Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL - Thế Giới Nghệ Thuật
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thế giới nghệ thuật, chẳng hạn như "nghệ thuật", "phác thảo", "đất sét", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the art of shaping and engraving clay, stone, etc. to create artistic objects or figures

điêu khắc
Bảo tàng có một khu vực dành riêng cho lịch sử của điêu khắc.
the process or art of making objects out of clay that are heated to become resistant

gốm sứ
Nghệ sĩ đã sử dụng bàn xoay của thợ gốm để định hình đất sét cho dự án gốm của cô ấy.
the skill or activity of making dishes, pots, etc. using clay

gốm
Xưởng gốm của anh ấy sản xuất những chiếc bình và tác phẩm điêu khắc độc đáo.
the art or technique of painting with oil paint

tranh sơn dầu
Cô ấy đã đăng ký một lớp học để học các kỹ thuật vẽ tranh sơn dầu, thử nghiệm với các nét cọ và pha màu khác nhau.
the method or practice of creating paintings using pigments mixed with water

màu nước, tranh màu nước
Hội thảo tập trung vào các kỹ thuật màu nước.
the designs, pictures or drawings that are used in publications

đồ họa, hình minh họa
a style of painting that deals with the nature

phong cảnh
Bảo tàng đã trưng bày một bộ sưu tập tranh phong cảnh từ thế kỷ 19.
(of a form of art) showing forms, colors, or shapes that do not represent real-world objects, focusing on ideas or emotions instead

trừu tượng, không tượng hình
Các vũ công đã biểu diễn một màn trình diễn trừu tượng mê hoặc, kết hợp giữa những chuyển động uyển chuyển với những góc độ và hình dạng bất ngờ.
involving artists or their work

nghệ thuật
Cô ấy có năng khiếu nghệ thuật, dễ dàng tạo ra những tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp từ đất sét.
related to the language, literature, art, or culture of ancient Rome and Greece

cổ điển
pictures or words that are drawn on a public surface such as walls, doors, trains, etc.

bức vẽ graffiti, chữ viết trên tường
Graffiti trên tường có màu sắc tươi sáng và thiết kế táo bạo thu hút sự chú ý của người qua đường.
to manage to express a mood, quality, scene, etc. accurately in a piece of art

nắm bắt, thể hiện
Bộ phim đã nắm bắt được bản chất của những năm 1920 với chi tiết đáng kinh ngạc.
a picture or drawing in a book, or other publication, particularly one that makes the understanding of something easier

minh họa, hình vẽ
Cuốn sách thiếu nhi đầy những minh họa đầy màu sắc làm câu chuyện sống động.
to produce an elementary and quick drawing of someone or something

phác thảo, vẽ phác
Nghệ sĩ phác thảo các chi tiết kiến trúc của tòa nhà trước khi bắt đầu tác phẩm cuối cùng.
to shape or create by cutting or sculpting, often using tools or a sharp instrument

khắc, chạm trổ
Người thợ thủ công đã khắc những chi tiết tinh xảo vào mặt dây chuyền ngà voi.
a type of heavy and sticky soil that is molded when wet and is baked to become hardened in pottery or ceramic making

đất sét, sét
Đồ gốm được làm từ đất sét mịn.
the period between the 14th and 16th centuries in Europe, marked by a rise of interest in Greek and Roman cultures, which is dominant in the art, philosophy, etc. of the times

Phục hưng
Thời kỳ Phục Hưng chứng kiến sự tái khám phá triết học và học thuật cổ điển từ Hy Lạp và La Mã cổ đại.
depicting things as what they are in real life

hiện thực, phản ánh trung thực
Nhân vật và đối thoại chân thực của tiểu thuyết gia khiến câu chuyện trở nên chân thực và dễ đồng cảm với độc giả.
consisting of or employing symbols

tượng trưng, biểu tượng
Chim bồ câu thường được sử dụng như một biểu tượng tượng trưng cho hòa bình và hòa hợp trong nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới.
a physical location from which a scene, landscape, or object can be looked at

điểm ngắm cảnh, vọng lâu
Các nhiếp ảnh gia tụ tập tại điểm ngắm cảnh mỗi hoàng hôn để bắt ánh sáng tốt nhất.
a recreation of a human or animal body in sculpture or drawing

hình, tượng
Bức tượng bằng đồng đứng ở quảng trường thị trấn.
to maintain a specific posture in order to be photographed or painted

tạo dáng, đứng tư thế
Gia đình tụ tập trên bãi biển để tạo dáng cho bức ảnh hàng năm của họ, tạo nên một kỷ niệm lâu dài về kỳ nghỉ của họ.
a piece of cloth that artists paint on, especially with oil paints

vải bạt, bức tranh sơn dầu
Sau nhiều tuần làm việc chăm chỉ, người họa sĩ cuối cùng đã hoàn thành bức vải của mình, một bức tranh sống động về cảnh thành phố nhộn nhịp truyền tải năng lượng của cuộc sống đô thị.
the part of a scene, photograph, etc. that is closest to the observer

tiền cảnh, phần gần nhất
Nhiếp ảnh gia đã sử dụng độ sâu trường ảnh nông để thu hút sự chú ý vào những bông hoa ở tiền cảnh và làm mờ hậu cảnh.
a thin oval board that a painter uses to mix colors and hold pigments on, with a hole for the thumb to go through

bảng màu, tấm pha màu
Bảng màu của họa sĩ có các ngăn cho các màu sơn acrylic khác nhau, đảm bảo dễ dàng tiếp cận và tổ chức trong quá trình tạo tác phẩm.
differences in color or in brightness and darkness that an artist uses in a painting or photograph to create a special effect

tương phản
Bức ảnh đen trắng nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt giữa ánh sáng và bóng tối.
a pleasing combination of things in a way that forms a coherent whole

sự hài hòa, sự hòa hợp
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với cảm giác hài hòa, đảm bảo rằng mỗi yếu tố bổ sung cho những yếu tố khác.
something created through original thought and effort

nguồn cảm hứng, sáng tạo
Thiết kế là một nguồn cảm hứng kết hợp văn hóa và sự đổi mới.
a piece of art created with great skill, which is an artist's best work

kiệt tác, tác phẩm xuất sắc
Tác phẩm điêu khắc được ca ngợi là một kiệt tác, thể hiện tài năng và tầm nhìn xuất chúng của nghệ sĩ.
a public sale in which goods or properties are sold to the person who bids higher

đấu giá, cuộc bán đấu giá
Cuộc đấu giá thu hút các nhà sưu tập từ khắp nơi trên thế giới.
a stated amount of money offered to purchase something, often in competitive settings

giá thầu, lời đề nghị
Cô ấy đã đặt giá thầu cho bức tranh ngay trước thời hạn.
someone who gathers things, as a job or hobby

người sưu tầm, người thu thập
Bảo tàng đã liên hệ với một nhà sưu tập hiện vật nổi tiếng để mua các tác phẩm cho triển lãm sắp tới của họ.
someone who is in charge of a museum, taking care of a collection, artwork, etc.

người phụ trách
Người phụ trách đã tổ chức một triển lãm đặc biệt trưng bày các bản thảo quý hiếm từ kho lưu trữ của thư viện.
to present or show something publicly to inform or entertain an audience

trưng bày, giới thiệu
Hội lịch sử sẽ trưng bày các hiện vật từ thời thành lập thị trấn tại sự kiện sắp tới.
intended to look attractive rather than being of practical use

trang trí, làm đẹp
Chiếc bình trang trí công phu trên giá lò sưởi hoàn toàn là trang trí, trưng bày những bông hoa tinh tế mà không có mục đích thực tế nào.
belonging to the current era

đương đại, hiện đại
Tiểu thuyết của cô khám phá những vấn đề đương đại song song với những thay đổi xã hội đang diễn ra.
someone who makes works of art by carving or shaping stone, wood, clay, metal, etc. into different forms

nhà điêu khắc, thợ điêu khắc
Xưởng của nhà điêu khắc đầy dụng cụ và những tác phẩm chưa hoàn thành, mỗi tác phẩm đều thể hiện sự tận tâm của nghệ sĩ với nghề.
