pattern

Trình độ B2 - Âm thanh động vật

Học các từ tiếng Đức chỉ âm thanh và tiếng kêu của các loài động vật khác nhau cũng như các động từ mô tả những âm thanh này. Vốn từ vựng trình độ B2 này giúp bạn diễn đạt hành vi của động vật và những âm thanh đặc trưng của chúng một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
B2 Stufe
krähen
krähen
[Động từ]

Ein lauter Ruf, den Hähne machen

gáy, kêu

gáy, kêu

Ex: Auf dem Bauernhof krähen viele Hähne. 

Trên nông trại, nhiều gà trống gáy.

gackern
gackern
[Động từ]

Der helle, wiederholte Laut, den Hühner machen – besonders nach dem Eierlegen

cục tác, kêu cục cục

cục tác, kêu cục cục

Ex: Man hörte die Hühner fröhlich gackern. 

Người ta nghe thấy những con gà mái cục tác vui vẻ.

miauen
miauen
[Động từ]

Der typische Laut, den Katzen machen

kêu meo meo, phát ra tiếng meo meo

kêu meo meo, phát ra tiếng meo meo

Ex: Ich hörte eine Katze miauen. 

Tôi nghe thấy một con mèo kêu meo meo.

muhen
muhen
[Động từ]

Der Laut, den Kühe machen

rống, kêu

rống, kêu

Ex: Ich höre die Kühe muhen vom Bauernhof. 

Tôi nghe thấy tiếng bò rống từ trang trại.

wiehern
wiehern
[Động từ]

Der Laut, den Pferde machen

hí

hí

Ex: Pferde wiehern, wenn sie sich freuen. 

Ngựa hí khi chúng vui vẻ.

blöken
blöken
[Động từ]

Der Laut, den Schafe oder Ziegen machen

kêu be be, kêu be be

kêu be be, kêu be be

Ex: Man hört die Ziegen laut blöken. 

Bạn có thể nghe thấy những con dê kêu be be ầm ĩ.

grunzen
grunzen
[Động từ]

Der raue Laut, den Schweine machen

kêu ụt ịt, kêu grừ grừ

kêu ụt ịt, kêu grừ grừ

Ex: Wenn sie fressen, grunzen die Schweine ständig. 

Khi chúng ăn, những con lợn liên tục kêu ủn ỉn.

meckern
meckern
[Động từ]

den typischen Laut einer Ziege von sich geben

kêu be be, kêu như dê

kêu be be, kêu như dê

Ex: Man hört die Ziegen laut meckern. 

Bạn có thể nghe thấy những con dê kêu be be to.

knurren
knurren
[Động từ]

Ein tiefes, unfreundliches Geräusch machen, oft von Tieren

gầm gừ, càu nhàu

gầm gừ, càu nhàu

Ex: Man hört den Fuchs in der Nacht knurren. 

Bạn nghe thấy con cáo gầm gừ vào ban đêm.

schnurren
schnurren
[Động từ]

Der weiche, vibrierende Laut, den Katzen machen, wenn sie sich wohlfühlen

kêu gừ gừ, rên rỉ

kêu gừ gừ, rên rỉ

Ex: Man hört das Schnurren der Katze ganz deutlich. 

Nghe thấy tiếng kêu grừ grừ của con mèo rất rõ ràng.

fauchen
fauchen
[Động từ]

Ein zischender Laut, den Katzen machen, wenn sie böse oder erschrocken sind

rít lên, xì xì

rít lên, xì xì

Ex: Wenn die Katze Angst hat, faucht sie oft. 

Khi con mèo sợ hãi, nó thường rít lên.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek