Kiến Trúc và Xây Dựng - Classical Architecture
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến kiến trúc cổ điển như "arcade", "mutule" và "arch".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mái hồi
Mái hiên của ngôi đền Hy Lạp mô tả các cảnh từ thần thoại, được chạm khắc trong các tác phẩm điêu khắc phù điêu phức tạp.
đầu cột
Cung điện thời Phục hưng có một entablature chạm khắc phía trên lối vào hoành tráng, mô tả các cảnh từ thần thoại và lịch sử.
mái hiên
Khách mời tụ tập dưới mái hiên cổng vòm, ngắm nhìn toàn cảnh khu vườn phía xa.
lối đi có mái vòm
Đi bộ qua mái vòm, người ta có thể chiêm ngưỡng những tác phẩm chạm khắc phức tạp trên các vòm dọc theo lối đi.
loggia
Cung điện thời Phục hưng có một loggia lớn với các cửa vòm, mang đến tầm nhìn toàn cảnh vùng nông thôn xung quanh.
a projecting decorative molding or cornice forming the uppermost part of an entablature or wall, common in classical architecture
a decorative pattern in architecture that features alternating oval shapes and V-shaped forms used in molding or friezes
an open central courtyard or space, often with a skylight, typically surrounded by walls, characteristic of ancient Roman architecture
đấu trường
Họ đã tổ chức buổi biểu diễn sân khấu ngoài trời hàng năm tại đấu trường lịch sử.
vòm
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà ngoạn mục với những vòm cao vút tạo nên một không gian nội thất thoáng đãng và rộng rãi.