(of body parts) capable of gripping or holding

có khả năng cầm nắm, có thể giữ chặt
Con thú có túi đã sử dụng cái đuôi có thể cầm nắm của nó để giữ thăng bằng.
the action of grasping or seizing something tightly with the hands or tentacles

sự nắm chặt, sự cầm nắm
Kỹ năng nắm bắt của đứa trẻ phát triển nhanh chóng trong những năm chập chững biết đi, cho phép nó nắm bắt các đồ vật và công cụ với độ chính xác ngày càng cao.
existing or available in large quantities

dồi dào, phong phú
Trong mùa mưa, khu vực này có lượng mưa dồi dào.
existing in an amount or quantity that is more than sufficient

dư thừa, hơn cả đủ
Vườn cây ăn quả dư thừa với những trái chín mọng, ngon ngọt treo trên mỗi cây.
to retire someone because of age or physical inability, often with a pension

cho nghỉ hưu, hưu trí
Ông tiếp tục làm việc ngay cả sau tuổi mà hầu hết mọi người sẽ bị nghỉ hưu, được thúc đẩy bởi niềm đam mê công việc.
treating others as if one is superior to them

kiêu ngạo, ngạo mạn
Thái độ kiêu ngạo của cô ấy đối với nhân viên cấp dưới đã được ban quản lý ghi nhận.
not done in a complete or thorough way

hời hợt, hời hợt
Anh ta chỉ có một sự hiểu biết hời hợt về chủ đề này, hầu như chưa chạm đến bề mặt trong học tập của mình.
an amount that is more than necessary

sự thừa thãi, sự dư thừa
Ông được biết đến với sự dư thừa từ ngữ, thường nói dài dòng về những chủ đề đơn giản nhất.
beyond what is necessary or required

thừa thãi, không cần thiết
Những đồ trang trí thêm có vẻ thừa thãi, vì căn phòng đã được trang bị đồ đạc một cách thanh lịch.
illuminated or glowing as if by fire or flame

rực sáng, cháy sáng
Khu rừng đang cháy rực, tỏa ra ánh sáng kỳ lạ có thể nhìn thấy từ nhiều dặm xung quanh.
by walking or on foot

đi bộ, bằng cách đi bộ
Khi xe buýt không đến, họ quyết định đi bộ đến thị trấn gần nhất.
previously mentioned or spoken of

đã đề cập trước đó, nói trên
Vui lòng xem lại các chính sách đã nêu trên trước khi tiến hành đơn đăng ký.
once again, but in a new or different manner

lại một lần nữa, một lần nữa nhưng theo cách mới
Hãy xem xét lại dữ liệu một lần nữa để phát hiện bất kỳ lỗi nào.
a shelf located above a fireplace, typically included in a frame that surrounds it

kệ lò sưởi, lò sưởi
Trong dịp Giáng sinh, họ đã trang trí kệ lò sưởi với những chiếc tất, đèn nháy và nón thông.
a shelf above a fireplace, often used for displaying decorative items

kệ lò sưởi, bệ lò sưởi
Những kỷ niệm quý giá của gia đình được thể hiện rõ qua những bức ảnh và đồ lưu niệm trang trí trên lò sưởi.
frequently or constantly finding fault and complaining

hay phàn nàn, hay càu nhàu
Cô ấy có giọng điệu cáu kỉnh khi thảo luận về đồng nghiệp của mình.
to ask someone a question in order to obtain information or clarification

hỏi
to form or cause hair to form tight curls or waves, often as a result of humidity or specific hair treatments

uốn xoăn, làm xù
Cô ấy không còn sử dụng nhãn hiệu dầu gội đó nữa vì nó làm tóc cô ấy xoăn quá nhiều.
to form or shape small, tight curls

uốn xoăn, làm xoăn
Anh ấy đã thoa một loại gel khiến những sợi tóc ngắn của mình xoăn lại, tạo ra một diện mạo có kết cấu.
