Sách Solutions - Cao cấp - Đơn vị 7 - 7G

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7G trong sách giáo trình Solutions Advanced, như "safari", "trek", "lounge", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cao cấp
holiday [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ

Ex: She took a week-long holiday to explore Europe and visit historic landmarks .

Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.

beach [Danh từ]
اجرا کردن

bãi biển

Ex: I love strolling along the beach , feeling the soft sand between my toes .

Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.

Caribbean [Danh từ]
اجرا کردن

biển Caribe

Ex: The warm waters of the Caribbean are ideal for sailing and boat tours .

Vùng biển ấm áp của Caribbean là lý tưởng cho việc đi thuyền và các tour du lịch bằng thuyền.

cruise [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến du lịch biển

Ex: She enjoyed the onboard entertainment and dining options during her cruise to Alaska , admiring the stunning scenery from the deck .

Cô ấy rất thích thú với các tiện ích giải trí và lựa chọn ăn uống trên tàu trong chuyến du lịch biển đến Alaska, ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp từ boong tàu.

city break [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ ngắn ngày ở thành phố

Ex: He booked a city break to Amsterdam to relax and visit museums .

Anh ấy đã đặt một city break đến Amsterdam để thư giãn và tham quan các bảo tàng.

road trip [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến đi đường bộ

Ex: Our road trip to the mountains was filled with beautiful scenery and great music .

Chuyến du lịch đường bộ của chúng tôi đến núi đầy ắp phong cảnh đẹp và âm nhạc tuyệt vời.

safari [Danh từ]
اجرا کردن

safari

Ex:

Các chuyến thám hiểm safari mang đến cơ hội độc đáo để quan sát những động vật hùng vĩ như sư tử, voi và hươu cao cổ trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

sightseeing [Danh từ]
اجرا کردن

thăm quan

Ex: She was exhausted after a full day of sightseeing in Paris .

Cô ấy kiệt sức sau một ngày dài thăm quan ở Paris.

tour [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến đi

Ex: The couple embarked on a tour across Europe to celebrate their anniversary .

Cặp đôi bắt đầu một chuyến du lịch khắp châu Âu để kỷ niệm ngày cưới của họ.

skiing [Danh từ]
اجرا کردن

trượt tuyết

Ex: Skiing is a popular winter sport in many mountainous regions around the world .

Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở nhiều vùng núi trên khắp thế giới.

spa [Danh từ]
اجرا کردن

spa

Ex: They spent the afternoon at the spa , enjoying the sauna and steam rooms .

Họ đã dành cả buổi chiều ở spa, tận hưởng phòng xông hơi khô và phòng xông hơi ướt.

trek [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc hành trình

Ex: The trek to the summit took several days .

Chuyến trek lên đỉnh mất vài ngày.

villa [Danh từ]
اجرا کردن

biệt thự

Ex: The family rented a villa in Tuscany , where they could enjoy the quiet countryside and local wines .

Gia đình đã thuê một biệt thự ở Tuscany, nơi họ có thể tận hưởng vùng nông thôn yên tĩnh và những loại rượu địa phương.

to admire [Động từ]
اجرا کردن

ngưỡng mộ

Ex: Many people admire the artist for their ability to create beautiful and meaningful works of art .

Nhiều người ngưỡng mộ nghệ sĩ vì khả năng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp và ý nghĩa.

scenery [Danh từ]
اجرا کردن

phông nền

Ex: The actors interacted with the scenery to make the stage feel like a bustling city .

Các diễn viên tương tác với phông nền để làm cho sân khấu giống như một thành phố nhộn nhịp.

to get away from [Động từ]
اجرا کردن

tránh xa

Ex: The teacher encouraged students to get away from the assigned reading and share their personal experiences related to the topic .

Giáo viên khuyến khích học sinh rời xa bài đọc được giao và chia sẻ những trải nghiệm cá nhân liên quan đến chủ đề.

to sample [Động từ]
اجرا کردن

lấy mẫu

Ex: The chef will sample the soup to check for seasoning .

Đầu bếp sẽ nếm thử súp để kiểm tra gia vị.

local [Tính từ]
اجرا کردن

địa phương

Ex: She enjoys shopping at the local farmers ' market for fresh produce .

Cô ấy thích mua sắm ở chợ nông sản địa phương để có sản phẩm tươi.

اجرا کردن

to attempt to do something that one has no experience in

Ex: He wanted to try his hand at cooking , so he made a homemade dinner for his family .
water sport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao dưới nước

Ex: The company organizes water sports activities as part of their team-building events .

Công ty tổ chức các hoạt động thể thao dưới nước như một phần của các sự kiện xây dựng đội ngũ.

اجرا کردن

to briefly swim or wade in the sea for leisure or recreation

Ex: The water was so inviting that I could n't resist taking a dip in the sea .
to take in [Động từ]
اجرا کردن

quan sát

Ex:

Quan trọng là phải quan sát toàn bộ hiện trường khi tiến hành điều tra kỹ lưỡng.

اجرا کردن

to go skiing or snowboarding on a mountain slope, typically for leisure or recreation

Ex: He ca n’t wait to hit the slopes as soon as the ski resort opens for the season .
to lounge [Động từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: After a long day , they would lounge on the couch and watch TV .

Sau một ngày dài, họ sẽ thư giãn trên ghế sofa và xem TV.

pool [Danh từ]
اجرا کردن

bể bơi

Ex: During the summer heatwave , many locals flock to the public pool to cool off and relax in the refreshing water .

Trong đợt nắng nóng mùa hè, nhiều người dân địa phương đổ xô đến bể bơi công cộng để làm mát và thư giãn trong làn nước mát lạnh.