Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Art

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nghệ thuật, chẳng hạn như "ảm đạm", "rococo", "chủ nghĩa hình thức", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL
concrete [Tính từ]
اجرا کردن

cụ thể

Ex: The architect sketched out plans for the concrete structure , outlining every detail .

Kiến trúc sư phác thảo kế hoạch cho cấu trúc cụ thể, phác thảo từng chi tiết.

figurative [Tính từ]
اجرا کردن

tượng hình

Ex: She prefers figurative painting to abstract styles .

Cô ấy thích tranh tượng hình hơn các phong cách trừu tượng.

monochrome [Tính từ]
اجرا کردن

đơn sắc

Ex:

Cô ấy mặc một bộ đồ đơn sắc, hoàn toàn bằng các sắc thái khác nhau của màu đen.

lowbrow [Tính từ]
اجرا کردن

thiếu tinh tế

Ex:

Cô ấy thích giải trí tầm thường như các chương trình trò chơi và báo lá cải.

somber [Tính từ]
اجرا کردن

ảm đạm

Ex: The somber color scheme of the room created a solemn ambiance .

Bảng màu ảm đạm của căn phòng tạo nên một bầu không khí trang nghiêm.

sublime [Tính từ]
اجرا کردن

cao quý

Ex: As the sun set over the horizon , painting the sky in hues of pink and gold , the view from the mountaintop was truly sublime .

Khi mặt trời lặn dưới đường chân trời, tô điểm bầu trời bằng những sắc hồng và vàng, cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự tuyệt vời.

Baroque [Danh từ]
اجرا کردن

baroque

Ex:

Âm nhạc Baroque, với những giai điệu phức tạp và hòa âm phong phú, phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 17 và đầu thế kỷ 18, tạo ra những kiệt tác của các nhà soạn nhạc như Bach, Handel và Vivaldi.

Rococo [Danh từ]
اجرا کردن

Rococo

Ex: As I wandered through the palace , I was struck by the lavish Rococo decorations that adorned every room , from gilded mirrors to ornate ceiling frescoes .

Khi tôi đi lang thang qua cung điện, tôi bị ấn tượng bởi những trang trí Rococo xa hoa tô điểm cho mỗi căn phòng, từ những tấm gương mạ vàng đến những bức bích họa trần nhà trang trí công phu.

classicism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa cổ điển

Ex: The sculpture exhibits classicism , inspired by ancient Greek statues .

Tác phẩm điêu khắc thể hiện chủ nghĩa cổ điển, lấy cảm hứng từ các bức tượng Hy Lạp cổ đại.

impressionism [Danh từ]
اجرا کردن

trường phái ấn tượng

Ex:

Phong trào ấn tượng đã cách mạng hóa thế giới nghệ thuật vào cuối thế kỷ 19, nhấn mạnh vào nét vẽ phóng khoáng và màu sắc rực rỡ hơn là các chi tiết chính xác.

mannerism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa kiểu cách

Ex:

Chủ nghĩa kiểu cách nổi lên như một phản ứng chống lại sự hài hòa và cân bằng của Thời kỳ Phục hưng Cao, chấp nhận sự phức tạp và mơ hồ cả về hình thức lẫn nội dung.

minimalism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa tối giản

Ex: The artist 's work is a perfect example of minimalism .

Tác phẩm của nghệ sĩ là một ví dụ hoàn hảo của chủ nghĩa tối giản.

neoclassicism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa tân cổ điển

Ex: The neoclassicism of the 18th century drew inspiration from ancient Greek and Roman art , architecture , and philosophy .

Chủ nghĩa tân cổ điển của thế kỷ 18 đã lấy cảm hứng từ nghệ thuật, kiến trúc và triết học của Hy Lạp và La Mã cổ đại.

to daub [Động từ]
اجرا کردن

bôi

Ex: He daubed mud on his face as camouflage for the outdoor game .

Anh ta bôi bùn lên mặt như một cách ngụy trang cho trò chơi ngoài trời.

to etch [Động từ]
اجرا کردن

khắc

Ex: The jeweler etched intricate patterns onto the silver pendant .

Thợ kim hoàn đã khắc những họa tiết phức tạp lên mặt dây chuyền bạc.

bricolage [Danh từ]
اجرا کردن

sự lắp ghép

Ex: She decorated her apartment using a bricolage of vintage furniture , thrift store finds , and handmade crafts , giving each room a unique and eclectic style .

Cô ấy trang trí căn hộ của mình bằng cách sử dụng một bricolage gồm đồ nội thất cổ điển, những món đồ tìm được ở cửa hàng đồ cũ và đồ thủ công tự làm, mang lại cho mỗi phòng một phong cách độc đáo và pha trộn.

composition [Danh từ]
اجرا کردن

the artistic arrangement of people, objects, or elements in a painting or image

Ex: Photographers study composition to create balanced and engaging images .
fresco [Danh từ]
اجرا کردن

bích họa

Ex: The artist spent months working on the fresco , carefully applying layers of watercolor onto wet plaster to create a seamless and enduring masterpiece .

Nghệ sĩ đã dành nhiều tháng làm việc trên bức bích họa, cẩn thận áp dụng các lớp màu nước lên thạch cao ướt để tạo ra một kiệt tác liền mạch và lâu dài.

grotesque [Danh từ]
اجرا کردن

a work of art or decorative motif featuring an incongruous combination of human, animal, and plant forms

Ex: Renaissance artists often painted grotesques in frescoes and murals .
mural [Danh từ]
اجرا کردن

bức tranh tường

Ex: The school 's courtyard was transformed by a colorful mural painted by students and community members during a weekend art event .

Sân trường đã được biến đổi bởi một bức tranh tường đầy màu sắc được vẽ bởi học sinh và các thành viên cộng đồng trong một sự kiện nghệ thuật cuối tuần.

avant-garde [Danh từ]
اجرا کردن

tiên phong

Ex: The avant-garde of 1910s Paris challenged every artistic convention with their new manifestos.

Tiên phong của Paris những năm 1910 đã thách thức mọi quy ước nghệ thuật bằng những tuyên ngôn mới của họ.

connoisseur [Danh từ]
اجرا کردن

nhà sành sỏi

Ex: The art connoisseur eagerly perused the gallery , admiring brushstrokes and compositions with a discerning eye honed by years of study and appreciation .

Nhà sành sỏi nghệ thuật háo hức xem qua phòng trưng bày, ngưỡng mộ những nét cọ và bố cục với con mắt tinh tường được mài dũa qua nhiều năm nghiên cứu và đánh giá.

muse [Danh từ]
اجرا کردن

nguồn cảm hứng

Ex: Music became his muse , influencing his poetry and prose .

Âm nhạc trở thành nguồn cảm hứng của anh ấy, ảnh hưởng đến thơ ca và văn xuôi của anh.