Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Politics
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về chính trị, như "bầu cử", "liên minh", "song phương", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bầu cử
Các chiến dịch bầu cử liên quan đến việc các ứng viên tiếp cận cử tri để giành được sự ủng hộ.
nghị viện
Các cuộc tranh luận nghị viện đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách và quyết định của chính phủ.
thuộc quốc hội
Phiên họp quốc hội thường kéo dài hai năm.
khu vực bầu cử
Khu vực bầu cử đã bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ đối với luật được đề xuất.
chủ nghĩa hoạt động
Chủ nghĩa hoạt động đóng vai trò quan trọng trong phong trào dân quyền, dẫn đến những thay đổi pháp lý đáng kể.
liên minh
Trong cuộc khủng hoảng, một liên minh các quốc gia đã cùng nhau cung cấp viện trợ nhân đạo cho khu vực bị ảnh hưởng.
lễ nhậm chức
Lễ nhậm chức của thị trưởng đã diễn ra tại tòa thị chính, nơi họ được một thẩm phán tuyên thệ nhậm chức.
song phương
Họ đã tổ chức một cuộc họp song phương để thảo luận về chính sách mới.
phi chính trị
Trung tâm cộng đồng đóng vai trò là một không gian phi chính trị, chào đón mọi người bất kể niềm tin chính trị của họ để tham gia vào các hoạt động giải trí.
tự trị
Quyền tự trị cho phép chính quyền địa phương đưa ra quyết định phù hợp nhất với cư dân của mình.
tự trị
Trường đại học hoạt động như một tổ chức tự chủ, tự quản lý các công việc của mình độc lập với chính phủ.
chủ nghĩa thế tục
Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu chủ nghĩa thế tục có nên ảnh hưởng đến giáo dục công cộng hay không.
chủ nghĩa tư bản
Hoa Kỳ thường được trích dẫn như một ví dụ về một quốc gia có hệ thống kinh tế chủ yếu là tư bản.
chủ nghĩa tự do
Các nguyên tắc của chủ nghĩa tự do ủng hộ quản trị dân chủ, đảm bảo rằng quyền lực được phân phối và kiểm soát thông qua các cuộc bầu cử tự do và công bằng.
chủ nghĩa thực dân
Chủ nghĩa thực dân thường dẫn đến sự đàn áp các nền văn hóa địa phương.
chủ nghĩa biệt lập
Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa biệt lập sẽ cản trở ảnh hưởng toàn cầu của quốc gia.
chủ nghĩa dân túy
Các nhà lãnh đạo ủng hộ chủ nghĩa dân túy thường xuyên sử dụng lời nói nhấn mạnh sự phân đôi giữa "người dân" và "giới tinh hoa", hứa hẹn sẽ trả lại quyền lực cho công dân bình thường.
chủ nghĩa phát xít
Cuốn tiểu thuyết khám phá tác động của chủ nghĩa phát xít đối với tự do cá nhân và xã hội nói chung.
chế độ đầu sỏ
Hệ thống chính trị của đất nước đã phát triển thành một chế độ đầu sỏ, với một tầng lớp tinh hoa giàu có kiểm soát các quy trình ra quyết định quan trọng.
chế độ phong kiến
Dưới chế độ phong kiến, nông dân làm việc trên đất đổi lấy sự bảo vệ từ các lãnh chúa địa phương.
chủ nghĩa lý tưởng
Chủ nghĩa lý tưởng đôi khi có thể xung đột với những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
kẻ mị dân
Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về những kẻ mị dân đã thao túng quần chúng thông qua những bài phát biểu đầy sức hút và lời kêu gọi chủ nghĩa dân túy.
a union or league of political entities or organizations, often for common purposes
người cuồng tín
Cô ấy bị gán mác là cuồng tín do niềm tin không lay chuyển vào giáo lý của giáo phái.
chủ nghĩa liên bang
Hiến pháp Hoa Kỳ đã thiết lập một hệ thống chủ nghĩa liên bang để đảm bảo rằng không có thực thể nào nắm giữ quá nhiều quyền lực.
chủ nghĩa đế quốc
Nhiều nhà sử học xem việc thuộc địa hóa châu Phi là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa đế quốc.
vận động hành lang
Ông đã dành nhiều năm vận động hành lang cho cải cách y tế, gặp gỡ các nhà lập pháp và trình bày dữ liệu.
cuộc mít tinh
Cuộc tập trung biểu tình ở trung tâm thành phố được tổ chức để yêu cầu hành động về biến đổi khí hậu.
không tưởng
Cuốn tiểu thuyết mô tả một utopia không có xung đột hoặc nghèo đói.