an organized event at which multiple athletic competitions are staged

cuộc thi đấu thể thao, buổi gặp gỡ thể thao
Huấn luyện viên đã xem xét danh sách sự kiện của các thí sinh để mỗi vận động viên biết khi nào cần báo cáo trong cuộc họp thể thao.
the sport of competing in track and field events, including running races and various competitions in jumping and throwing

điền kinh, môn thể thao điền kinh
Thị trấn đã ăn mừng khi hai vận động viên địa phương giành huy chương trong cuộc thi điền kinh khu vực.
a competition that is held at the ground of an opponent

trận đấu sân khách, trận đấu trên sân đối phương
Trận đấu sân khách cuối cùng đó là một chiến thắng lớn.
a sports match played on a team's own field or court, rather than at the opponent's location

trận đấu trên sân nhà, trận đấu tại nhà
Các cầu thủ cảm thấy tự tin hơn trong trận đấu trên sân nhà.
requiring great physical effort or energy

vất vả, nặng nhọc
Cuộc leo núi vất vả đã thử thách sức bền thể chất của họ.
to do a particular thing that is unlawful or wrong

phạm phải, thực hiện
Tin tặc đã bị bắt vì phạm tội mạng, bao gồm truy cập trái phép vào thông tin nhạy cảm.
an act in a sport that is against the rules and is not allowed

lỗi, vi phạm
Lỗi của vận động viên dẫn đến việc bị loại khỏi cuộc đua.
the team, players, or tactics whose primary role is to prevent the opposing side from scoring or gaining advantage in a game or match

hàng phòng ngự, hậu vệ
Huấn luyện viên đã dành cả tuần để luyện tập các tình huống cố định để cải thiện hàng phòng ngự của đội.
the controlled advancement of a ball by a player using repeated slight touches, kicks, or pushes to keep possession and move past opponents

rê bóng, dẫn bóng
Dribble thông minh của tiền đạo cánh xuống biên đã tạo ra đường tạt bóng cho bàn thắng gỡ hòa.
a player positioned at the front of a soccer team whose main role is to score goals

tiền đạo, cầu thủ tấn công
Cổ động viên reo hò khi tiền đạo lừa bóng qua hậu vệ.
the rectangular area in front of the goal on a soccer field where the goalkeeper can handle the ball and fouls may result in a penalty kick

khu phạt đền, vòng cấm địa
Họ đông nghẹt vòng cấm địa trong quả phạt góc.
a marked circle at the center of a sports field or court, used to regulate starting play or positioning

vòng tròn trung tâm, vòng tròn giữa sân
Các quan chức đã kiểm tra các dấu vòng tròn trung tâm trước trận đấu.
a dividing line, marker, or limit that separates one geographic area, property, or physical space from another

ranh giới, biên giới
Các lính biên phòng tuần tra dọc theo biên giới quốc tế dọc sông.
the action of putting the ball or puck into play to start a point or match

cú giao bóng, phát bóng
Cú giao bóng của vận động viên bóng bàn quá nhanh đối với đối thủ của cô ấy.
to give the ball to a teammate by kicking, throwing, etc.

chuyền, truyền bóng
Anh ấy chuyền bóng cho tiền đạo để ghi bàn dễ dàng.
the act or motion of rebounding after striking a surface

sự nảy, sự bật lại
Quả bóng mất độ nảy sau khi bị ướt.
the athletic event or technique in track and field where athletes sprint and jump over hurdles set at regular distances along a track

chạy vượt rào, nhảy rào
Huấn luyện viên tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật chạy vượt rào của họ trong buổi tập.
done for recreation, not as an occupation

nghiệp dư, không chuyên
Họ đã tổ chức một hội thảo vẽ tranh nghiệp dư cho người mới bắt đầu quan tâm đến việc học các kỹ thuật cơ bản.
the ability of a person to resist fatigue or injury over time, especially during physical activity or stress

độ bền, sức chịu đựng
Cầu thủ đó được biết đến cả về tốc độ và độ bền.
to loudly support or encourage someone, especially during a performance or competition

cổ vũ, khích lệ
Cả trường tập trung để cổ vũ câu lạc bộ cờ vua trong suốt giải đấu.
an official who is in charge of a game and makes sure players obey the rules in sports such as tennis, baseball, and cricket

trọng tài, trọng tài viên
Giải đấu trẻ đã bổ nhiệm một trọng tài có kinh nghiệm để đảm bảo trận đấu diễn ra suôn sẻ.
objects, records, or keepsakes preserved because they are connected with memorable people, events, places, or activities

kỷ vật, đồ lưu niệm
Gác mái đầy kỷ vật từ thời phục vụ hải quân của ông nội anh ấy.
an object that is awarded to the winner of a competition

cúp, giải thưởng
Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ để mang chiếc cúp về nhà.
a fitness machine with a moving surface that allows people to walk or run in one place for exercise

máy chạy bộ, thảm chạy
Anh ấy bắt đầu với một bước đi chậm trên máy chạy bộ trước khi dần dần tăng tốc độ lên thành chạy bộ nhẹ.
a room that people use in stores, gyms, schools, etc. to change or try on clothes

phòng thay đồ, phòng thử đồ
Sau buổi tập, cô ấy đi đến phòng thay đồ để làm mới và thay lại quần áo thường ngày.
the mental or physical strength that makes one continue doing something hard for a long time

sức bền, sự dẻo dai
Những giờ tập luyện dài đã thử thách sức bền của các vũ công, nhưng họ đã biểu diễn một cách hoàn hảo.
