sự thụt lùi
Mặc dù gặp phải trở ngại trong giai đoạn đầu, dự án cuối cùng đã thành công.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1F trong sách giáo trình Solutions Advanced, như "dropout", "stand-off", "upbringing", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự thụt lùi
Mặc dù gặp phải trở ngại trong giai đoạn đầu, dự án cuối cùng đã thành công.
người bỏ học
Chương trình nhằm giảm tỷ lệ bỏ học bằng cách cung cấp hỗ trợ và nguồn lực bổ sung cho học sinh gặp khó khăn.
sự giáo dục
Nuôi dạy nghiêm khắc của anh ấy đã dạy anh ấy kỷ luật nhưng cũng khiến anh ấy trở nên dè dặt.
người bỏ trốn
Nhiều kẻ bỏ trốn cuối cùng ở trên đường phố, vật lộn với tình trạng vô gia cư và sinh tồn.
sự đảo ngược
Có một sự thay đổi đáng kể trong hiệu suất của đội sau khi các chiến lược của huấn luyện viên được áp dụng.
sự cố
Công ty đã trải qua một sự cố trong chuỗi cung ứng của mình, dẫn đến tình trạng thiếu hụt sản phẩm.
bước đột phá
Sự phát minh ra internet là một bước đột phá công nghệ đã cách mạng hóa giao tiếp trên toàn thế giới.
bế tắc
Công đoàn và công ty hiện đang trong tình trạng bế tắc về đàm phán tiền lương.
something that proves to be very shocking and disappointing to one, in a way that ruins one's good mood
a sense of gloom, worry, doubt, or uncertainty that follows or affects someone
used to say that someone is behaving in a way that is wild, irrational, or unconventional
to choose a different course of action or way of life than what is considered traditional or expected