Ein Wort zur Begrüßung

Xin chào, Chào
Khi nói chuyện điện thoại, người ta nói xin chào trước.
Ein Gruß am Morgen

Chào buổi sáng, Xin chào
Anh ấy luôn nói Chào buổi sáng một cách thân thiện.
Ein Wort, um sich für etwas zu bedanken

cảm ơn, tôi cảm ơn
Cảm ơn, thế là đủ rồi.
Ein Wort für Anerkennung

lời cảm ơn, lòng biết ơn
Anh ấy thể hiện lòng biết ơn của mình bằng một món quà.
Jemandem für etwas Anerkennung oder Wertschätzung zeigen

cảm ơn
Anh ấy đã cảm ơn cô ấy một cách chân thành.
Jemandem vergeben oder um Verzeihung bitten

tha thứ, xin lỗi
Xin lỗi, đó là lỗi của tôi.
Ein Wort, um höflich um Verzeihung zu bitten oder Aufmerksamkeit zu erlangen

Xin lỗi, Thứ lỗi
Xin lỗi, tôi có thể đi qua một chút được không ?
verwendet, um Zustimmung, Einverständnis oder Bestätigung auszudrücken
Ein Wort, um eine Frage oder Aussage zu verneinen

không
Không, không phải như vậy đâu.
Ein sehr kurzer Zeitabschnitt

khoảnh khắc, chốc lát
Trải nghiệm một khoảnh khắc hạnh phúc.
Geräusche oder Töne mit den Ohren wahrnehmen

nghe
Anh ấy không nghe thấy gì cả.
Eine Äußerung, die eine Antwort verlangt

câu hỏi
Đó là một câu hỏi tốt.
Eine Reaktion auf eine Frage

câu trả lời, phản hồi
Đó là câu trả lời đúng.
Auf eine Frage oder Nachricht reagieren

trả lời
Chúng tôi trả lời vào ngày mai.
Wenn zwei oder mehr Personen miteinander reden

cuộc trò chuyện, cuộc nói chuyện
Cuộc trò chuyện kéo dài một giờ.
Eine Gruppe von Wörtern mit vollständiger Bedeutung

câu, cú pháp
Xin hãy lặp lại câu.
Was jemand geschrieben hat

văn bản
Tôi không hiểu văn bản.
Eine geäußerte Meinung oder Behauptung

tuyên bố, khẳng định
Tôi không hiểu tuyên bố của bạn.
Etwas mündlich berichten oder erklären

kể, thuật lại
Anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe chuyện gì đã xảy ra.