Bối Cảnh Nghệ Thuật

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: CAE (C1 Advanced)
authentic [Tính từ]
اجرا کردن

xác thực

Ex: The antique vase was confirmed as authentic by experts , ensuring its historical value .

Chiếc bình cổ đã được các chuyên gia xác nhận là chính hiệu, đảm bảo giá trị lịch sử của nó.

auction house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà đấu giá

Ex: The auction house in town regularly hosts sales of antiques , jewelry , and rare books , attracting both local enthusiasts and international bidders .

Nhà đấu giá trong thị trấn thường xuyên tổ chức các cuộc bán đồ cổ, trang sức và sách quý, thu hút cả những người đam mê địa phương và người đấu giá quốc tế.

patron [Danh từ]
اجرا کردن

nhà bảo trợ

Ex: The renowned artist was fortunate to have a wealthy patron who provided financial backing for their upcoming exhibition , ensuring its successful realization .

Nghệ sĩ nổi tiếng đã may mắn có một nhà bảo trợ giàu có, người đã cung cấp hỗ trợ tài chính cho triển lãm sắp tới của họ, đảm bảo sự thành công của nó.

sculptor [Danh từ]
اجرا کردن

nhà điêu khắc

Ex: She admired the skill of the sculptor who crafted the intricate details of the bronze sculpture depicting a mythological creature .

Cô ngưỡng mộ kỹ năng của nhà điêu khắc đã tạo ra những chi tiết phức tạp của bức tượng đồng mô tả một sinh vật thần thoại.

reproduction [Danh từ]
اجرا کردن

sự sao chép

Ex: Publishers produce inexpensive reproductions of classic novels to make them accessible to a wider audience .

Các nhà xuất bản sản xuất bản sao giá rẻ của các tiểu thuyết cổ điển để làm cho chúng dễ tiếp cận hơn với đông đảo độc giả.

restoration [Danh từ]
اجرا کردن

phục hồi

Ex: The historic building underwent a complete restoration , ensuring that its architectural details were preserved and returned to their former glory .

Tòa nhà lịch sử đã trải qua một quá trình phục hồi hoàn chỉnh, đảm bảo rằng các chi tiết kiến trúc của nó được bảo tồn và trở lại vinh quang trước đây.

viewpoint [Danh từ]
اجرا کردن

quan điểm

Ex: The book provides multiple viewpoints on climate change , offering perspectives from scientists , activists , and policymakers .

Cuốn sách cung cấp nhiều quan điểm về biến đổi khí hậu, đưa ra góc nhìn từ các nhà khoa học, nhà hoạt động và nhà hoạch định chính sách.

exhibit [Danh từ]
اجرا کردن

triển lãm

Ex: Visitors were impressed by the interactive exhibits at the science center , which allowed them to engage with various scientific concepts .

Du khách đã rất ấn tượng với các triển lãm tương tác tại trung tâm khoa học, nơi cho phép họ tương tác với các khái niệm khoa học khác nhau.

catwalk [Danh từ]
اجرا کردن

sàn diễn thời trang

Ex: The lights lit up the catwalk as the show began .

Ánh đèn chiếu sáng sàn diễn khi buổi biểu diễn bắt đầu.

designer label [Danh từ]
اجرا کردن

nhãn hiệu thiết kế

Ex: Some people buy clothes just for the designer label , not because of the style .

Một số người mua quần áo chỉ vì nhãn hiệu nhà thiết kế, không phải vì phong cách.

tribute band [Danh từ]
اجرا کردن

ban nhạc tribute

Ex: Fans cheered when the lead singer of the tribute band nailed the iconic vocal inflection .
Cambridge English: CAE (C1 Advanced)
Nguyên Tắc Sinh Thái và Bảo Tồn Ô Nhiễm, Chất Thải và Tác Động Con Người Sự Kiện Năng Lượng, Tài Nguyên và Môi Trường Vật Lý và Trạng Thái của Vật Chất
Quy Trình Hóa Học và Vật Liệu Sinh Học, Di Truyền và Quá Trình Sống Hình Thức Nghệ Thuật và Quy Trình Sáng Tạo Bối Cảnh Nghệ Thuật
Thể thao Thực Hành và Điều Trị Y Tế Bệnh Tật, Chấn Thương và Tình Trạng Cụ Thể Sức Khỏe Tổng Quát và Hệ Thống Y Tế
Bất Lợi Xã Hội và Vấn Đề Cốt Lõi Đặc Điểm Cá Nhân và Tính Cách Khung xã hội, quản trị và phúc lợi Tuyển Dụng và Vai Trò Công Việc
Văn hóa nơi làm việc và sự nghiệp Thương Mại và Động Lực Thị Trường Thiết bị và Hệ thống Công nghệ Điện thoại và Lời nói Trực tiếp
Ngoại hình và hình dáng Nghiên cứu Học thuật và Bằng cấp Kỹ Năng và Năng Lực Tội Phạm và Hậu Quả Pháp Lý
Trang phục, Chi phí và Phong cách Xã hội lịch sử và hệ thống kinh tế Hiệu Suất và Điều Kiện Làm Việc Quản lý Tài chính và Sức khỏe Kinh tế
Cơ Cấu Doanh Nghiệp và Hành Động Chiến Lược Điều Hướng Xã Hội và Mô Hình Hành Vi Góc Nhìn, Niềm Tin và Vượt Qua Thách Thức Đặc điểm và Khái niệm Bản thân
Quá Trình Nhận Thức và Trí Nhớ Phân Tích, Phán Đoán và Giải Quyết Vấn Đề Đổi Mới, Phát Triển và Chức Năng Mê Tín và Siêu Nhiên
Động lực Truyền thông, Xuất bản và Thông tin Trạng Thái Cảm Xúc và Phản Ứng Diễn Giải và Biểu Đạt Giao Tiếp Giao Tiếp Chính Thức và Trao Đổi Thông Tin
Ảnh hưởng Xã hội và Chiến lược Hành Vi Cá Nhân và Tự Quản Lý Trạng Thái và Điều Kiện Phẩm Chất Quan Hệ và Trừu Tượng
Sự Rõ Ràng, Nhận Thức và Thực Tế Phong Cách và Bầu Không Khí Phán Đoán Tiêu Cực và Khuyết Điểm Phán Quyết Tích Cực và Giá Trị Cao
Tương Tác Thách Thức và Chiến Thuật Xã Hội Gia Đình và Kết Nối Xã Hội Trạng Từ và Cụm Trạng Từ Hành động thủ công hoặc chuyển động vật lý
Cấp độ và Cường độ Đồ Vật Hàng Ngày và Cuộc Sống Gia Đình Thực Phẩm, Nấu Ăn và Ăn Uống Sinh vật và hành vi của chúng