Nghệ Thuật và Thủ Công - Yếu tố và Nguyên tắc Nghệ thuật

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các yếu tố và nguyên tắc nghệ thuật như "kết cấu", "phối cảnh" và "chủ đề".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ Thuật và Thủ Công
balance [Danh từ]
اجرا کردن

cân bằng

Ex: The designer adjusted the layout to restore visual balance to the page .

Nhà thiết kế đã điều chỉnh bố cục để khôi phục cân bằng thị giác cho trang.

line [Danh từ]
اجرا کردن

đường kẻ

Ex: The graffiti artist created beautiful lines on the brick wall .

Nghệ sĩ graffiti đã tạo ra những đường nét đẹp trên bức tường gạch.

shape [Danh từ]
اجرا کردن

hình dạng

Ex: The company logo is a distinctive hexagonal shape that represents unity and strength .

Logo của công ty là một hình lục giác đặc biệt tượng trưng cho sự đoàn kết và sức mạnh.

form [Danh từ]
اجرا کردن

hình dạng

Ex: The artist focused on capturing the human form in her latest painting .

Nghệ sĩ tập trung vào việc nắm bắt hình dạng con người trong bức tranh mới nhất của cô.

color [Danh từ]
اجرا کردن

màu sắc

Ex:

Tác phẩm nghệ thuật trên tường là sự pha trộn của màu sắc và kết cấu.

space [Danh từ]
اجرا کردن

không gian

Ex: There was no space left in the parking lot .

Không còn chỗ trống nào trong bãi đậu xe.

value [Danh từ]
اجرا کردن

giá trị

Ex: Understanding the value of colors is crucial for creating realistic shadows .

Hiểu giá trị của màu sắc là rất quan trọng để tạo ra bóng đổ chân thực.

hue [Danh từ]
اجرا کردن

sắc thái

Ex: The evening sky displayed a stunning hue of orange and pink .

Bầu trời buổi tối hiển thị một sắc thái tuyệt đẹp của màu cam và hồng.

brightness [Danh từ]
اجرا کردن

độ sáng

Ex: The brightness of the sunset filled the sky with stunning shades of orange and pink .

Độ sáng của hoàng hôn lấp đầy bầu trời với những sắc cam và hồng tuyệt đẹp.

shade [Danh từ]
اجرا کردن

sắc thái

Ex: He struggled to find the right shade of lipstick to match her dress for the evening .

Anh ấy đã vật lộn để tìm ra sắc thái son môi phù hợp để phối với chiếc váy của cô ấy cho buổi tối.

tone [Danh từ]
اجرا کردن

a subtle variation in the quality or shade of a color

Ex: Her walls are painted in soft , pastel tones .
point [Danh từ]
اجرا کردن

điểm

Ex: Each point on the graph represents a different data value .

Mỗi điểm trên biểu đồ đại diện cho một giá trị dữ liệu khác nhau.

pattern [Danh từ]
اجرا کردن

hoa văn

Ex: The artist created a mesmerizing mosaic pattern on the courtyard floor using colorful tiles .

Nghệ sĩ đã tạo ra một hoa văn khảm đầy mê hoặc trên sân sân sử dụng gạch nhiều màu sắc.

composition [Danh từ]
اجرا کردن

the artistic arrangement of people, objects, or elements in a painting or image

Ex: Photographers study composition to create balanced and engaging images .
harmony [Danh từ]
اجرا کردن

sự hài hòa

Ex: The sculpture achieved a perfect harmony of form and function , balancing aesthetic appeal with practicality .

Tác phẩm điêu khắc đã đạt được sự hài hòa hoàn hảo giữa hình thức và chức năng, cân bằng giữa vẻ đẹp thẩm mỹ và tính thực tiễn.

perspective [Danh từ]
اجرا کردن

phối cảnh

Ex: Proper use of perspective makes flat images seem three-dimensional .

Việc sử dụng phối cảnh đúng cách làm cho hình ảnh phẳng trông có chiều sâu.

similarity [Danh từ]
اجرا کردن

sự tương đồng

Ex: The twins share a strong physical similarity .

Cặp song sinh có sự tương đồng về ngoại hình mạnh mẽ.

contrast [Danh từ]
اجرا کردن

tương phản

Ex: The landscape painting captured the contrast between the lush green fields and the stormy sky .

Bức tranh phong cảnh đã nắm bắt được sự tương phản giữa những cánh đồng xanh mướt và bầu trời giông bão.

rhythm [Danh từ]
اجرا کردن

a visual or design principle involving repetition or alternation of elements to create movement or flow

Ex: The architect used rhythm to guide the viewer 's eye through the building .
symmetry [Danh từ]
اجرا کردن

sự đối xứng

Ex: Architects often use symmetry to create visually balanced buildings .

Các kiến trúc sư thường sử dụng sự đối xứng để tạo ra các tòa nhà cân đối về mặt thị giác.

asymmetry [Danh từ]
اجرا کردن

sự không đối xứng

Ex: The asymmetry of the triangle was noted in the geometry lesson .

Sự không đối xứng của tam giác đã được ghi nhận trong bài học hình học.

emphasis [Danh từ]
اجرا کردن

nhấn mạnh

Ex: In her closing argument , the lawyer underscored the emphasis that should be given to the eyewitness testimony over other alleged evidence .

Trong lập luận cuối cùng của mình, luật sư nhấn mạnh sự nhấn mạnh nên được đặt vào lời khai của nhân chứng so với các bằng chứng được cho là khác.

scale [Danh từ]
اجرا کردن

tỷ lệ

Ex: The artist carefully considered the scale of the objects in the painting to create a balanced and visually pleasing composition .

Nghệ sĩ đã cẩn thận xem xét tỷ lệ của các vật thể trong bức tranh để tạo ra một bố cục cân đối và đẹp mắt.

proportion [Danh từ]
اجرا کردن

tỷ lệ

Ex: Her painting felt off because the proportion of the foreground to the background was uneven .

Bức tranh của cô ấy có cảm giác kỳ lạ vì tỷ lệ của tiền cảnh so với hậu cảnh không đồng đều.