texto en el que se expresa la opinión de un medio o autor sobre un tema

bài bình luận, xã luận
Anh ấy đã viết một bài bình luận về môi trường.
reproducción literal de las palabras de otra persona, o referencia a una fuente escrita

trích dẫn
Việc đặt ngữ cảnh cho từng trích dẫn được sử dụng là quan trọng.
texto que aparece regularmente en un periódico o revista

cột, chuyên mục
Chuyên mục của anh ấy rất phổ biến trong giới độc giả trẻ.
película breve que cuenta una historia en poco tiempo

phim ngắn
Phim ngắn thường kéo dài ít hơn ba mươi phút.
tema o asunto que se debate o se considera

vấn đề, câu hỏi
Vấn đề pháp lý vẫn còn mở.
películas o programas con imágenes dibujadas que se mueven para contar historias

phim hoạt hình, hoạt hình
Phim hoạt hình phổ biến trên toàn thế giới.
persona que revisa y prepara textos o publicaciones

biên tập viên
Biên tập viên đã đề xuất thay đổi trong văn bản.
conversación formal para hacer preguntas y obtener información

phỏng vấn
Tôi đã chuẩn bị câu trả lời của mình cho cuộc phỏng vấn.
día o momento en que algo debe completarse o entregarse

thời hạn
Chúng tôi không thể gia hạn thời hạn.
persona que toma fotografías profesionalmente o como afición

nhiếp ảnh gia
Một nhiếp ảnh gia giỏi biết cách sử dụng ánh sáng.
dispositivo usado para registrar sonido o audio

máy ghi âm, đầu ghi
Máy ghi âm đã tắt khi tôi đến.
representación visual de datos o información

đồ thị, biểu đồ
Cập nhật biểu đồ trước cuộc họp.
película de cine que dura más de una hora aproximadamente

phim dài
Phim dài kéo dài hơn hai giờ.
programa de televisión o radio que informa sobre acontecimientos recientes

chương trình tin tức, bản tin
Các sinh viên đã phân tích một chương trình tin tức như một phần của bài tập của họ.
envío de material publicitario a través del correo

quảng cáo qua thư, gửi quảng cáo
Quảng cáo qua thư hiệu quả cho khách hàng mới.
un grupo de personas que asiste a un evento o consume una obra artística

khán giả, công chúng
Khán giả đứng dậy để vỗ tay tán thưởng ban nhạc.
descripción breve o crítica de un libro, película, obra o evento

bài đánh giá, bình luận
Bài đánh giá đã giải thích cốt truyện của bộ phim mà không có spoiler.
texto que aparece en pantalla para personas con dificultades auditivas

phụ đề cho người khiếm thính, phụ đề cho người điếc
Tôi đã kiểm tra phụ đề cho người khiếm thính trước khi ghi âm.
persona que mira programas o emisiones de televisión

người xem truyền hình, khán giả truyền hình
Khán giả truyền hình đang háo hức chờ đợi mùa giải mới.
programa televisivo para recaudar fondos para una causa benéfica

chương trình truyền hình gây quỹ, teleton
Teletón sẽ được phát sóng trên nhiều kênh.
frase principal que resume una noticia en un periódico o revista

tiêu đề, đầu đề
Tiêu đề hôm nay liên quan đến kinh tế.
repartir algo entre varias personas o lugares

phân phối
Giáo viên phát các tờ giấy thi.
transmitir programas de radio o televisión a los oyentes o espectadores

phát sóng
Đài phát thanh phát sóng tin tức 24 giờ một ngày.
hacer preguntas a una persona para obtener información o conocer su opinión

phỏng vấn
Chúng tôi phỏng vấn các chuyên gia để biết ý kiến của họ về chủ đề.
realizar una indagación sistemática para descubrir y examinar los hechos de un asunto

điều tra
Viện kiểm sát đang điều tra xem có sự cản trở công lý hay không.
exhibir algo para que otros lo vean

trình bày
Anh ấy đã giới thiệu cho tôi các sản phẩm trong cửa hàng của mình.
hacer que una obra, texto o contenido aparezca en un medio para que el público lo vea o lea

xuất bản
Khi nào tiểu thuyết của bạn sẽ được xuất bản ?
expresar el contenido de un texto o discurso en otro idioma

dịch
Dịch thơ không dễ dàng.
discusión formal entre personas con ideas diferentes sobre un tema

cuộc tranh luận
Cuộc tranh luận đã giúp làm sáng tỏ nhiều nghi ngờ.
decir o explicar cómo es algo o alguien

mô tả
Bạn có thể mô tả vụ tai nạn đã xảy ra như thế nào không ?
dar razones o detalles para que alguien entienda algo

giải thích
Giáo viên luôn giải thích bằng ví dụ.
ganancia obtenida de una actividad económica o inversión

lợi nhuận, lợi ích
Dự án tìm kiếm lợi ích kinh tế và xã hội.
posibilidad de entrar o utilizar algo

truy cập
Họ đã cấm tiếp cận vào khu vực hạn chế.
mensaje breve en prensa o medios para vender o buscar algo

quảng cáo phân loại, tin rao vặt
Anh ấy đã kiểm tra quảng cáo phân loại trước khi chuyển đi.
mensaje breve publicado para buscar pareja o amistad

quảng cáo cá nhân, tin rao vặt cá nhân
Tôi đã xem lại quảng cáo cá nhân trước khi trả lời.
traspasar voluntariamente la propiedad de algo a favor de otra persona o institución

quyên góp
Việc quyên góp cho người cần thiết là quan trọng.
acción altruista realizada para ayudar a las personas necesitadas

công việc từ thiện, hoạt động từ thiện
Anh ấy đã quyên góp tiền cho công việc từ thiện.
dar algo oficialmente o como un reconocimiento

cấp
Cấp giấy phép xây dựng tòa nhà.
una empresa o persona que financia un evento, programa o contenido a cambio de publicidad

nhà tài trợ, người bảo trợ
Nhà tài trợ chi trả chi phí sản xuất sự kiện.
apoyar o financiar una actividad, frecuentemente con fines publicitarios

tài trợ
Ngân hàng quyết định tài trợ cho cuộc đua.
conjunto de actividades y contenidos organizados para la enseñanza

chương trình giáo dục
Chính phủ đã cải thiện chương trình giáo dục.
papel pequeño que se reparte para dar información o publicidad

tờ rơi, tờ quảng cáo
Tờ rơi giải thích những lợi ích của sản phẩm.
