Trình độ B2 - Tính Cấp Bách và Áp Lực Thời Gian
Ở đây, bạn học các từ cho sự khẩn cấp và áp lực thời gian như khẩn cấp, áp lực thời gian, vội vàng và hối hả, được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Sich schnell bewegen oder handeln, weil Zeit knapp ist oder etwas dringend ist

vội vàng, hối hả
Các bác sĩ vội vàng giúp đỡ người bị thương.
Ein Zustand, der sofortige Aufmerksamkeit erfordert

cấp tính, nghiêm trọng
Chúng tôi có một vấn đề về không gian cấp tính trong văn phòng của mình.
Ein Zustand, der sofortige Handlung erfordert

tính khẩn cấp, sự cấp bách
Bác sĩ điều trị bệnh nhân dựa trên mức độ khẩn cấp.
Der Stress durch wenig verfügbare Zeit

áp lực thời gian, sự cấp bách về thời gian
Vì áp lực thời gian, tôi không thể hoàn thành mọi việc.
Ein Zustand, in dem man schnell handeln muss

sự khẩn cấp, sự vội vàng
Cô ấy giải thích tính khẩn cấp của dự án và yêu cầu phản hồi nhanh chóng.
Hektisches, oft stressiges Hastigsein oder sich Beeilen

sự vội vàng, sự hấp tấp
Vì vội vàng, anh ấy đã đến muộn cuộc hẹn.
Das Fehlen von genügend Zeit

thiếu thời gian, sự thiếu hụt thời gian
Chúng ta phải lập kế hoạch mặc dù thiếu thời gian.
Eine verspätete Handlung oder Lieferung

sự chậm trễ, sự trì hoãn
Khách hàng phàn nàn về sự chậm trễ.
Schnell und unüberlegt handeln

vội vàng, hấp tấp
Vội vàng gây ra nhiều tai nạn hơn trong công việc.
Die rückwärtszählende Zeit bis zu einem Ereignis

đếm ngược, đếm lùi
Đếm ngược kết thúc trong mười giây.
