Trình độ B2 - Âm thanh động vật
Ở đây, bạn học âm thanh và tiếng kêu của động vật như tiếng gáy, tiếng meo meo, tiếng hí, tiếng rên rỉ và tiếng rít, được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Ein lauter Ruf, den Hähne machen

gáy, kêu
Tiếng gáy của gà trống đã đánh thức tôi dậy sớm.
Der helle, wiederholte Laut, den Hühner machen – besonders nach dem Eierlegen

cục tác, kêu cục cục
Sáng sớm, những con gà mái bắt đầu cục tác.
Der typische Laut, den Katzen machen

kêu meo meo, phát ra tiếng meo meo
Con mèo của chúng tôi meo meo khi nó muốn chơi.
Der Laut, den Kühe machen

rống, kêu
Những con bê nhỏ kêu nhẹ nhàng.
Der Laut, den Pferde machen

hí
Trẻ em cười khi ngựa hí.
Der Laut, den Schafe oder Ziegen machen

kêu be be, kêu be be
Những đứa trẻ cười khi con cừu kêu be be.
Der raue Laut, den Schweine machen

kêu ụt ịt, kêu grừ grừ
Những đứa trẻ thấy tiếng ủn ỉn của lợn buồn cười.
den typischen Laut einer Ziege von sich geben

kêu be be, kêu như dê
Những đứa trẻ cười khi những con dê kêu be be.
Ein tiefes, unfreundliches Geräusch machen, oft von Tieren

gầm gừ, càu nhàu
Chiếc xe gầm gừ khi nó được khởi động.