Trình độ B2 - Tính Cấp Bách và Áp Lực Thời Gian
Ở đây, bạn học các từ cho sự khẩn cấp và áp lực thời gian như khẩn cấp, áp lực thời gian, vội vàng và hối hả, được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Sich schnell bewegen oder handeln, weil Zeit knapp ist oder etwas dringend ist

vội vàng, hối hả
Ein Zustand, der sofortige Aufmerksamkeit erfordert

cấp tính, nghiêm trọng
Ein Zustand, der sofortige Handlung erfordert

tính khẩn cấp, sự cấp bách
Der Stress durch wenig verfügbare Zeit

áp lực thời gian, sự cấp bách về thời gian
Ein Zustand, in dem man schnell handeln muss

sự khẩn cấp, sự vội vàng
Hektisches, oft stressiges Hastigsein oder sich Beeilen

sự vội vàng, sự hấp tấp
Das Fehlen von genügend Zeit

thiếu thời gian, sự thiếu hụt thời gian
Eine verspätete Handlung oder Lieferung

sự chậm trễ, sự trì hoãn
Schnell und unüberlegt handeln

vội vàng, hấp tấp
Die rückwärtszählende Zeit bis zu einem Ereignis

đếm ngược, đếm lùi
