Sách Interchange - Sơ cấp - Đơn vị 15

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 15 trong sách giáo trình Interchange Beginner, như "nâng lên", "may mắn", "văn hóa", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Interchange - Sơ cấp
rice [Danh từ]
اجرا کردن

gạo

Ex: My mom cooked a delicious pot of rice to accompany our meal .

Mẹ tôi đã nấu một nồi cơm ngon để ăn kèm với bữa ăn của chúng tôi.

town [Danh từ]
اجرا کردن

thị trấn

Ex: She likes to walk around town and visit the local shops .

Cô ấy thích đi dạo quanh thị trấn và ghé thăm các cửa hàng địa phương.

colorful [Tính từ]
اجرا کردن

đầy màu sắc

Ex: The artist used a colorful palette to create a vibrant and dynamic artwork .

Nghệ sĩ đã sử dụng một bảng màu sặc sỡ để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật sống động và năng động.

to communicate [Động từ]
اجرا کردن

giao tiếp

Ex: Right now , he is communicating with clients over a video call .

Ngay bây giờ, anh ấy đang giao tiếp với khách hàng qua cuộc gọi video.

to raise [Động từ]
اجرا کردن

nâng lên

Ex: Raise your hand if you know the right answer .

Giơ tay nếu bạn biết câu trả lời đúng.

lucky [Tính từ]
اجرا کردن

may mắn

Ex: He was lucky to find a parking spot right in front of the building .

Anh ta may mắn tìm được chỗ đỗ xe ngay trước tòa nhà.

charity [Danh từ]
اجرا کردن

từ thiện

Ex: She donated a large sum to the charity that provides clean water to communities .

Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện cung cấp nước sạch cho cộng đồng.

where [Trạng từ]
اجرا کردن

ở đâu

Ex:

Bạn có nhớ nơi chúng ta gặp nhau lần trước không?

born [Tính từ]
اجرا کردن

sinh ra

Ex:

Con gái của Tom sinh non nhưng đã trở thành một đứa trẻ khỏe mạnh và hạnh phúc.

japan [Danh từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex:

Hoa anh đào nở ở Nhật Bản thu hút hàng triệu du khách mỗi mùa xuân cho các lễ hội ngắm hoa.

Mexico [Danh từ]
اجرا کردن

Mê-xi-cô

Ex: The beaches of Mexico , particularly in Cancun and Playa del Carmen , are popular vacation destinations for tourists from around the world .

Những bãi biển của Mexico, đặc biệt là ở Cancun và Playa del Carmen, là điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến cho khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

South Korea [Danh từ]
اجرا کردن

Hàn Quốc

Ex: Many tourists visit South Korea to experience its traditional palaces .

Nhiều du khách đến thăm Hàn Quốc để trải nghiệm những cung điện truyền thống của nó.

bilingual [Tính từ]
اجرا کردن

song ngữ

Ex: Being bilingual can provide individuals with various cognitive and cultural benefits .

Việc song ngữ có thể mang lại cho các cá nhân nhiều lợi ích nhận thức và văn hóa.

to grow up [Động từ]
اجرا کردن

lớn lên

Ex: My sister is growing up so fast .

Em gái tôi lớn lên rất nhanh.

major [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: The major concern for the organization is maintaining financial stability .

Mối quan tâm lớn nhất của tổ chức là duy trì sự ổn định tài chính.

photographer [Danh từ]
اجرا کردن

nhiếp ảnh gia

Ex: The photographer captured stunning images of the sunset over the mountains .

Nhiếp ảnh gia đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp của hoàng hôn trên núi.

hairstylist [Danh từ]
اجرا کردن

thợ làm tóc

Ex: As a hairstylist , Maria attends workshops to learn the latest trends .

Là một nhà tạo mẫu tóc, Maria tham dự các hội thảo để học hỏi những xu hướng mới nhất.

to do [Động từ]
اجرا کردن

làm

Ex:

Bạn đã làm gì với đôi tay của mình?

to come [Động từ]
اجرا کردن

đến

Ex:

Con mèo đến cửa mỗi sáng.

to become [Động từ]
اجرا کردن

trở thành

Ex: How can I become a more confident individual ?

Làm thế nào tôi có thể trở thành một cá nhân tự tin hơn?

to need [Động từ]
اجرا کردن

cần

Ex: I need music to help me focus when I work .

Tôi cần âm nhạc để giúp tập trung khi làm việc.

to work [Động từ]
اجرا کردن

làm việc

Ex: She works passionately to make a difference in the world .

Cô ấy làm việc một cách đam mê để tạo nên sự khác biệt trên thế giới.

auditorium [Danh từ]
اجرا کردن

khán phòng

Ex: The speaker 's voice reverberated throughout the vast auditorium as they addressed the audience on important matters .

Giọng nói của diễn giả vang dội khắp khán phòng rộng lớn khi họ phát biểu trước khán giả về những vấn đề quan trọng.

cafeteria [Danh từ]
اجرا کردن

quán ăn tự phục vụ

Ex: The cafeteria is open from 11:30 AM to 2:00 PM for lunch .

Quán ăn tự phục vụ mở cửa từ 11:30 sáng đến 2:00 chiều cho bữa trưa.

college [Danh từ]
اجرا کردن

đại học

Ex: She attends college to study business administration .

Cô ấy theo học đại học để học quản trị kinh doanh.

computer [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính

Ex: I use my computer to browse the internet and check emails .

Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.

اجرا کردن

trường tiểu học

Ex: The elementary school hosted a talent show to showcase the students ' talents .

Trường tiểu học đã tổ chức một buổi biểu diễn tài năng để thể hiện tài năng của học sinh.

geography [Danh từ]
اجرا کردن

địa lý

Ex: The geography class explored the diverse climates and landscapes around the world .

Lớp địa lý khám phá các khí hậu và cảnh quan đa dạng trên khắp thế giới.

high school [Danh từ]
اجرا کردن

trường trung học phổ thông

Ex: Many high schools offer Advanced Placement ( AP ) courses , allowing students to earn college credit while still completing their secondary education .

Nhiều trường trung học cung cấp các khóa học Advanced Placement (AP), cho phép học sinh kiếm được tín chỉ đại học trong khi vẫn hoàn thành chương trình giáo dục trung học của mình.

history [Danh từ]
اجرا کردن

lịch sử

Ex: I enjoy studying history to learn about significant events that shaped our world .

Tôi thích nghiên cứu lịch sử để tìm hiểu về những sự kiện quan trọng đã định hình thế giới của chúng ta.

library [Danh từ]
اجرا کردن

thư viện

Ex: You can borrow novels , DVDs , and magazines from the library .

Bạn có thể mượn tiểu thuyết, DVD và tạp chí từ thư viện.

middle school [Danh từ]
اجرا کردن

trường trung học cơ sở

Ex: Middle school students are often introduced to more advanced subjects .

Học sinh trung học cơ sở thường được giới thiệu với các môn học nâng cao hơn.

اجرا کردن

giáo dục thể chất

Ex: She excelled in physical education , especially enjoying the team sports .

Cô ấy xuất sắc trong môn giáo dục thể chất, đặc biệt thích các môn thể thao đồng đội.

science [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học

Ex: I find it fascinating to learn about the wonders of the natural world through science .

Tôi thấy thật thú vị khi tìm hiểu về những kỳ quan của thế giới tự nhiên thông qua khoa học.

culture [Danh từ]
اجرا کردن

văn hóa

Ex: In my culture , we celebrate New Year with fireworks and a big feast .

Trong văn hóa của tôi, chúng tôi đón năm mới với pháo hoa và một bữa tiệc lớn.

island [Danh từ]
اجرا کردن

đảo

Ex: The island had a famous lighthouse that guided ships safely to shore .

Hòn đảo có một ngọn hải đăng nổi tiếng đã hướng dẫn tàu thuyền đến bờ một cách an toàn.

busy [Tính từ]
اجرا کردن

bận rộn

Ex: The project deadline is approaching , and the team is getting busy with finalizing reports and presentations .

Hạn chót của dự án đang đến gần, và nhóm đang bận rộn hoàn thiện các báo cáo và bài thuyết trình.

sight [Danh từ]
اجرا کردن

tầm nhìn

Ex: She gasped at the sight of the fireworks lighting up the night sky .

Cô ấy thở hổn hển khi nhìn thấy pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm.

beach [Danh từ]
اجرا کردن

bãi biển

Ex: I love strolling along the beach , feeling the soft sand between my toes .

Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.

neighborhood [Danh từ]
اجرا کردن

khu phố

Ex: Real estate in the neighborhood of Los Angeles tends to be on the higher end of the market .

Bất động sản trong khu vực Los Angeles có xu hướng ở mức cao của thị trường.

coconut [Danh từ]
اجرا کردن

dừa

Ex: We smelled the strong scent of coconut in the air .

Chúng tôi ngửi thấy mùi dừa nồng trong không khí.

laboratory [Danh từ]
اجرا کردن

phòng thí nghiệm

Ex: Pharmaceutical companies use laboratories to develop and test new medications .

Các công ty dược phẩm sử dụng phòng thí nghiệm để phát triển và thử nghiệm các loại thuốc mới.

اجرا کردن

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

Ex: Thanksgiving is a popular holiday celebrated in the United States .

Lễ Tạ ơn là một ngày lễ phổ biến được tổ chức tại Hoa Kỳ.

United Kingdom [Danh từ]
اجرا کردن

Vương quốc Anh

Ex: Fish and chips is a popular dish in the United Kingdom .

Fish and chips là một món ăn phổ biến ở Vương quốc Anh.