pattern

Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Philosophy

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Triết học cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Vocabulary for Academic IELTS (8)
metaphysics
[Danh từ]

a branch of philosophy that deals with abstract concepts such as existence or reality

siêu hình học, triết học đầu tiên

siêu hình học, triết học đầu tiên

Ex: Many ancient philosophers , such as Plato and Aristotle , made significant contributions to the field of metaphysics.Nhiều triết gia cổ đại, như Plato và Aristotle, đã có những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực **siêu hình học**.
epistemology
[Danh từ]

the branch of philosophy that studies the nature, sources, and limits of knowledge

Ex: Epistemology examines the difference between opinion and knowledge .
nihilism
[Danh từ]

a system of thought that considers life as meaningless and rejects religious beliefs, moral principles, legal rules, etc.

chủ nghĩa hư vô, chủ nghĩa phủ định

chủ nghĩa hư vô, chủ nghĩa phủ định

Ex: Writers in the 19th century explored nihilism in Russian society .
utilitarianism
[Danh từ]

the doctrine that the best measure or decision is the one that satisfies the majority of people

chủ nghĩa vị lợi, học thuyết về lợi ích

chủ nghĩa vị lợi, học thuyết về lợi ích

Ex: Utilitarianism is often applied in fields such as public policy , economics , and ethics , where decisions are made with the aim of maximizing social welfare or utility .**Chủ nghĩa vị lợi** thường được áp dụng trong các lĩnh vực như chính sách công, kinh tế và đạo đức, nơi các quyết định được đưa ra với mục đích tối đa hóa phúc lợi xã hội hoặc lợi ích.
stoicism
[Danh từ]

an ancient Greek philosophy that values virtue and encourages living in harmony with nature's divine Reason

chủ nghĩa khắc kỷ, triết học khắc kỷ

chủ nghĩa khắc kỷ, triết học khắc kỷ

Ex: By learning to distinguish between what is and is n't within our control , stoicism provides tools for inner peace .Bằng cách học cách phân biệt giữa những gì trong và ngoài tầm kiểm soát của chúng ta, **chủ nghĩa khắc kỷ** cung cấp các công cụ cho sự bình an nội tâm.
solipsism
[Danh từ]

a philosophical concept or belief system that asserts the self as the only reality and that only the individual's mind is sure to exist

chủ nghĩa duy ngã, thuyết tự ngã triết học

chủ nghĩa duy ngã, thuyết tự ngã triết học

Ex: Solipsism can lead to a sense of isolation , as the individual 's reality becomes confined to their own consciousness .**Chủ nghĩa duy ngã** có thể dẫn đến cảm giác cô lập, vì thực tại của cá nhân bị giới hạn trong ý thức của chính họ.
ontology
[Danh từ]

the branch of philosophy that is concerned with concepts such as existence, being, and reality

bản thể học

bản thể học

Ex: In contemporary philosophy , ontology intersects with other disciplines such as logic , metaphysics , and epistemology , shaping our understanding of the fundamental structure of reality .Trong triết học đương đại, **bản thể học** giao thoa với các ngành khác như logic, siêu hình học và nhận thức luận, định hình sự hiểu biết của chúng ta về cấu trúc cơ bản của thực tại.
monism
[Danh từ]

a philosophical theory asserting that all of reality is fundamentally unified and derived from a single substance or principle

chủ nghĩa nhất nguyên, lý thuyết nhất nguyên

chủ nghĩa nhất nguyên, lý thuyết nhất nguyên

Ex: The unity of mind and body in Spinoza 's philosophy exemplifies a form of monism.Sự thống nhất của tâm trí và cơ thể trong triết học của Spinoza là một ví dụ của **chủ nghĩa nhất nguyên**.
objectivism
[Danh từ]

a philosophy that emphasizes individual rights, reason, and laissez-faire capitalism

chủ nghĩa khách quan, triết học của chủ nghĩa khách quan

chủ nghĩa khách quan, triết học của chủ nghĩa khách quan

Ex: Ayn Rand 's novels , such as " The Fountainhead " and " Atlas Shrugged , " dramatize the principles of objectivism, illustrating her vision of heroic individualism and the creative power of the human mind .Các tiểu thuyết của Ayn Rand, như "Suối nguồn" và "Atlas Shrugged", kịch hóa các nguyên tắc của **chủ nghĩa khách quan**, minh họa tầm nhìn của cô về chủ nghĩa cá nhân anh hùng và sức mạnh sáng tạo của tâm trí con người.
subjectivism
[Danh từ]

a notion in philosophy according to which knowledge, moral values, and ethical obligations are subjective and there is no external or objective truth

chủ nghĩa chủ quan, học thuyết chủ quan

chủ nghĩa chủ quan, học thuyết chủ quan

Ex: The debate between objectivism and subjectivism in philosophy revolves around whether moral and epistemological claims can be grounded in objective reality or are inherently subjective .Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa khách quan và **chủ nghĩa chủ quan** trong triết học xoay quanh việc liệu các tuyên bố đạo đức và nhận thức luận có thể được đặt nền tảng trong thực tế khách quan hay vốn dĩ là chủ quan.
absurdism
[Danh từ]

the belief that life is inherently meaningless, yet individuals can create their own meaning

chủ nghĩa phi lý, sự phi lý

chủ nghĩa phi lý, sự phi lý

Ex: The works of existentialist writers , such as Camus ' " The Stranger " and Samuel Beckett 's " Waiting for Godot , " often delve into themes of absurdism, highlighting the human struggle to find meaning in a meaningless world .Các tác phẩm của các nhà văn hiện sinh, như "Người xa lạ" của Camus và "Chờ Godot" của Samuel Beckett, thường đi sâu vào các chủ đề của **chủ nghĩa phi lý**, làm nổi bật cuộc đấu tranh của con người để tìm ý nghĩa trong một thế giới vô nghĩa.
teleology
[Danh từ]

the study of purpose, design, and final causes in the natural world, exploring the idea that things have inherent goals or intentions

thuyết mục đích luận, nghiên cứu về mục đích

thuyết mục đích luận, nghiên cứu về mục đích

Ex: The field of artificial intelligence ethics grapples with questions related to teleology, ethical goals , and the potential unintended consequences of AI systems .Lĩnh vực đạo đức trí tuệ nhân tạo đấu tranh với các câu hỏi liên quan đến **thuyết mục đích**, mục tiêu đạo đức và hậu quả không mong muốn tiềm tàng của các hệ thống AI.
cogito
[Danh từ]

the philosophy illustrating the core acknowledgment of one's existence through the act of thinking

cogito, triết học minh họa sự thừa nhận cốt lõi về sự tồn tại của một người thông qua hành động suy nghĩ

cogito, triết học minh họa sự thừa nhận cốt lõi về sự tồn tại của một người thông qua hành động suy nghĩ

Ex: The cogito serves as a pivotal point in Western philosophy , providing a starting ground for Descartes ' subsequent inquiries into knowledge , reality , and the nature of being .**Cogito** đóng vai trò là điểm then chốt trong triết học phương Tây, cung cấp điểm khởi đầu cho những nghiên cứu sau này của Descartes về kiến thức, thực tại và bản chất của tồn tại.
monad
[Danh từ]

a fundamental, indivisible entity or substance, often associated with Leibnizian philosophy, possessing inherent characteristics and reflecting the entire universe from its unique perspective

đơn tử, thực thể không thể chia cắt

đơn tử, thực thể không thể chia cắt

Ex: Monadology , Leibniz 's philosophical treatise , explores the nature of monads and their role in the harmonious pre-established order of the universe .**Monadology**, luận văn triết học của Leibniz, khám phá bản chất của các **monad** và vai trò của chúng trong trật tự hài hòa đã được thiết lập trước của vũ trụ.
pragmatism
[Danh từ]

a philosophical movement that emerged in the late 19th and early 20th centuries, emphasizing the practical consequences and real-world effectiveness of beliefs, theories, and actions

chủ nghĩa thực dụng, triết học thực dụng

chủ nghĩa thực dụng, triết học thực dụng

Ex: The debates among philosophers regarding the merits of idealism versus pragmatism have deep roots in the history of philosophical thought .Các cuộc tranh luận giữa các triết gia về những ưu điểm của chủ nghĩa duy tâm so với **chủ nghĩa thực dụng** có nguồn gốc sâu xa trong lịch sử tư tưởng triết học.
noumenon
[Danh từ]

a philosophical term referring to the intrinsic nature of a thing, independent of human perception, in contrast to phenomena which are how things appear to human observers

vật tự nó, bản thể

vật tự nó, bản thể

Ex: Kant 's concept of noumenon has influenced debates in philosophy of mind , addressing questions about the nature of consciousness and subjective experience .Khái niệm **vật tự nó** của Kant đã ảnh hưởng đến các cuộc tranh luận trong triết học tâm trí, giải quyết các câu hỏi về bản chất của ý thức và trải nghiệm chủ quan.
fatalism
[Danh từ]

the belief that events and outcomes are predetermined and inevitable, with little or no control by individuals

thuyết định mệnh, niềm tin vào số phận

thuyết định mệnh, niềm tin vào số phận

Ex: Fatalism often raises debates about free will and moral responsibility .Quan điểm **định mệnh** thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về số phận, cơ hội và bản chất của sự tồn tại.
tenet
[Danh từ]

a fundamental belief or principle that is central to a system of thought, philosophy, or religion

nguyên tắc, giáo điều

nguyên tắc, giáo điều

Ex: The tenet of freedom of speech is a cornerstone of democratic societies , promoting open discourse and expression .**Nguyên tắc** tự do ngôn luận là nền tảng của các xã hội dân chủ, thúc đẩy diễn ngôn và biểu đạt mở.
Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9)
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek