cuộc thi đấu thể thao
Các câu lạc bộ địa phương đã cử các đội đến cuộc họp thể thao khu vực để thi đấu bơi lội và thể dục dụng cụ.
cuộc thi đấu thể thao
Các câu lạc bộ địa phương đã cử các đội đến cuộc họp thể thao khu vực để thi đấu bơi lội và thể dục dụng cụ.
điền kinh
Chương trình điền kinh tại trường đại học thành lập các đội cho chạy nước rút, vượt rào, nhảy xa và đẩy tạ.
vất vả
Buổi tập luyện vất vả của anh ấy đã đẩy giới hạn thể chất của mình.
phạm phải
lỗi
Lỗi của vận động viên dẫn đến việc bị loại khỏi cuộc đua.
hàng phòng ngự
Hàng phòng ngự đã giữ vững trong hiệp cuối và bảo toàn tỷ số dẫn 2–1.
rê bóng
Trong buổi tập luyện, cô ấy đã làm việc về việc thay đổi nhịp độ khi dẫn bóng để vượt qua hậu vệ.
a player positioned at the front of a soccer team whose main role is to score goals
vòng tròn trung tâm
Tiền đạo đợi ở vòng tròn giữa sân trước khi trận đấu bắt đầu.
ranh giới
Quả bóng nảy ngay bên trong ranh giới để ghi bốn điểm cứu trận đấu.
cú giao bóng
Cú giao bóng bóng chuyền của anh ấy rất khó để trả lại.
chuyền
Anh ấy chuyền bóng cho tiền đạo để ghi bàn dễ dàng.
the act or motion of rebounding after striking a surface
chạy vượt rào
Cô ấy đã thi đấu ở cả các nội dung chạy nước rút và vượt rào tại cuộc gặp.
nghiệp dư
Câu lạc bộ nhiếp ảnh nghiệp dư gặp nhau mỗi cuối tuần để khám phá những địa điểm mới cho các buổi chụp ảnh.
độ bền
Bạn cần sức bền để tồn tại trong một giải đấu đầy đủ.
trọng tài
Trọng tài đã gọi người chạy là out ở home plate sau một cú chạm gần.
kỷ vật
Các kỷ vật thể thao của bảo tàng bao gồm áo đấu vô địch và quả bóng chiến thắng.
cúp
Anh ấy tự hào trưng bày chiếc cúp trên kệ của mình.
máy chạy bộ
Độ nghiêng có thể điều chỉnh của máy chạy bộ đã giúp anh mô phỏng việc chạy đồi và tăng cường bài tập.
phòng thay đồ
Phòng thay đồ của phòng tập thể dục rộng rãi và được trang bị tủ khóa để các thành viên cất giữ đồ đạc của họ.
sức bền
Sức bền của võ sĩ đã giúp anh ta chịu đựng được những đòn tấn công không ngừng của đối thủ.