to ask for less money than the actual price or value of something

tính thiếu tiền, thu ít tiền hơn giá trị thực
Nếu bạn liên tục tính phí thấp hơn giá trị cho dịch vụ của mình, bạn sẽ khó kiếm được lợi nhuận.
to not allow something to be seen or experienced enough

không cho thấy đủ, không trưng bày đủ
Nhiều tài năng mới nổi bị thiếu tiếp xúc do thiếu sự quan tâm của truyền thông.
done in a secretive way with the intent to deceive or trick

gian lận, lừa đảo
Nhiều cư dân tin rằng kết quả bầu cử đã bị ảnh hưởng bởi các chiến thuật gian lận.
to serve as the foundation or primary cause for something

là nền tảng của, nằm dưới
to gradually weaken someone's confidence, authority, effectiveness, or chances of success

làm suy yếu, hạ thấp
to consider someone or something as less important, valuable, or skillful than they actually are

đánh giá thấp, coi thường
Họ đã đánh giá thấp tác động của mạng xã hội đối với dư luận.
to stress something's importance or value

nhấn mạnh, làm nổi bật
Giáo sư đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trích dẫn đúng cách trong văn bản học thuật.
to offer goods or services at a lower price than competitors

bán với giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh, bán phá giá
Nếu bạn liên tục bán thấp hơn giá thị trường mà không giảm chi phí, bạn có thể gặp phải những thách thức tài chính về lâu dài.
to minimize the significance of something

giảm nhẹ, đánh giá thấp
Nhiều người coi nhẹ tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
to financially support a project, activity, etc. and take responsibility for potential loss

tài trợ, bảo lãnh
Các ngân hàng có thể chọn bảo lãnh các khoản vay bằng cách cung cấp hỗ trợ tài chính cho người vay.
an alternative to sugar which is artificial and used by people who want to lose weight

sacarin, chất làm ngọt nhân tạo
Nhà hàng cung cấp các gói saccharin bên cạnh đường và mật ong cho những khách hàng thích một lựa chọn không có calo.
excessively sweet or sugary

ngọt ngào, quá ngọt
Chiếc bánh có nhân saccharine quá ngọt so với khẩu vị của tôi.
to feel deep and sincere regret or sadness about a situation, event, or outcome

than phiền, hối tiếc sâu sắc
Cô ấy hối tiếc về những hành động trong quá khứ của mình và ước có thể quay lại để đưa ra những lựa chọn khác.
disgraceful to the extent that it warrants severe disapproval

đáng xấu hổ, thảm hại
Sự coi thường đáng chê trách của công ty đối với an toàn đã dẫn đến nhiều chấn thương.
very attentive and paying close attention to small or specific aspects of a task or situation

tỉ mỉ, cẩn thận
Kiến trúc sư rất tỉ mỉ về vị trí của từng chi tiết trong thiết kế tòa nhà.
the quality of being extremely careful and particular about details, especially related to taste or style

sự tỉ mỉ, sự cẩn thận
Sự tỉ mỉ của cô ấy trong việc lựa chọn từng món đồ nội thất đảm bảo ngôi nhà của cô trông như vừa bước ra từ một tạp chí thiết kế.
an object that is kept as a reminder of a person, place, or event

kỷ vật, vật lưu niệm
Bảo tàng trưng bày những kỷ vật từ các sự kiện lịch sử.
easy to remember or worth remembering, particularly because of being different or special

đáng nhớ, khó quên
Đám cưới của họ là một sự kiện đáng nhớ, tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
to sharpen a blade or edge using a tool specifically designed for sharpening

mài, làm sắc
Người rèn dao cẩn thận mài thanh kiếm để đảm bảo lưỡi của nó sắc như dao cạo.
payment given as a gesture of appreciation or respect for a service that is typically provided for free or on a voluntary basis

thù lao, khoản trả công tượng trưng
Nghệ sĩ đã nhận được một honorarium để trưng bày tác phẩm nghệ thuật của họ tại phòng trưng bày cộng đồng.
