carente de sentido o lógica

vô lý
Thật vô lý khi nghĩ rằng mọi thứ sẽ tự giải quyết.
acción o hecho que alguien realiza

hành động
Hành động của anh ta đã gây ngạc nhiên cho mọi người.
estudio detallado de algo

phân tích
Phân tích rủi ro là quan trọng trong công ty.
información o hechos previos que sirven de referencia

tiền sử, lý lịch
relato que una persona escribe sobre su propia vida

tự truyện, câu chuyện cuộc đời
Ông tôi đã xuất bản tự truyện của ông ấy gần đây.
persona que escribe libros, artículos u otras obras

tác giả, nhà văn
Tác giả đang chuẩn bị cuốn tiểu thuyết tiếp theo của mình.
relato que cuenta la vida de una persona escrita por otra

tiểu sử, câu chuyện về cuộc đời
parte o división de un libro o texto

chương
Tác giả đã viết một chương về lịch sử.
momento de mayor intensidad o importancia en una narración, obra o situación

cao trào
Đỉnh điểm của vở kịch đã làm ngạc nhiên tất cả khán giả.
circunstancias o situación que rodean un hecho o idea

bối cảnh
Bối cảnh làm việc ảnh hưởng đến quyết định của nhân viên.
relato breve de hechos imaginarios o reales

truyện ngắn
Truyện thiếu nhi rất phổ biến.
relato que narra crímenes y la investigación de los mismos

truyện trinh thám, câu chuyện cảnh sát
Tôi thích truyện trinh thám vì những câu đố hấp dẫn của chúng.
parte final de una historia o situación

kết thúc, hồi kết
Tôi thích kết cục vì nó bất ngờ.
texto escrito en el que se desarrolla un tema con ideas y argumentos propios

tiểu luận, luận văn
Tôi đã chuẩn bị một bài luận cho lớp học văn học.
forma particular de hacer, decir o expresar algo

phong cách, cách thức
Bạn thích phong cách nào, cổ điển hay hiện đại ?
conjunto de versos que forma una unidad dentro de un poema o canción

khổ thơ, đoạn thơ
categoría de obras literarias que comparten estilo, forma o contenido

thể loại văn học
Thể loại văn học xác định loại tự sự được sử dụng.
significar o dar a entender algo sin decirlo directamente

hàm ý, ngụ ý
Bình luận đó ngụ ý rằng anh ấy không tin tưởng chúng tôi.
deducir información a partir de evidencia o razonamiento

suy luận, kết luận
Độc giả phải suy ra ý nghĩa của các từ chưa biết.
libro que narra historias mediante imágenes y diálogos

truyện tranh, sách truyện tranh
Cuốn truyện tranh này có hình minh họa rất sặc sỡ.
figura literaria que consiste en usar una palabra o expresión para referirse a otra cosa con la que tiene alguna semejanza

phép ẩn dụ
Phép ẩn dụ của dòng sông tượng trưng cho sự trôi qua của thời gian.
contar o relatar una historia o unos hechos

kể lại
Diễn viên kể loạt phim về thiên nhiên.
obra literaria extensa en prosa que narra una historia ficticia

tiểu thuyết, tác phẩm văn học dài bằng văn xuôi
Tiểu thuyết kể câu chuyện về một gia đình.
trabajo artístico o literario creado por una persona

tác phẩm
Tác phẩm đã được trưng bày tại một bảo tàng quốc tế.
arte de expresar sentimientos y ideas con versos y ritmo

thơ
Tôi đã đọc một bài thơ khiến tôi khóc.
modo de expresión escrita o hablada que no usa versos

văn xuôi, lối viết văn xuôi
Bài luận được viết bằng văn xuôi trang trọng.
personaje principal de una historia, obra, película o novela

nhân vật chính
Nhân vật chính phải đối mặt với nhiều thử thách.
opinión, perspectiva o manera de considerar algo

quan điểm, góc nhìn
Cuộc tranh luận bao gồm nhiều quan điểm thú vị.
lo que existe o sucede de manera verdadera y concreta

thực tế, hiện thực
Trong thực tế hàng ngày, mọi thứ đều phức tạp hơn.
establecer una conexión o vínculo entre cosas o personas

liên hệ
Điều quan trọng là liên hệ lý thuyết với thực hành.
descripción breve o crítica de un libro, película, obra o evento

bài đánh giá, bình luận
Bài đánh giá đã giải thích cốt truyện của bộ phim mà không có spoiler.
la repetición de sonidos al final de dos o más palabras

vần, vần điệu
Viết với vần điệu đôi khi là một thử thách thú vị.
secuencia regular de sonidos, movimientos o acontecimientos

nhịp điệu, tiết tấu
Ban nhạc đã thay đổi nhịp điệu trong khổ thứ hai.
que pertenece al género literario o cinematográfico que trata sobre el amor y las relaciones sentimentales

lãng mạn, tình cảm
Tiểu thuyết lãng mạn có thể thú vị và hấp dẫn.
obra literaria, artística o comentario que critica o ridiculiza algo usando humor o ironía

châm biếm, tác phẩm châm biếm
Châm biếm thường sử dụng sự phóng đại hoặc châm biếm.
tener un significado o representar algo

có nghĩa là
Bạn có biết câu này nghĩa là gì không ?
representar o significar algo mediante un símbolo

tượng trưng
Chiếc nhẫn này tượng trưng cho cam kết của chúng tôi.
comparación entre dos cosas usando "como" o "cual" para resaltar semejanzas

so sánh, hình ảnh so sánh
Anh ấy so sánh nỗi buồn của mình với mưa bằng cách sử dụng một phép so sánh.
hecho o acontecimiento que ocurre, especialmente si es importante o llama la atención

sự kiện, sự việc
Một sự kiện bất ngờ đã làm gián đoạn buổi lễ.
idea central o motivo que se repite en una obra artística o literaria

chủ đề, đề tài
Chủ đề này được quan sát thấy trong nhiều bài hát của album.
llevar un nombre o título determinado

được gọi là, mang tên
Báo cáo có tên theo chủ đề chính.
línea o unidad de un poema

câu thơ, khổ thơ
Chúng tôi đã phân tích một câu thơ trong lớp học thơ.
introduce una concesión o contraste entre ideas

mặc dù, dù rằng
Mặc dù bạn không tin, điều đó thực sự đã xảy ra.
conjunción que introduce una acción inmediata posterior a otra

ngay khi
Cô ấy ngủ thiếp đi ngay khi tắt đèn.
conjunción que indica que una acción ocurre inmediatamente después de otra

ngay khi
Cô ấy ngủ thiếp đi ngay khi tắt đèn.
