Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Politics

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về chính trị, như "bầu cử", "liên minh", "song phương", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL
electoral [Tính từ]
اجرا کردن

bầu cử

Ex: Electoral campaigns involve candidates reaching out to voters to gain support .

Các chiến dịch bầu cử liên quan đến việc các ứng viên tiếp cận cử tri để giành được sự ủng hộ.

parliamentary [Tính từ]
اجرا کردن

nghị viện

Ex: Parliamentary debates play a crucial role in shaping government policies and decisions .

Các cuộc tranh luận nghị viện đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách và quyết định của chính phủ.

congressional [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc quốc hội

Ex: The congressional session typically lasts for two years .

Phiên họp quốc hội thường kéo dài hai năm.

constituency [Danh từ]
اجرا کردن

khu vực bầu cử

Ex: The constituency voiced strong support for the proposed legislation .

Khu vực bầu cử đã bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ đối với luật được đề xuất.

activism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa hoạt động

Ex: Activism played a crucial role in the civil rights movement , leading to significant legislative changes .

Chủ nghĩa hoạt động đóng vai trò quan trọng trong phong trào dân quyền, dẫn đến những thay đổi pháp lý đáng kể.

coalition [Danh từ]
اجرا کردن

liên minh

Ex: During the crisis , a coalition of nations came together to provide humanitarian aid to the affected region .

Trong cuộc khủng hoảng, một liên minh các quốc gia đã cùng nhau cung cấp viện trợ nhân đạo cho khu vực bị ảnh hưởng.

inauguration [Danh từ]
اجرا کردن

lễ nhậm chức

Ex: The mayor 's inauguration ceremony took place in the city hall , where they were sworn into office by a judge .

Lễ nhậm chức của thị trưởng đã diễn ra tại tòa thị chính, nơi họ được một thẩm phán tuyên thệ nhậm chức.

bilateral [Tính từ]
اجرا کردن

song phương

Ex: They held a bilateral meeting to discuss the new policy .

Họ đã tổ chức một cuộc họp song phương để thảo luận về chính sách mới.

apolitical [Tính từ]
اجرا کردن

phi chính trị

Ex: The community center served as an apolitical space , welcoming everyone regardless of their political beliefs to engage in recreational activities .

Trung tâm cộng đồng đóng vai trò là một không gian phi chính trị, chào đón mọi người bất kể niềm tin chính trị của họ để tham gia vào các hoạt động giải trí.

autonomy [Danh từ]
اجرا کردن

tự trị

Ex:

Quyền tự trị cho phép chính quyền địa phương đưa ra quyết định phù hợp nhất với cư dân của mình.

autonomous [Tính từ]
اجرا کردن

tự trị

Ex: The university operates as an autonomous institution , managing its own affairs independently of the government .

Trường đại học hoạt động như một tổ chức tự chủ, tự quản lý các công việc của mình độc lập với chính phủ.

secularism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa thế tục

Ex: The debate centered on whether secularism should influence public education .

Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu chủ nghĩa thế tục có nên ảnh hưởng đến giáo dục công cộng hay không.

capitalism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa tư bản

Ex:

Hoa Kỳ thường được trích dẫn như một ví dụ về một quốc gia có hệ thống kinh tế chủ yếu là tư bản.

liberalism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa tự do

Ex: The principles of liberalism support democratic governance , ensuring that power is distributed and checked through free and fair elections .

Các nguyên tắc của chủ nghĩa tự do ủng hộ quản trị dân chủ, đảm bảo rằng quyền lực được phân phối và kiểm soát thông qua các cuộc bầu cử tự do và công bằng.

colonialism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa thực dân

Ex: Colonialism often led to the suppression of local cultures .

Chủ nghĩa thực dân thường dẫn đến sự đàn áp các nền văn hóa địa phương.

isolationism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa biệt lập

Ex: Critics argued that isolationism would hinder the nation 's global influence .

Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa biệt lập sẽ cản trở ảnh hưởng toàn cầu của quốc gia.

populism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa dân túy

Ex: Leaders who embrace populism frequently use rhetoric that emphasizes the dichotomy between " the people " and " the elite , " promising to return power to the common citizen .

Các nhà lãnh đạo ủng hộ chủ nghĩa dân túy thường xuyên sử dụng lời nói nhấn mạnh sự phân đôi giữa "người dân" và "giới tinh hoa", hứa hẹn sẽ trả lại quyền lực cho công dân bình thường.

fascism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa phát xít

Ex: The novel explores the impact of fascism on individual freedoms and the society at large .

Cuốn tiểu thuyết khám phá tác động của chủ nghĩa phát xít đối với tự do cá nhân và xã hội nói chung.

oligarchy [Danh từ]
اجرا کردن

chế độ đầu sỏ

Ex: The country 's political system evolved into an oligarchy , with a wealthy elite controlling key decision-making processes .

Hệ thống chính trị của đất nước đã phát triển thành một chế độ đầu sỏ, với một tầng lớp tinh hoa giàu có kiểm soát các quy trình ra quyết định quan trọng.

feudalism [Danh từ]
اجرا کردن

chế độ phong kiến

Ex: Under feudalism , peasants worked the land in exchange for protection from local lords .

Dưới chế độ phong kiến, nông dân làm việc trên đất đổi lấy sự bảo vệ từ các lãnh chúa địa phương.

idealism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa lý tưởng

Ex: Idealism can sometimes conflict with the harsh realities of life .

Chủ nghĩa lý tưởng đôi khi có thể xung đột với những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.

demagogue [Danh từ]
اجرا کردن

kẻ mị dân

Ex: History is filled with examples of demagogues who manipulated the masses through charismatic speeches and appeals to populism .

Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về những kẻ mị dân đã thao túng quần chúng thông qua những bài phát biểu đầy sức hút và lời kêu gọi chủ nghĩa dân túy.

confederation [Danh từ]
اجرا کردن

a union or league of political entities or organizations, often for common purposes

Ex: The confederation of states agreed to share resources .
fanatic [Danh từ]
اجرا کردن

người cuồng tín

Ex:

Cô ấy bị gán mác là cuồng tín do niềm tin không lay chuyển vào giáo lý của giáo phái.

federalism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa liên bang

Ex: The United States Constitution established a system of federalism to ensure that no single entity held too much power .

Hiến pháp Hoa Kỳ đã thiết lập một hệ thống chủ nghĩa liên bang để đảm bảo rằng không có thực thể nào nắm giữ quá nhiều quyền lực.

imperialism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa đế quốc

Ex: Many historians view the colonization of Africa as a prime example of imperialism .

Nhiều nhà sử học xem việc thuộc địa hóa châu Phi là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa đế quốc.

to lobby [Động từ]
اجرا کردن

vận động hành lang

Ex: He spent years lobbying for healthcare reform , meeting with legislators and presenting data .

Ông đã dành nhiều năm vận động hành lang cho cải cách y tế, gặp gỡ các nhà lập pháp và trình bày dữ liệu.

rally [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc mít tinh

Ex: The protest rally in the city center was organized to demand action on climate change .

Cuộc tập trung biểu tình ở trung tâm thành phố được tổ chức để yêu cầu hành động về biến đổi khí hậu.

utopia [Danh từ]
اجرا کردن

không tưởng

Ex: The novel described a utopia with no conflict or poverty .

Cuốn tiểu thuyết mô tả một utopia không có xung đột hoặc nghèo đói.