dạy học sinh cách tạo hình và tráng men đất sét để biến nó thành nghệ thuật ứng dụng.

oil painting [Danh từ]
اجرا کردن

tranh sơn dầu

Ex: He preferred oil painting for its rich texture and ability to capture nuances of light and shadow in his portraits .

Ông thích tranh sơn dầu vì kết cấu phong phú và khả năng nắm bắt sắc thái của ánh sáng và bóng tối trong chân dung của mình.

watercolor [Danh từ]
اجرا کردن

the method or practice of creating paintings using pigments mixed with water

Ex: His watercolor paintings were known for their delicate brushwork and subtle color blends .
landscape [Danh từ]
اجرا کردن

phong cảnh

Ex: Her latest landscape depicted a serene forest scene at sunset .

Phong cảnh mới nhất của cô ấy mô tả một khung cảnh rừng yên bình lúc hoàng hôn.

abstract [Tính từ]
اجرا کردن

trừu tượng

Ex: The artist used bold strokes and vibrant colors to create an abstract composition that evoked a sense of energy and movement .

Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ táo bạo và màu sắc rực rỡ để tạo ra một tác phẩm trừu tượng gợi lên cảm giác năng lượng và chuyển động.

classical [Tính từ]
اجرا کردن

cổ điển

Ex:

Thần thoại cổ điển đã truyền cảm hứng cho vô số nghệ sĩ và nhà văn trong suốt lịch sử.

graffiti [Danh từ]
اجرا کردن

bức vẽ graffiti

Ex: Some consider graffiti a form of street art , while others see it as vandalism that defaces public property .

Một số người coi graffiti là một hình thức nghệ thuật đường phố, trong khi những người khác coi đó là hành vi phá hoại làm xấu tài sản công cộng.

to capture [Động từ]
اجرا کردن

nắm bắt

Ex: His poem captured the sadness of the moment perfectly .

Bài thơ của anh ấy đã nắm bắt một cách hoàn hảo nỗi buồn của khoảnh khắc.

illustration [Danh từ]
اجرا کردن

minh họa

Ex: Each chapter of the novel began with a beautiful illustration .

Mỗi chương của cuốn tiểu thuyết bắt đầu bằng một minh họa đẹp.

to sketch [Động từ]
اجرا کردن

phác thảo

Ex: He sketched a quick portrait of his friend during lunch .

Anh ấy đã phác họa nhanh chân dung người bạn của mình trong bữa trưa.

to carve [Động từ]
اجرا کردن

khắc

Ex: Using a sharp knife , the chef skillfully carved decorative patterns into the vegetables .

Sử dụng một con dao sắc, đầu bếp khéo léo khắc các họa tiết trang trí lên rau củ.

clay [Danh từ]
اجرا کردن

đất sét

Ex:

Nghệ sĩ đã sử dụng đất sét đỏ cho tác phẩm điêu khắc.

Renaissance [Danh từ]
اجرا کردن

Phục hưng

Ex: Leonardo da Vinci and Michelangelo are two of the most celebrated artists of the Renaissance .

Leonardo da Vinci và Michelangelo là hai trong số những nghệ sĩ nổi tiếng nhất của thời kỳ Phục Hưng.

realistic [Tính từ]
اجرا کردن

hiện thực

Ex: She prefers watching realistic dramas that reflect the complexities of everyday life over fantasy or science fiction .

Cô ấy thích xem những bộ phim truyền hình hiện thực phản ánh sự phức tạp của cuộc sống hàng ngày hơn là phim giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng.

symbolic [Tính từ]
اجرا کردن

tượng trưng

Ex:

Lá cờ quốc gia là một biểu tượng tượng trưng cho bản sắc và giá trị của một quốc gia.

viewpoint [Danh từ]
اجرا کردن

điểm ngắm cảnh

Ex: The trail ends at a rocky viewpoint that overlooks the lake .

Con đường mòn kết thúc tại một điểm ngắm cảnh đá nhìn ra hồ.

figure [Danh từ]
اجرا کردن

hình

Ex: He sketched a figure of a running horse .

Anh ấy đã phác thảo một hình vẽ của một con ngựa đang chạy.

to pose [Động từ]
اجرا کردن

tạo dáng

Ex: During the portrait session , the subject was asked to pose with a natural and relaxed expression .

Trong buổi chụp chân dung, đối tượng được yêu cầu tạo dáng với biểu cảm tự nhiên và thoải mái.

canvas [Danh từ]
اجرا کردن

vải bạt

Ex: During the art class , students learned various techniques for painting on canvas , experimenting with colors and brush strokes to create their own masterpieces .

Trong giờ học nghệ thuật, học sinh đã học các kỹ thuật vẽ trên vải bạt, thử nghiệm với màu sắc và nét vẽ để tạo ra những kiệt tác của riêng mình.

foreground [Danh từ]
اجرا کردن

tiền cảnh

Ex: The out-of-focus trees in the foreground serve to softly separate the midground from the photogenic mountains framing the valley .

Những cây mờ ở tiền cảnh giúp tách biệt nhẹ nhàng trung cảnh với những ngọn núi đẹp như tranh vẽ bao quanh thung lũng.

palette [Danh từ]
اجرا کردن

bảng màu

Ex: She held the palette in one hand and a brush in the other , blending shades of blue and green to create the ocean waves on the canvas .

Cô ấy cầm bảng màu trong một tay và cây cọ trong tay kia, pha trộn các sắc thái của màu xanh lam và xanh lá cây để tạo ra những con sóng đại dương trên canvas.

contrast [Danh từ]
اجرا کردن

tương phản

Ex: The landscape painting captured the contrast between the lush green fields and the stormy sky .

Bức tranh phong cảnh đã nắm bắt được sự tương phản giữa những cánh đồng xanh mướt và bầu trời giông bão.

harmony [Danh từ]
اجرا کردن

sự hài hòa

Ex: The sculpture achieved a perfect harmony of form and function , balancing aesthetic appeal with practicality .

Tác phẩm điêu khắc đã đạt được sự hài hòa hoàn hảo giữa hình thức và chức năng, cân bằng giữa vẻ đẹp thẩm mỹ và tính thực tiễn.

inspiration [Danh từ]
اجرا کردن

nguồn cảm hứng

Ex: His latest painting became an inspiration of deep emotion .

Bức tranh mới nhất của anh ấy đã trở thành nguồn cảm hứng của cảm xúc sâu sắc.

masterpiece [Danh từ]
اجرا کردن

kiệt tác

Ex: After years of dedication , the artist finally unveiled what critics called his masterpiece .

Sau nhiều năm cống hiến, nghệ sĩ cuối cùng đã tiết lộ tác phẩm mà các nhà phê bình gọi là kiệt tác của mình.

auction [Danh từ]
اجرا کردن

đấu giá

Ex: She attended an antique auction and bought a rare vase .

Cô ấy đã tham dự một cuộc đấu giá đồ cổ và mua một chiếc bình hiếm.

bid [Danh từ]
اجرا کردن

giá thầu

Ex: The auctioneer called for higher bids .

Người đấu giá kêu gọi những giá thầu cao hơn.

collector [Danh từ]
اجرا کردن

người sưu tầm

Ex:

Khi còn nhỏ, cô ấy là một người sưu tầm bướm nhiệt tình, luôn tìm kiếm các loài quý hiếm trong rừng.

curator [Danh từ]
اجرا کردن

người phụ trách

Ex: She consulted with the curator to learn more about the historical artifacts on display .

Cô ấy đã tham khảo ý kiến của người phụ trách để tìm hiểu thêm về các hiện vật lịch sử được trưng bày.

to exhibit [Động từ]
اجرا کردن

trưng bày

Ex: The science museum plans to exhibit interactive displays on space exploration .
decorative [Tính từ]
اجرا کردن

trang trí

Ex: She hung decorative lanterns along the garden path , creating a magical ambiance for the evening garden party .

Cô ấy treo những chiếc đèn lồng trang trí dọc theo lối đi trong vườn, tạo ra một bầu không khí kỳ diệu cho bữa tiệc tối trong vườn.

contemporary [Tính từ]
اجرا کردن

đương đại

Ex: Her novel explores contemporary issues that parallel ongoing social changes .

Tiểu thuyết của cô khám phá những vấn đề đương đại song song với những thay đổi xã hội đang diễn ra.

sculptor [Danh từ]
اجرا کردن

nhà điêu khắc

Ex: She admired the skill of the sculptor who crafted the intricate details of the bronze sculpture depicting a mythological creature .

Cô ngưỡng mộ kỹ năng của nhà điêu khắc đã tạo ra những chi tiết phức tạp của bức tượng đồng mô tả một sinh vật thần thoại.