tuyên bố
Trong phòng xử án, nhân chứng đã thừa nhận tính chính xác của lời khuyên dưới lời thề.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tranh luận, như "avow", "posit", "credulous", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tuyên bố
Trong phòng xử án, nhân chứng đã thừa nhận tính chính xác của lời khuyên dưới lời thề.
phân xử
Để tránh một phiên tòa kéo dài, họ đã chọn phân xử những bất đồng của mình thông qua hòa giải.
lên tiếng
Khi thảo luận về dự án mới, điều quan trọng là mọi người phát biểu ý kiến và chia sẻ suy nghĩ và quan điểm của họ.
bác bỏ
Họ đã bác bỏ thuyết âm mưu bằng bằng chứng đáng tin cậy.
ngoại suy
Cô ấy đã có thể suy luận kết quả có thể xảy ra của thí nghiệm bằng cách phân tích các nghiên cứu tương tự.
chen ngang
Anh ấy chen vào một nhận xét mỉa mai làm giảm căng thẳng.
bày tỏ ý kiến
Trong chuyên mục xã luận, nhà báo đã sử dụng nền tảng để bày tỏ ý kiến về tình trạng giáo dục hiện tại của đất nước.
giảng đạo
Nhà phê bình đã giảng đạo về những khiếm khuyết của bộ phim, tin tưởng vào chuyên môn của mình.
đặt giả thuyết
Nhà khoa học máy tính đã đề xuất một thuật toán mới để cải thiện hiệu quả tính toán trong các nhiệm vụ giải quyết vấn đề phức tạp.
do dự
Anh ấy đã do dự trong nhiều tuần trước khi cuối cùng chọn một chiếc xe để mua.
ad hominem (của một lập luận) nhắm vào một người chứ không phải quan điểm của họ
tự phụ
Mặc dù cô ấy tài năng, nhưng bản chất tự phụ của cô ấy thường dẫn đến hiểu lầm.
dễ tin
Người nổi tiếng thường lợi dụng những người hâm mộ dễ tin của họ, bán cho họ những sản phẩm đáng ngờ.
biện chứng
Phương pháp biện chứng của Hegel cho rằng tiến bộ xảy ra thông qua sự va chạm và tổng hợp của các ý tưởng mâu thuẫn.
tranh luận
Bài phát biểu tranh luận của anh ấy đã thách thức những quan điểm phổ biến về chính sách kinh tế.
ồn ào
Các phóng viên mô tả các cuộc biểu tình là những màn trình diễn ồn ào nơi đám đông hô vang khẩu hiệu một cách mạnh mẽ trong nhiều giờ.
sự đồng thuận
Sự đồng thuận giữa các thành viên hội đồng là rất quan trọng để thông qua đề xuất ngân sách.
nền tảng
Giáo dục luôn là nền tảng cho sự tiến bộ của xã hội chúng ta.
sự diễn thuyết
Trong quá trình luyện tập nói trước công chúng, cô ấy đã tham gia một hội thảo ngâm thơ để học các kỹ thuật thu hút khán giả thông qua ngữ điệu giọng nói và cử chỉ kịch tính.
tài hùng biện
Khả năng hùng biện của cô ấy trong việc giải thích các chủ đề phức tạp đã khiến cô trở thành một diễn giả được săn đón.
người ủng hộ
Cô ấy được coi là một người ủng hộ chủ nghĩa thuần chay, tích cực quảng bá những lợi ích của nó trên mạng xã hội.
sự không khoan nhượng
Sự cứng rắn của anh ấy trong các cuộc đàm phán đã khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên bất khả thi.
người độc lập
Kẻ bất quy tắc từ chối tuân theo các quy tắc thông thường.
thiên kiến
Góc nhìn của anh ấy về vấn đề được định hình bởi kinh nghiệm cá nhân.
suy luận tam đoạn luận
Luận điểm của cô ấy được cấu trúc như một suy luận tam đoạn, dẫn đến một kết luận không thể phủ nhận.
chạm trúng
Tôi có thể đã đánh giá thấp khả năng phản bác lại nhận xét của tôi của bạn, touché.
lôi kéo
Tuyên bố của chính trị gia đã vô tình lôi kéo toàn bộ đảng vào một cuộc khủng hoảng quan hệ công chúng.