Khoa Học Y Tế - Pregnancy

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thai kỳ, chẳng hạn như "sẩy thai", "cơn co thắt" và "chuyển dạ".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Khoa Học Y Tế
abortion [Danh từ]
اجرا کردن

sẩy thai

Ex:

Cô ấy đã được điều trị vì sẩy thai bị đe dọa sau khi chảy máu nặng.

to abort [Động từ]
اجرا کردن

phá thai

Ex: In some countries , it is legal for a woman to choose to abort a pregnancy within a certain timeframe .

Ở một số quốc gia, phụ nữ được pháp luật cho phép lựa chọn phá thai trong một khoảng thời gian nhất định.

afterbirth [Danh từ]
اجرا کردن

nhau thai

Ex: The nurse examined the afterbirth to confirm a healthy delivery .

Y tá đã kiểm tra nhau thai để xác nhận một ca sinh nở khỏe mạnh.

amniotic fluid [Danh từ]
اجرا کردن

nước ối

Ex: The ultrasound revealed a healthy amount of amniotic fluid around the baby .

Siêu âm cho thấy một lượng nước ối khỏe mạnh xung quanh em bé.

to bear [Động từ]
اجرا کردن

sinh con

Ex: The hospital has state-of-the-art facilities to help mothers bear their babies under the best possible conditions .

Bệnh viện có các cơ sở vật chất hiện đại nhất để giúp các bà mẹ sinh con trong điều kiện tốt nhất có thể.

birth [Danh từ]
اجرا کردن

sự sinh

Ex: The midwife stayed by her side throughout the entire birth process .

Nữ hộ sinh đã ở bên cô ấy trong suốt quá trình sinh nở.

born [Tính từ]
اجرا کردن

sinh ra

Ex:

Con gái của Tom sinh non nhưng đã trở thành một đứa trẻ khỏe mạnh và hạnh phúc.

breech birth [Danh từ]
اجرا کردن

sinh ngược

Ex: Breech births may require special delivery techniques to ensure a safe birth .

Sinh ngược có thể yêu cầu các kỹ thuật sinh đặc biệt để đảm bảo an toàn khi sinh.

childbearing [Danh từ]
اجرا کردن

sinh đẻ

Ex: The couple decided to start their childbearing journey after getting married .

Cặp đôi quyết định bắt đầu hành trình sinh con sau khi kết hôn.

contraction [Danh từ]
اجرا کردن

cơn co thắt

Ex: The nurse monitored the frequency and intensity of contractions .

Y tá theo dõi tần suất và cường độ của các cơn co thắt.

to deliver [Động từ]
اجرا کردن

sinh con

Ex: After hours of labor , she finally delivered a healthy baby girl .

Sau nhiều giờ chuyển dạ, cuối cùng cô ấy đã sinh một bé gái khỏe mạnh.

delivery [Danh từ]
اجرا کردن

sinh nở

Ex: The doctor and the midwife assisted in the smooth delivery of the baby .

Bác sĩ và nữ hộ sinh đã hỗ trợ trong việc sinh nở suôn sẻ của em bé.

اجرا کردن

thai ngoài tử cung

Ex: The doctor diagnosed the ectopic pregnancy through ultrasound .

Bác sĩ chẩn đoán thai ngoài tử cung qua siêu âm.

fetus [Danh từ]
اجرا کردن

bào thai

Ex: At twelve weeks , the fetus 's heartbeat could be detected .

Ở tuần thứ mười hai, nhịp tim của bào thai có thể được phát hiện.

fetal [Tính từ]
اجرا کردن

thai nhi

Ex: Adequate prenatal care is essential for ensuring optimal fetal health .

Chăm sóc tiền sản đầy đủ là điều cần thiết để đảm bảo sức khỏe thai nhi tối ưu.

to miscarry [Động từ]
اجرا کردن

sẩy thai

Ex:

Bác sĩ giải thích các dấu hiệu và triệu chứng của sẩy thai tiềm ẩn.

morning sickness [Danh từ]
اجرا کردن

ốm nghén

Ex: Morning sickness can occur at any time of the day , not just in the morning .

Ốm nghén có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong ngày, không chỉ vào buổi sáng.

اجرا کردن

sinh thường

Ex: Breathing exercises are commonly used in natural childbirth .

Các bài tập thở thường được sử dụng trong sinh nở tự nhiên.

prenatal [Tính từ]
اجرا کردن

tiền sản

Ex: The doctor monitors the baby 's health through regular prenatal checkups .

Bác sĩ theo dõi sức khỏe của em bé thông qua các lần khám tiền sản đều đặn.

preeclampsia [Danh từ]
اجرا کردن

tiền sản giật

Ex:

Bác sĩ theo dõi chặt chẽ huyết áp để xác định các nguy cơ tiền sản giật.

stillbirth [Danh từ]
اجرا کردن

thai chết lưu

Ex: The doctor discussed the possible causes of stillbirth with the grieving parents .

Bác sĩ đã thảo luận về các nguyên nhân có thể của thai chết lưu với các bậc cha mẹ đau buồn.

surrogate mother [Danh từ]
اجرا کردن

người mẹ mang thai hộ

Ex: The surrogate mother formed a close bond with the couple , sharing updates and experiences throughout the pregnancy .

Người mẹ mang thai hộ đã hình thành mối quan hệ gần gũi với cặp đôi, chia sẻ những cập nhật và trải nghiệm trong suốt thai kỳ.

term infant [Danh từ]
اجرا کردن

trẻ sơ sinh đủ tháng

Ex: Term infants are considered full-term and generally have a lower risk of complications .

Trẻ sơ sinh đủ tháng được coi là đủ tháng và thường có nguy cơ biến chứng thấp hơn.

trimester [Danh từ]
اجرا کردن

quý

Ex:

Tam cá nguyệt thứ hai thường được coi là thoải mái nhất đối với các bà mẹ mang thai.

umbilical cord [Danh từ]
اجرا کردن

dây rốn

Ex: Nutrients from the mother pass through the umbilical cord to nourish the baby .

Các chất dinh dưỡng từ mẹ đi qua dây rốn để nuôi dưỡng em bé.

unborn [Tính từ]
اجرا کردن

chưa sinh

Ex: Prenatal care is essential for the health of the unborn baby .

Chăm sóc trước khi sinh là điều cần thiết cho sức khỏe của em bé chưa chào đời.

اجرا کردن

thiết bị kiểm soát sinh sản

Ex: Birth control pills are a popular hormonal birth control device .

Thuốc tránh thai là một thiết bị kiểm soát sinh sản nội tiết tố phổ biến.

contraceptive [Tính từ]
اجرا کردن

ngừa thai

Ex: The healthcare provider discussed various contraceptive options with the patient .

Nhà cung cấp dịch vụ y tế đã thảo luận về các lựa chọn tránh thai khác nhau với bệnh nhân.

contraception [Danh từ]
اجرا کردن

ngừa thai

Ex: Many couples use contraception to plan and space their children .

Nhiều cặp vợ chồng sử dụng biện pháp tránh thai để lên kế hoạch và khoảng cách sinh con.

diaphragm [Danh từ]
اجرا کردن

màng ngăn

Ex: Women insert the diaphragm before intercourse to block sperm .

Phụ nữ đặt màng ngăn trước khi giao hợp để ngăn chặn tinh trùng.

episiotomy [Danh từ]
اجرا کردن

rạch tầng sinh môn

Ex: Episiotomies were more common in the past but are now used selectively .

Rạch tầng sinh môn phổ biến hơn trong quá khứ nhưng hiện nay được sử dụng có chọn lọc.

labor [Danh từ]
اجرا کردن

chuyển dạ

Ex: The expectant mother felt the onset of labor with rhythmic contractions .

Người mẹ mang thai cảm nhận được sự khởi đầu của chuyển dạ với những cơn co thắt nhịp nhàng.

condom [Danh từ]
اجرا کردن

bao cao su

Ex: The couple decided to use a condom to ensure safer intercourse .

Cặp đôi quyết định sử dụng bao cao su để đảm bảo quan hệ tình dục an toàn hơn.

اجرا کردن

dụng cụ tử cung

Ex: Many women choose an intrauterine device as a reliable form of birth control .

Nhiều phụ nữ chọn dụng cụ tử cung như một hình thức tránh thai đáng tin cậy.