Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL - Athletics

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về điền kinh, như "giải đấu", "sân", "vòng", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL
athletics [Danh từ]
اجرا کردن

điền kinh

Ex: The athletics program at the college fields teams for sprints , hurdles , long jump , and shot put .

Chương trình điền kinh tại trường đại học thành lập các đội cho chạy nước rút, vượt rào, nhảy xa và đẩy tạ.

tournament [Danh từ]
اجرا کردن

giải đấu

Ex: She won the chess tournament after defeating numerous challengers in several rounds .

Cô ấy đã giành chiến thắng giải đấu cờ vua sau khi đánh bại nhiều đối thủ ở nhiều vòng.

league [Danh từ]
اجرا کردن

giải đấu

Ex: He joined a local league to play basketball every weekend .

Anh ấy đã tham gia một giải đấu địa phương để chơi bóng rổ mỗi cuối tuần.

pitch [Danh từ]
اجرا کردن

sân

Ex: The soccer pitch was covered in grass and freshly marked .

Sân bóng đá được phủ cỏ và mới được đánh dấu.

championship [Danh từ]
اجرا کردن

giải vô địch

Ex: The final round of the golf championship will take place on Sunday .

Vòng cuối cùng của giải vô địch golf sẽ diễn ra vào Chủ nhật.

spectator [Danh từ]
اجرا کردن

khán giả

Ex: As a seasoned spectator , he knew all the rules of the game and could often predict the players ' next moves .

Là một khán giả dày dạn kinh nghiệm, anh ấy biết tất cả các luật chơi và thường có thể dự đoán được các nước đi tiếp theo của người chơi.

martial arts [Danh từ]
اجرا کردن

võ thuật

Ex: Many martial arts emphasize both physical training and mental discipline .

Nhiều võ thuật nhấn mạnh cả việc rèn luyện thể chất và kỷ luật tinh thần.

referee [Danh từ]
اجرا کردن

trọng tài

Ex: During the heated game , the referee had to step in multiple times to calm down the arguing teams .

Trong trận đấu căng thẳng, trọng tài đã phải can thiệp nhiều lần để làm dịu các đội đang tranh cãi.

stroke [Danh từ]
اجرا کردن

an act of hitting or striking a ball with a bat, racket, club, cue, or hand

Ex:
strike [Danh từ]
اجرا کردن

cú đánh hỏng

Ex: The count is now 0-2 after two consecutive strikes .

Tỷ số hiện tại là 0-2 sau hai cú đánh liên tiếp.

to tackle [Động từ]
اجرا کردن

tắc bóng

Ex: She tackled her opponent with a clean hit , stopping the play .

Cô ấy tackle đối thủ bằng một cú đánh sạch, dừng trận đấu.

offense [Danh từ]
اجرا کردن

tấn công

Ex: A strong offense is just as important as a solid defense in basketball .

Tấn công mạnh cũng quan trọng không kém phòng thủ vững chắc trong bóng rổ.

defense [Danh từ]
اجرا کردن

hàng phòng ngự

Ex: The defense held firm in the final quarter and preserved the 2–1 lead .

Hàng phòng ngự đã giữ vững trong hiệp cuối và bảo toàn tỷ số dẫn 2–1.

to umpire [Động từ]
اجرا کردن

trọng tài

Ex: The retired official volunteered to umpire the charity cricket match .
to tie [Động từ]
اجرا کردن

hòa

Ex: The chess match tied as neither player could secure a checkmate , resulting in a stalemate .
foul [Danh từ]
اجرا کردن

lỗi

Ex: The athlete 's foul led to a disqualification in the race .

Lỗi của vận động viên dẫn đến việc bị loại khỏi cuộc đua.

versus [Giới từ]
اجرا کردن

đấu với

Ex: The rivalry between Batman versus Superman is one of the most popular themes in comic books .

Sự cạnh tranh giữa Batman đấu với Superman là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong truyện tranh.

gymnast [Danh từ]
اجرا کردن

vận động viên thể dục

Ex: She aspired to be an Olympic gymnast and trained rigorously every day .

Cô ấy khao khát trở thành một vận động viên thể dục dụng cụ Olympic và tập luyện chăm chỉ mỗi ngày.

trophy [Danh từ]
اجرا کردن

cúp

Ex: He proudly displayed the trophy on his shelf .

Anh ấy tự hào trưng bày chiếc cúp trên kệ của mình.

marathon [Danh từ]
اجرا کردن

marathon

Ex: He completed the marathon in just under four hours .

Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon trong vòng chưa đầy bốn giờ.

track and field [Cụm từ]
اجرا کردن

a sport that involves various athletic events, including running, jumping, and throwing competitions, that are held on a running track

Ex:
club [Danh từ]
اجرا کردن

câu lạc bộ

Ex:

Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ bóng chày địa phương để cải thiện kỹ năng và gặp gỡ những người mới.