Cambridge English: CAE (C1 Advanced) - Thiết bị và Hệ thống Công nghệ
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ổ khóa móc
Ổ khóa móc đã bị gỉ sét đóng sau nhiều năm phơi nhiễm.
bóng đèn
Cô ấy vặn ra bóng đèn từ chiếc đèn và lắc nhẹ để kiểm tra xem có hư hỏng không.
dòng điện
Dòng điện chảy từ pin qua dây dẫn đến bóng đèn.
động cơ hơi nước
Chiếc tàu cũ được cung cấp năng lượng bởi một động cơ hơi nước.
ống nhòm
Trong chuyến đi bộ đường dài, cô ấy đã sử dụng ống nhòm để quan sát động vật hoang dã ở xa gần hơn.
ống kính
Thấu kính của kính hiển vi đã tiết lộ cấu trúc tế bào một cách chi tiết.
màn hình cảm ứng
Cô ấy vuốt màn hình cảm ứng để mở khóa thiết bị của mình.
ổ cứng
Ổ cứng của máy tính đã hết dung lượng.
bo mạch chủ
Kỹ thuật viên đã thay thế bo mạch chủ bị hư hỏng.
tiện ích
Đồng hồ thông minh là một gadget tiện dụng theo dõi thể lực của bạn và giúp bạn kết nối khi di chuyển.
tiếp nhận
Anh ấy phàn nàn về tiếp nhận tín hiệu kém trong cuộc gọi điện thoại.
định vị vệ tinh
Hầu hết các xe ô tô hiện đại đều được trang bị hệ thống định vị vệ tinh.
tai nghe
Nhân viên bảo vệ đã nghe hướng dẫn qua tai nghe của mình.
thẻ thông minh
Ngân hàng đã phát hành thẻ thông minh với mã hóa nâng cao cho các giao dịch trực tuyến.
phích cắm
Phích cắm của đèn bị sờn, nên họ quyết định thay thế nó để đảm bảo an toàn.
đèn pin
Đèn pin nhấp nháy trước khi pin hết.
kính hiển vi
Dưới kính hiển vi, những chi tiết nhỏ của cánh côn trùng trở nên rõ ràng.