năng lực
Năng lực của bác sĩ phẫu thuật trong các ca mổ phức tạp đã cứu sống nhiều người trong sự nghiệp của cô.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
năng lực
Năng lực của bác sĩ phẫu thuật trong các ca mổ phức tạp đã cứu sống nhiều người trong sự nghiệp của cô.
ôn lại
Đầu bếp đang ôn lại các kỹ thuật nấu ăn để cập nhật kiến thức.
quy trình
Phòng thí nghiệm có một quy trình chuẩn hóa để kiểm tra các mẫu nhằm đảm bảo kết quả nhất quán.
có năng lực
Công ty chỉ tuyển dụng những nhân viên có năng lực thể hiện sự thành thạo trong lĩnh vực tương ứng của họ.
dựa vào
Diễn giả đã dựa vào những trải nghiệm cá nhân để minh họa tầm quan trọng của sự kiên trì.
chuyên môn
Chuyên môn của anh ấy trong tiếp thị kỹ thuật số đã giúp công ty đạt được khả năng hiển thị trực tuyến đáng kể.
biết đọc biết viết
Những người biết đọc biết viết có quyền truy cập vào nhiều cơ hội và thông tin hơn.
thành thạo
Là một nhà văn tài năng, ông đã xuất bản nhiều tiểu thuyết bán chạy nhất.
cao thủ
Anh ấy là một bậc thầy với máy tính. Anh ấy có thể khắc phục mọi sự cố kỹ thuật.
không có kỹ năng
Những công nhân không có tay nghề thường nhận được đào tạo tại chỗ.
trang bị vũ khí
Khi tình hình xấu đi, họ đã vũ trang để kháng cự.
phép trừ
Trong phép trừ, 15 trừ 7 bằng 8.
phân số
Anh ấy đã cộng các phân số 2/3 và 1/4 để được 11/12.
sự khéo léo
Sự khéo léo của đội đã dẫn đến một phát minh đột phá.
song ngữ
Việc song ngữ có thể mang lại cho các cá nhân nhiều lợi ích nhận thức và văn hóa.
to be among the best, most important, or most noticeable in a group