Nghệ Thuật và Thủ Công - Sculpture

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến điêu khắc như "chạm khắc", "dao cạo" và "kìm".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ Thuật và Thủ Công
bust [Danh từ]
اجرا کردن

tượng bán thân

Ex: She commissioned a bronze bust of her grandfather to honor his legacy and contributions to their community .

Cô ấy đã đặt làm một tượng bán thân bằng đồng của ông nội để tôn vinh di sản và những đóng góp của ông cho cộng đồng của họ.

statue [Danh từ]
اجرا کردن

tượng

Ex: Tourists gathered around the famous statue in the park , snapping photos to capture its beauty .

Du khách tụ tập xung quanh tượng nổi tiếng trong công viên, chụp ảnh để ghi lại vẻ đẹp của nó.

carving [Danh từ]
اجرا کردن

chạm khắc

Ex: The marble statue was created through months of careful carving by a talented artist .

Bức tượng cẩm thạch được tạo ra qua nhiều tháng chạm khắc cẩn thận bởi một nghệ sĩ tài năng.

chisel [Danh từ]
اجرا کردن

cái đục

Ex: The stonemason relied on a chisel to shape the marble blocks .

Người thợ đá dựa vào một cái đục để tạo hình các khối đá cẩm thạch.

hammer [Danh từ]
اجرا کردن

búa

Ex: The hammer 's weight provided the force needed for tougher jobs .

Trọng lượng của búa cung cấp lực cần thiết cho những công việc khó hơn.

mallet [Danh từ]
اجرا کردن

búa gỗ

Ex: The blacksmith wielded a sturdy metal mallet to shape the red-hot iron into horseshoes .

Người thợ rèn sử dụng một búa gỗ kim loại chắc chắn để tạo hình sắt nóng đỏ thành móng ngựa.

kiln [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: The pottery workshop is equipped with multiple kilns of different sizes for firing various types of clay pottery .

Xưởng gốm được trang bị nhiều lò nung có kích thước khác nhau để nung các loại đồ gốm bằng đất sét.

pliers [Danh từ]
اجرا کردن

kìm

Ex: He used needle-nose pliers to reach into tight spaces and grasp small components .

Anh ấy đã sử dụng kìm mũi nhọn để tiếp cận các không gian chật hẹp và nắm các bộ phận nhỏ.

saw [Danh từ]
اجرا کردن

cưa

Ex: He carefully measured before using the saw to ensure accuracy .

Anh ấy cẩn thận đo đạc trước khi sử dụng cưa để đảm bảo độ chính xác.

snips [Danh từ]
اجرا کردن

kéo cắt kim loại

wire cutter [Danh từ]
اجرا کردن

kìm cắt dây

Ex: The electrician relied on wire cutters to neatly cut through the thick cables .

Thợ điện dựa vào kìm cắt dây để cắt gọn các dây cáp dày.