Sách English File - Cao cấp - Bài học 8A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8A trong sách giáo trình English File Advanced, chẳng hạn như "vết bầm", "cơn đau tim", "phát ban", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File - Cao cấp
health [Danh từ]
اجرا کردن

sức khỏe

Ex: She scheduled a check-up to ensure her health was in good condition after feeling unwell for a few days .

Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.

medicine [Danh từ]
اجرا کردن

y học

Ex: Advances in medicine have led to the development of innovative treatments that can significantly improve the quality of life for those suffering from chronic diseases .

Những tiến bộ trong y học đã dẫn đến sự phát triển của các phương pháp điều trị sáng tạo có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh mãn tính.

bruise [Danh từ]
اجرا کردن

vết bầm

Ex: The athlete played through the pain of a bruise on her thigh , determined to finish the game despite the discomfort .

Vận động viên đã chơi bất chấp cơn đau từ vết bầm trên đùi, quyết tâm hoàn thành trận đấu bất chấp sự khó chịu.

rash [Danh từ]
اجرا کردن

phát ban

Ex: Rashes can be caused by various factors such as allergic reactions , infections , medications , or underlying medical conditions .

Phát ban có thể được gây ra bởi nhiều yếu tố như phản ứng dị ứng, nhiễm trùng, thuốc hoặc tình trạng bệnh lý tiềm ẩn.

blister [Danh từ]
اجرا کردن

mụn nước

Ex: Blisters can vary in size and are often filled with clear fluid , though they can also contain blood or pus if infected .

Vết phồng rộp có thể thay đổi về kích thước và thường chứa đầy chất lỏng trong suốt, mặc dù chúng cũng có thể chứa máu hoặc mủ nếu bị nhiễm trùng.

side effect [Danh từ]
اجرا کردن

tác dụng phụ

Ex: The doctor explained that every drug comes with the risk of side effects , which is why it 's important to monitor patients closely after starting a new treatment .

Bác sĩ giải thích rằng mỗi loại thuốc đều có nguy cơ gây ra tác dụng phụ, đó là lý do tại sao việc theo dõi bệnh nhân chặt chẽ sau khi bắt đầu một phương pháp điều trị mới là rất quan trọng.

small [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ

Ex: The changes to the design were small but improved the overall look .

Những thay đổi trong thiết kế là nhỏ nhưng đã cải thiện diện mạo tổng thể.

cut [Danh từ]
اجرا کردن

the action of opening or penetrating a surface with a sharp edge

Ex: The surgeon made a precise cut .
deep [Tính từ]
اجرا کردن

sâu

Ex: Can you tell me how deep this well is before we lower the bucket ?

Bạn có thể cho tôi biết cái giếng này sâu bao nhiêu trước khi chúng ta thả cái xô xuống không?

throat infection [Danh từ]
اجرا کردن

nhiễm trùng cổ họng

Ex: He was advised to drink plenty of warm fluids to soothe the pain caused by his throat infection .

Anh ấy được khuyên nên uống nhiều chất lỏng ấm để làm dịu cơn đau do nhiễm trùng cổ họng gây ra.

sprain [Danh từ]
اجرا کردن

bong gân

Ex: After twisting his ankle , he realized it was more than just a mild sprain and needed to see a doctor .

Sau khi bị trẹo mắt cá chân, anh ấy nhận ra rằng đó không chỉ là một bong gân nhẹ và cần phải đi khám bác sĩ.

ankle [Danh từ]
اجرا کردن

mắt cá chân

Ex: The doctor examined his swollen ankle after the fall .

Bác sĩ đã kiểm tra mắt cá chân sưng của anh ấy sau khi ngã.

broken [Tính từ]
اجرا کردن

bị vỡ

Ex:

Cô ấy không thể chơi trong trận đấu ngày mai vì cánh tay của cô ấy bị gãy.

arm [Danh từ]
اجرا کردن

cánh tay

Ex: He rolled up his sleeve to reveal a tattoo on his arm .

Anh ấy xắn tay áo lên để lộ ra hình xăm trên cánh tay của mình.

cold [Tính từ]
اجرا کردن

lạnh

Ex: I wore a warm coat to protect myself from the cold wind .

Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.

flu [Danh từ]
اجرا کردن

cúm

Ex: He could not go to school because of the flu .

Anh ấy không thể đến trường vì bị cúm.

food poisoning [Danh từ]
اجرا کردن

ngộ độc thực phẩm

Ex: After the family dinner , several members experienced food poisoning , prompting a visit to the doctor .

Sau bữa tối gia đình, một số thành viên bị ngộ độc thực phẩm, dẫn đến việc phải đi khám bác sĩ.

heart attack [Danh từ]
اجرا کردن

cơn đau tim

Ex: The doctor explained the symptoms of a heart attack and emphasized the importance of quick medical attention .

Bác sĩ giải thích các triệu chứng của cơn đau tim và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc y tế nhanh chóng.

to stroke [Động từ]
اجرا کردن

vuốt ve

Ex: To calm the nervous kitten , the veterinarian gently stroked its back while examining it .

Để làm dịu chú mèo con đang lo lắng, bác sĩ thú y nhẹ nhàng vuốt ve lưng nó trong khi kiểm tra.

اجرا کردن

bác sĩ đa khoa

Ex: The general practitioner provided comprehensive care , addressing both her physical health and mental well-being during the visit .

Bác sĩ đa khoa đã cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện, giải quyết cả sức khỏe thể chất và tinh thần của cô trong suốt buổi khám.

specialist [Danh từ]
اجرا کردن

chuyên gia

Ex:

Anh ấy đã gặp một bác sĩ tim mạch, một chuyên gia y tế tập trung vào sức khỏe tim mạch, vì chứng đau ngực dai dẳng của mình.

surgeon [Danh từ]
اجرا کردن

bác sĩ phẫu thuật

Ex: She consulted a surgeon to discuss the best approach for her upcoming knee surgery .

Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một bác sĩ phẫu thuật để thảo luận về cách tiếp cận tốt nhất cho cuộc phẫu thuật đầu gối sắp tới.

psychiatrist [Danh từ]
اجرا کردن

bác sĩ tâm thần

Ex: She decided to seek help from a psychiatrist to manage her anxiety .

Cô ấy quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ từ một bác sĩ tâm thần để kiểm soát lo lắng của mình.

simile [Danh từ]
اجرا کردن

so sánh

Ex: In the novel , the author employs a simile to describe the protagonist 's heart racing " like a runaway train , " conveying the intensity of their emotions .

Trong tiểu thuyết, tác giả sử dụng một so sánh để miêu tả trái tim của nhân vật chính đập nhanh "như một đoàn tàu mất kiểm soát", truyền tải cường độ cảm xúc của họ.

اجرا کردن

used to describe someone who refuses to change their opinion or chosen course of action

Ex: No matter how much evidence I presented , he remained stubborn as a mule , refusing to consider any alternative viewpoints .
اجرا کردن

used to refer to someone who is unable to see well

Ex: I was blind as a bat during the hike without my contacts .
اجرا کردن

used to refer to someone who is very healthy and in good physical condition

Ex: Despite his age , Mr. Johnson remained as fit as a fiddle by following a nutritious diet and engaging in daily exercise .
اجرا کردن

used to refer to someone who is extremely thin, often in an unhealthy way

Ex: Lisa is as thin as a rake and she struggles to gain weight .
اجرا کردن

to eat an excessive amount of food

Ex: After a long day of physical labor , John comes home and eats like a pig , devouring everything in sight .
اجرا کردن

used to describe a very well-behaved and obedient individual, especially a child

Ex: She 's been as good as gold all morning .
اجرا کردن

a tough person who is not easily affected by emotions

Ex: He endured the grueling marathon with sheer determination , proving himself to be tough as nails .
اجرا کردن

to sleep in a way that one cannot be easily woken up

Ex: The baby finally settled down and began to sleep like a dog , giving her parents a much-needed break .
اجرا کردن

to drink too much of alcoholic drinks on a regular basis

Ex: She may seem quiet , but when she starts , she can drink like a fish .