Nghệ Thuật và Thủ Công - Danh từ liên quan đến nghệ thuật
Ở đây bạn sẽ học một số danh từ tiếng Anh liên quan đến nghệ thuật như "homage", "pose" và "format".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kinh điển
Các nguyên tắc của lý thuyết âm nhạc cổ điển tạo thành quy tắc mà các nhà soạn nhạc thường tuân theo khi sáng tác các tác phẩm mới.
mỹ thuật
Hội họa là một trong những mỹ thuật phổ biến nhất.
tiền cảnh
Những cây mờ ở tiền cảnh giúp tách biệt nhẹ nhàng trung cảnh với những ngọn núi đẹp như tranh vẽ bao quanh thung lũng.
the physical dimensions, proportions, or spatial arrangement of an artwork or visual medium
sự tôn kính
Cô ấy đã viết một truyện ngắn như một lời tôn kính đối với cuốn sách yêu thích thời thơ ấu của mình.
hình ảnh
Bộ phim tài liệu bao gồm hình ảnh của các loài nguy cấp khác nhau trong tự nhiên.
người mẫu
Cô ấy thích làm việc như một người mẫu, thấy thú vị khi xem cách các nhiếp ảnh gia khác nhau diễn giải vẻ ngoài của mình.
hình ảnh
Cô ấy đã trình bày cho tôi một bức tranh về những bông hoa yêu thích của tôi mà cô ấy tự vẽ.
tư thế
Đối với trang trải của tạp chí, cô ấy đã thực hành một tư thế tự tin làm dáng người cô ấy thon dài hơn trên máy quay.
a person, object, or scene chosen as the focus for artistic or photographic representation
tác phẩm
Tác phẩm mới nhất của cô ấy, một cuốn tiểu thuyết trinh thám hấp dẫn, là một cuốn sách bán chạy nhất.
nền
Cô ấy đã chọn một nền trơn cho ảnh hộ chiếu của mình để đảm bảo sự rõ ràng.
a single deliberate movement of a pen, pencil, or paintbrush that produces a mark on a surface
bức tranh
Trong bức tranh của cô ấy, bạn có thể thấy sự pha trộn giữa kỹ thuật hiện đại và truyền thống.
vẽ
Cô ấy đã cải thiện kỹ năng vẽ của mình thông qua luyện tập.