chứng ám ảnh
Mặc dù đam mê có thể thúc đẩy thành công, nhưng có một ranh giới mong manh trước khi nó biến thành ám ảnh, làm mờ đi phán đoán và sự cân bằng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sức khỏe tâm thần và rối loạn, chẳng hạn như "kleptomania", "BDD", "psychosis", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chứng ám ảnh
Mặc dù đam mê có thể thúc đẩy thành công, nhưng có một ranh giới mong manh trước khi nó biến thành ám ảnh, làm mờ đi phán đoán và sự cân bằng.
having anorexia nervosa, an eating disorder characterized by extreme restriction of food intake
thiếu thích nghi
Những cá nhân thiếu thích nghi thường thấy khó khăn trong việc thích ứng với các tình huống xã hội mới.
rối loạn dạng cơ thể
Những người mắc rối loạn dị dạng cơ thể có thể dành hàng giờ mỗi ngày để kiểm tra ngoại hình của mình trong gương, tìm kiếm sự trấn an hoặc cố gắng che giấu những khiếm khuyết mà họ cảm nhận.
chứng cuồng vĩ
Chứng hoang tưởng tự đại của cô ấy rõ ràng trong cách cô ấy bác bỏ ý kiến của mọi người khác.
loạn thần
Những người trải qua loạn thần có thể nghe thấy giọng nói hoặc nhìn thấy những thứ không có thực, khiến khó phân biệt giữa thực và ảo.
suy nhược thần kinh
Áp lực chăm sóc cha mẹ ốm yếu khiến cô ấy bị suy sụp tinh thần.
chứng ăn cắp vặt
Những người mắc chứng kleptomania có thể trải qua cảm giác căng thẳng hoặc phấn khích trước khi ăn cắp và cảm thấy nhẹ nhõm hoặc thỏa mãn sau đó, bất chấp cảm giác tội lỗi hoặc hối hận.
chứng nghi bệnh
Những người mắc chứng hypochondria có thể liên tục kiểm tra cơ thể của họ để tìm dấu hiệu bệnh tật, nghiên cứu các tình trạng y tế trực tuyến và tìm kiếm sự trấn an từ bác sĩ, bạn bè hoặc thành viên gia đình về sức khỏe của họ.
chứng loạn thần kinh
Những người bị chứng loạn thần kinh có thể trải qua sự lo lắng và căng thẳng quá mức về những vấn đề nhỏ, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống tổng thể của họ.
phân tâm học
Nhà trị liệu đã đề nghị phân tâm học để giúp anh ta hiểu những giấc mơ lặp đi lặp lại của mình.