Kiến Trúc và Xây Dựng - Medieval Architecture
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến kiến trúc thời trung cổ như "đèn lồng", "tháp chuông" và "hào".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trụ chống
Lâu đài thời trung cổ được củng cố với những bức tường dày và trụ đỡ vững chắc, bảo vệ nó khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.
tấm điêu khắc hình bán nguyệt
Ngôi đền cổ điển có một mái hiên với một tympanum trang trí bằng phù điêu các vị thần và nữ thần trong một đám rước thiên thể.
the central tower of a castle or fortress, typically the strongest and most secure part
pháo đài
Binh lính canh giữ các lỗ châu mai dọc theo đỉnh của các pháo đài, sử dụng tầm nhìn bao quát để phát hiện bất kỳ lực lượng địch nào đang tiếp cận.
thành trì
Những bức tường đá đồ sộ của thành trì cung cấp sự bảo vệ mạnh mẽ chống lại quân xâm lược.
the central tower of a medieval castle or fortress, often serving as the main stronghold