Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Biology

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sinh học, như "enzyme", "vi khuẩn", "bào thai", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL
anatomy [Danh từ]
اجرا کردن

giải phẫu học

Ex:

Nghiên cứu của ông về giải phẫu so sánh đã giúp giải thích mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.

enzyme [Danh từ]
اجرا کردن

enzyme

Ex: The biologist studied the enzyme activity in the soil , investigating its role in nutrient cycling .

Nhà sinh vật học đã nghiên cứu hoạt động của enzyme trong đất, điều tra vai trò của nó trong chu trình dinh dưỡng.

antigen [Danh từ]
اجرا کردن

kháng nguyên

Ex: The blood test detects the presence of an antigen to diagnose infections .

Xét nghiệm máu phát hiện sự hiện diện của một kháng nguyên để chẩn đoán nhiễm trùng.

fetus [Danh từ]
اجرا کردن

bào thai

Ex: At twelve weeks , the fetus 's heartbeat could be detected .

Ở tuần thứ mười hai, nhịp tim của bào thai có thể được phát hiện.

embryo [Danh từ]
اجرا کردن

phôi

Ex: The ultrasound showed the tiny heartbeat of the embryo , indicating a healthy early stage of pregnancy .

Siêu âm cho thấy nhịp tim nhỏ bé của phôi thai, cho thấy giai đoạn đầu thai kỳ khỏe mạnh.

to ovulate [Động từ]
اجرا کردن

rụng trứng

Ex: Some medications can affect how frequently you ovulate .

Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến tần suất bạn rụng trứng.

to mutate [Động từ]
اجرا کردن

đột biến

Ex: In response to environmental factors , organisms living in a particular habitat may naturally mutate .

Để phản ứng với các yếu tố môi trường, các sinh vật sống trong một môi trường sống cụ thể có thể tự nhiên đột biến.

lymph [Danh từ]
اجرا کردن

bạch huyết

Ex:

Bạch huyết lưu thông qua hệ bạch huyết để chống lại nhiễm trùng.

membrane [Danh từ]
اجرا کردن

màng

Ex: The thin membrane lining the lungs is essential for breathing .

Màng mỏng lót phổi là rất cần thiết cho việc thở.

neuron [Danh từ]
اجرا کردن

nơ-ron

Ex:

Tổn thương đến tế bào thần kinh cảm giác có thể gây tê liệt ở các chi.

neurotransmitter [Danh từ]
اجرا کردن

chất dẫn truyền thần kinh

Ex: Problems with neurotransmitter levels can lead to neurological disorders .

Các vấn đề với mức độ chất dẫn truyền thần kinh có thể dẫn đến rối loạn thần kinh.

mitochondrion [Danh từ]
اجرا کردن

ti thể

Ex: The structure of the mitochondrion consists of an outer membrane , inner membrane , intermembrane space , and matrix .

Cấu trúc của ty thể bao gồm màng ngoài, màng trong, khoảng không gian giữa màng và chất nền.

cortisol [Danh từ]
اجرا کردن

cortisol

Ex: Doctors sometimes prescribe cortisol to treat severe skin conditions .

Bác sĩ đôi khi kê đơn cortisol để điều trị các tình trạng da nghiêm trọng.

to secrete [Động từ]
اجرا کردن

tiết ra

Ex:

Tuyến tụy tiết ra insulin, điều chỉnh lượng đường trong máu trong cơ thể.

RNA [Danh từ]
اجرا کردن

RNA

Ex:

RNA thông tin cung cấp mã để xây dựng các protein cụ thể.

genome [Danh từ]
اجرا کردن

bộ gen

Ex: Sequencing the genome of different organisms helps scientists understand their evolutionary relationships and genetic diversity .

Giải trình tự bộ gen của các sinh vật khác nhau giúp các nhà khoa học hiểu được mối quan hệ tiến hóa và sự đa dạng di truyền của chúng.

dominant [Tính từ]
اجرا کردن

trội

Ex:

Một gen trội về chiều cao có thể dẫn đến con cái cao ngay cả khi một phụ huynh thấp.

stimulus [Danh từ]
اجرا کردن

kích thích

Ex: Teachers often use interactive and engaging stimuli , like educational games or hands-on activities , to stimulate interest and enhance the learning experience in the classroom .

Giáo viên thường sử dụng các kích thích tương tác và hấp dẫn, như trò chơi giáo dục hoặc hoạt động thực hành, để kích thích sự quan tâm và nâng cao trải nghiệm học tập trong lớp.

hybrid [Danh từ]
اجرا کردن

con lai

Ex: The botanist was excited to see the results of his experiment , a hybrid that featured the vibrant colors of one flower and the resilience of another .

Nhà thực vật học rất phấn khích khi thấy kết quả thí nghiệm của mình, một giống lai có màu sắc rực rỡ của một loài hoa và sức chịu đựng của loài hoa khác.

clone [Danh từ]
اجرا کردن

bản sao

Ex: Each clone of the plant cells was carefully monitored to ensure they grew into healthy , identical specimens .

Mỗi bản sao của tế bào thực vật đã được theo dõi cẩn thận để đảm bảo chúng phát triển thành các mẫu vật khỏe mạnh, giống hệt nhau.