Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL - Geography

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về địa lý, chẳng hạn như "nhiệt đới", "đồi núi", "dốc", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL
geology [Danh từ]
اجرا کردن

địa chất học

Ex: Understanding the principles of geology helps predict earthquakes and volcanic eruptions .

Hiểu biết các nguyên tắc của địa chất học giúp dự đoán động đất và phun trào núi lửa.

hemisphere [Danh từ]
اجرا کردن

bán cầu

Ex:

Bán cầu Nam của Trái Đất là nơi có Nam Cực.

altitude [Danh từ]
اجرا کردن

độ cao

Ex: The village sits at an altitude of 1,200 meters in the foothills of the mountains .

Ngôi làng nằm ở độ cao 1.200 mét ở chân núi.

latitude [Danh từ]
اجرا کردن

an imaginary horizontal circle around the Earth parallel to the equator, used to measure north-south position

Ex: Maps show latitude lines in intervals of 10 degrees .
longitude [Danh từ]
اجرا کردن

kinh độ

Ex: The longitude of New York City is approximately 74 degrees west .

Kinh độ của thành phố New York là khoảng 74 độ tây.

tropical [Tính từ]
اجرا کردن

nhiệt đới

Ex: The tropical climate of Hawaii allows for the growth of exotic fruits like pineapples and bananas .

Khí hậu nhiệt đới của Hawaii cho phép trồng các loại trái cây kỳ lạ như dứa và chuối.

horizon [Danh từ]
اجرا کردن

đường chân trời

Ex: From the mountaintop , they could see the city skyline on the horizon .

Từ đỉnh núi, họ có thể nhìn thấy đường chân trời của thành phố trên đường chân trời.

peninsula [Danh từ]
اجرا کردن

bán đảo

Ex:

Bán đảo Florida nổi tiếng với khí hậu ấm áp, những bãi biển đẹp và động vật hoang dã đa dạng.

highland [Danh từ]
اجرا کردن

cao nguyên

Ex:

Vùng cao nguyên thường được đặc trưng bởi khí hậu mát mẻ hơn và hệ động thực vật độc đáo thích nghi với độ cao lớn hơn.

inland [Tính từ]
اجرا کردن

nội địa

Ex: The inland plains are ideal for agriculture due to fertile soil .

Các đồng bằng nội địa lý tưởng cho nông nghiệp do đất đai màu mỡ.

hilly [Tính từ]
اجرا کردن

đồi núi

Ex:

Con đường hẹp và nhiều đồi, khiến việc lái xe trở nên khó khăn.

terrain [Danh từ]
اجرا کردن

địa hình

Ex: Military strategists studied the terrain meticulously to determine the best approach for advancing their troops across the battlefield .

Các nhà chiến lược quân sự đã nghiên cứu kỹ lưỡng địa hình để xác định cách tiếp cận tốt nhất để tiến quân qua chiến trường.

slope [Danh từ]
اجرا کردن

a raised landform, hill, or incline

Ex: Snow covered the mountain slope .
pole [Danh từ]
اجرا کردن

cực

Ex:

Các nhà thám hiểm từ lâu đã bị mê hoặc bởi Nam Cực, nằm trên lục địa Nam Cực và nổi tiếng với cái lạnh khắc nghiệt cùng điều kiện khắc nghiệt.

ravine [Danh từ]
اجرا کردن

khe núi

Ex: During heavy rains , the ravine fills quickly with rushing water , creating a powerful stream that carves deeper into the landscape .

Trong những trận mưa lớn, khe núi nhanh chóng đầy nước chảy xiết, tạo ra một dòng chảy mạnh mẽ đào sâu hơn vào cảnh quan.

branch [Danh từ]
اجرا کردن

nhánh

Ex: The fishermen preferred the branch of the river , where the water was calmer and teemed with fish .

Những ngư dân thích nhánh sông, nơi nước yên tĩnh hơn và đầy cá.

current [Danh từ]
اجرا کردن

dòng chảy

Ex:

Dòng chảy đại dương ấm ảnh hưởng đến khí hậu ven biển, làm cho mùa đông ôn hòa hơn.

tide [Danh từ]
اجرا کردن

thủy triều

Ex: Tidal energy , generated from the movement of the tide , is a renewable source of power in some coastal regions .

Năng lượng thủy triều, được tạo ra từ chuyển động của thủy triều, là một nguồn năng lượng tái tạo ở một số vùng ven biển.

gulf [Danh từ]
اجرا کردن

vịnh

Ex:

Vịnh Mexico là một phần quan trọng của hệ thống khí hậu toàn cầu.

coastal [Tính từ]
اجرا کردن

ven biển

Ex: Coastal cities like Miami and Sydney are popular tourist destinations .

Các thành phố ven biển như Miami và Sydney là những điểm du lịch nổi tiếng.

crater [Danh từ]
اجرا کردن

miệng núi lửa

Ex:

Du khách đi bộ đến mép miệng núi lửa để ngắm hồ dung nham bên dưới.

lava [Danh từ]
اجرا کردن

nham thạch

Ex: As the lava cooled , it formed new rock layers on the landscape .

Khi dung nham nguội đi, nó tạo thành các lớp đá mới trên cảnh quan.

iceberg [Danh từ]
اجرا کردن

tảng băng trôi

Ex: Polar bears often hunt seals near the edge of an iceberg .

Gấu Bắc Cực thường săn hải cẩu gần rìa của một tảng băng trôi.

glacier [Danh từ]
اجرا کردن

sông băng

Ex:

Âm thanh của tiếng nứt và ầm ầm vang dội qua thung lũng khi sông băng di chuyển và thay đổi.

canyon [Danh từ]
اجرا کردن

hẻm núi

Ex: We hiked down into the canyon to explore .

Chúng tôi đi bộ xuống hẻm núi để khám phá.

coral reef [Danh từ]
اجرا کردن

rạn san hô

Ex: Snorkeling over a coral reef is an unforgettable experience .

Lặn với ống thở trên một rạn san hô là một trải nghiệm khó quên.

pond [Danh từ]
اجرا کردن

ao

Ex: Ducks and other waterfowl gathered at the edge of the pond , enjoying the calm waters and abundant vegetation .

Vịt và các loài chim nước khác tụ tập ở rìa ao, tận hưởng làn nước yên tĩnh và thảm thực vật phong phú.

marine [Tính từ]
اجرا کردن

biển

Ex:

Các môi trường sống biển, như rạn san hô và rừng tảo bẹ, hỗ trợ đa dạng sinh vật thủy sinh.

peak [Danh từ]
اجرا کردن

đỉnh

Ex:

Đỉnh núi được phủ đầy tuyết, lấp lánh dưới ánh mặt trời rực rỡ.