a formal letter written to apply for a job, usually sent with a résumé, explaining the applicant's interest and qualifications
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a formal letter written to apply for a job, usually sent with a résumé, explaining the applicant's interest and qualifications
sơ yếu lý lịch
Anh ấy đã bao gồm kỹ năng ngoại ngữ của mình trong sơ yếu lý lịch.
điền vào
Sau khi giám đốc cao cấp nghỉ hưu, công ty đang tích cực tìm kiếm để điền vào vai trò lãnh đạo.
triển vọng
Công việc chăm chỉ của đội đã cải thiện triển vọng giành chức vô địch.
thương nhân bán vải
Anh ấy đã học việc với một thương nhân vải vóc trước khi mở cửa hàng may đo của riêng mình.
trợ lý cá nhân
Trợ lý cá nhân của người nổi tiếng đã xử lý mọi việc từ đặt vé máy bay đến quản lý thư từ người hâm mộ.
người huấn luyện
Những người chăm sóc sở thú đảm bảo động vật được cho ăn, làm phong phú và nuôi nhốt an toàn.
cấp trên
Cấp trên của cô ấy đã khen ngợi cô ấy vì đã xử lý tình huống một cách chuyên nghiệp.
bổ nhiệm
Tổng thống có quyền bổ nhiệm các cá nhân vào các vị trí quan trọng trong tổ chức.
tuyển dụng
Họ quyết định tuyển dụng các chuyên gia có kinh nghiệm để nâng cao chuyên môn của đội.
thực tập
Thực tập đã dạy anh ấy cách quản lý tài khoản khách hàng và chuẩn bị báo cáo tài chính.
vị trí tuyển dụng
Anh ấy đã nộp đơn xin vị trí tuyển dụng trong bộ phận kế toán.
giám sát
Cô ấy đã báo cáo những lo ngại của mình với người giám sát về thời gian dự án.
người được phỏng vấn
Cô ấy chuẩn bị kỹ lưỡng để gây ấn tượng với những người phỏng vấn với tư cách là người được phỏng vấn.
thư giới thiệu
Thư giới thiệu của anh ấy đã nêu bật đạo đức làm việc mạnh mẽ và kỹ năng giao tiếp tuyệt vời.
người nộp đơn
Mỗi ứng viên phải nộp một mẫu đơn đã hoàn thành và hai thư giới thiệu.
the different levels of jobs and responsibilities that people can move up in their chosen profession as they gain more experience and skills
sơ yếu lý lịch
Giáo sư đã nộp sơ yếu lý lịch của mình cho khoản tài trợ nghiên cứu.
doanh nhân
Những ý tưởng đổi mới của doanh nhân đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.
người tìm kiếm
Người tìm kiếm việc làm đã nộp đơn xin việc cho hàng chục công ty.
người tiền nhiệm
Người tiền nhiệm của ông đã thực hiện nhiều chính sách vẫn còn được sử dụng ngày nay.
sàng lọc
Các ứng viên xin việc đã trải qua một quá trình sàng lọc nghiêm ngặt.
cựu chiến binh
Là một cựu chiến binh chiến đấu, ông đã nói về thực tế của chiến tranh.
sự học việc
Nghệ sĩ trẻ quyết định theo đuổi việc học nghề với một họa sĩ nổi tiếng để trau dồi kỹ thuật của mình.
nhân viên thu ngân
Nhân viên thu ngân quét các mặt hàng và xử lý thanh toán cho hàng tạp hóa.
sự kết nạp
Công ty đã tổ chức một buổi giới thiệu cho tất cả nhân viên mới để giải thích các chính sách và văn hóa của mình.
nhân viên văn phòng trẻ
Nhân viên văn phòng trẻ xử lý hầu hết các công việc lưu trữ và sao chép.
người thu gom rác
Họ cảm ơn người thu gom rác vì công việc khó khăn của anh ấy trong việc dọn dẹp khu vực.
người xếp chồng
Cô ấy đã làm việc như một người xếp kệ ở cửa hàng tạp hóa trong kỳ nghỉ hè.