Giao Thông Đường Bộ - Phụ tùng tàu hỏa và đầu máy

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các bộ phận của tàu hỏa và đầu máy như "cowcatcher", "boiler" và "firebox".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giao Thông Đường Bộ
builder's plate [Danh từ]
اجرا کردن

tấm biển nhà sản xuất

Ex:

Thợ cơ khí thường tham khảo tấm biển nhà sản xuất để tìm thông tin chi tiết về động cơ của xe.

cowcatcher [Danh từ]
اجرا کردن

bộ phận đẩy vật cản

Ex: She observed the cowcatcher as the train approached .

Cô ấy quan sát thiết bị đẩy vật cản khi đoàn tàu đến gần.

air brake [Danh từ]
اجرا کردن

phanh hơi

Ex: Drivers undergo training to understand the nuances of applying air brakes in various conditions .

Các tài xế trải qua đào tạo để hiểu các sắc thái của việc áp dụng phanh khí trong các điều kiện khác nhau.

vacuum brake [Danh từ]
اجرا کردن

phanh chân không

Ex: The vacuum brake became a standard feature in railways during the 19th century , improving safety and efficiency in train operations .

Phanh chân không đã trở thành một tính năng tiêu chuẩn trong đường sắt vào thế kỷ 19, cải thiện an toàn và hiệu quả trong hoạt động tàu hỏa.

emergency brake [Danh từ]
اجرا کردن

phanh khẩn cấp

Ex: The conductor explained that pulling the emergency brake should only be done in true emergencies to avoid unnecessary delays .

Người soát vé giải thích rằng kéo phanh khẩn cấp chỉ nên được thực hiện trong các trường hợp khẩn cấp thực sự để tránh sự chậm trễ không cần thiết.

reverser handle [Danh từ]
اجرا کردن

cần đảo chiều

Ex: When starting the locomotive , the first step is to ensure the reverser handle is set to the neutral position .

Khi khởi động đầu máy, bước đầu tiên là đảm bảo cần đảo chiều được đặt ở vị trí trung gian.

boiler [Danh từ]
اجرا کردن

nồi hơi

Ex: The hotel upgraded its boiler system to improve energy efficiency .

Khách sạn đã nâng cấp hệ thống nồi hơi để cải thiện hiệu suất năng lượng.

coal pusher [Danh từ]
اجرا کردن

máy đẩy than

Ex: A well-maintained coal pusher ensures continuous heat production in industrial settings .

Một máy đẩy than được bảo trì tốt đảm bảo sản xuất nhiệt liên tục trong môi trường công nghiệp.

feedwater heater [Danh từ]
اجرا کردن

bộ gia nhiệt nước cấp

Ex: In many industrial applications , feedwater heaters are crucial for conserving energy and reducing operational costs .

Trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bộ gia nhiệt nước cấp rất quan trọng để tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.

firebox [Danh từ]
اجرا کردن

buồng đốt

Ex: The firebox door was closed tightly during operation .

Cửa buồng đốt được đóng chặt trong quá trình vận hành.

sandbox [Danh từ]
اجرا کردن

hộp cát

Ex: The sandbox releases sand onto the rails when the train 's wheels start slipping , enhancing grip and maintaining safe operation .

Hộp cát thả cát lên đường ray khi bánh xe tàu bắt đầu trượt, tăng độ bám và duy trì hoạt động an toàn.

smokebox [Danh từ]
اجرا کردن

hộp khói

Ex: Engineers regularly inspected the smokebox to ensure that it remained free of debris and in proper working order .

Các kỹ sư thường xuyên kiểm tra hộp khói để đảm bảo rằng nó không có mảnh vụn và trong tình trạng hoạt động tốt.

tender [Danh từ]
اجرا کردن

toa chở nhiên liệu

Ex: She filled the tender with water from the station 's water tower .

Cô ấy đã đổ đầy tender với nước từ tháp nước của nhà ga.

train horn [Danh từ]
اجرا کردن

còi tàu

Ex: The piercing sound of the train horn echoed through the valley , warning hikers of the approaching locomotive .

Âm thanh xuyên thấu của còi tàu vang vọng khắp thung lũng, cảnh báo những người đi bộ đường dài về đoàn tàu đang đến gần.

whistle [Danh từ]
اجرا کردن

còi

Ex: During the night , the piercing whistle could be heard from miles away , signaling the train 's presence .

Trong đêm, tiếng còi xuyên thấu có thể được nghe thấy từ hàng dặm, báo hiệu sự hiện diện của đoàn tàu.

ditch light [Danh từ]
اجرا کردن

đèn rãnh

Ex: The bright ditch lights signal the approach of a train from a distance .

Những đèn rãnh sáng báo hiệu sự tiếp cận của một đoàn tàu từ xa.

train wheel [Danh từ]
اجرا کردن

bánh xe tàu hỏa

Ex: Each train wheel is carefully crafted to maintain stability and balance on the tracks .

Mỗi bánh xe tàu hỏa được chế tạo cẩn thận để duy trì sự ổn định và cân bằng trên đường ray.

bogie [Danh từ]
اجرا کردن

bogie

Ex: Passenger bogies are designed for comfort , with features like shock absorbers to smooth out bumps on the track .

Bogie hành khách được thiết kế để thoải mái, với các tính năng như bộ giảm chấn để làm mịn những chỗ gồ ghề trên đường ray.

اجرا کردن

toa cuối của nhân viên phanh

Ex:

Bên trong toa cuối của người phanh tàu, thường có ghế ngồi và thiết bị dùng để liên lạc với đầu máy và các toa khác.

compartment [Danh từ]
اجرا کردن

khoang

Ex: The first-class compartment was spacious and comfortable with reclining seats .

Khoang hạng nhất rộng rãi và thoải mái với ghế ngả lưng.

vestibule [Danh từ]
اجرا کردن

tiền sảnh

Ex: Please wait until the train comes to a complete stop before attempting to open the doors to the vestibule .

Vui lòng đợi cho đến khi tàu dừng hẳn trước khi cố gắng mở cửa tiền sảnh.

coupling [Danh từ]
اجرا کردن

khớp nối

Ex: She checked the coupling for wear and tear .

Cô ấy đã kiểm tra khớp nối để tìm dấu hiệu hao mòn.

coupling rod [Danh từ]
اجرا کردن

thanh nối

Ex: Regular maintenance of the coupling rods is essential to prevent mechanical failures during train operations .

Bảo dưỡng thường xuyên các thanh nối là điều cần thiết để ngăn ngừa hỏng hóc cơ khí trong quá trình vận hành tàu.

cut lever [Danh từ]
اجرا کردن

cần gạt ngắt kết nối

Ex: It 's important to securely lock the cut lever after separating the cars to prevent accidents .

Việc khóa chặt cần cắt sau khi tách các toa xe là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn.

pantograph [Danh từ]
اجرا کردن

pantograph

Ex: Engineers design pantographs to withstand varying speeds and weather conditions , maintaining reliable electrical connections .

Các kỹ sư thiết kế pantograph để chịu được tốc độ và điều kiện thời tiết khác nhau, duy trì kết nối điện đáng tin cậy.