Sách Solutions - Cao cấp - Đơn vị 3 - 3F

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3F trong sách giáo trình Solutions Advanced, như "nhỏ bé", "cuồng nhiệt", "đáng sợ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cao cấp
entertaining [Tính từ]
اجرا کردن

giải trí

Ex: The magician 's entertaining tricks amazed both children and adults alike .

Những mánh khóe giải trí của ảo thuật gia đã làm kinh ngạc cả trẻ em và người lớn.

difficult [Tính từ]
اجرا کردن

khó

Ex: Learning to ride a bike without training wheels can be difficult for young children .

Học đi xe đạp mà không có bánh xe tập có thể khó khăn đối với trẻ nhỏ.

energetic [Tính từ]
اجرا کردن

năng động

Ex: Tim 's energetic puppy eagerly bounded around the backyard , chasing after his favorite toys .

Chú chó con tràn đầy năng lượng của Tim nhảy nhót khắp sân sau, đuổi theo những món đồ chơi yêu thích của nó.

great [Tính từ]
اجرا کردن

to lớn

Ex: He showed great interest in the topic , asking many questions during the lecture .

Anh ấy thể hiện sự quan tâm lớn đến chủ đề, đặt nhiều câu hỏi trong bài giảng.

strict [Tính từ]
اجرا کردن

nghiêm ngặt

Ex: She is a strict vegan and avoids all animal products .

Cô ấy là một người ăn chay nghiêm ngặt và tránh tất cả các sản phẩm từ động vật.

surprising [Tính từ]
اجرا کردن

đáng ngạc nhiên

Ex: His sudden decision to quit his job was quite surprising .

Quyết định đột ngột nghỉ việc của anh ấy khá đáng ngạc nhiên.

threatened [Tính từ]
اجرا کردن

bị đe dọa

Ex: The rainforests are home to several threatened species of birds and insects .

Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của một số loài chim và côn trùng bị đe dọa.

tiny [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ xíu

Ex: She had a tiny scar on her knee from a childhood accident .

Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên đầu gối do một tai nạn thời thơ ấu.

daunting [Tính từ]
اجرا کردن

đáng sợ

Ex: Facing the large audience for the first time was a daunting experience for her .

Đối mặt với đám đông lớn lần đầu tiên là một trải nghiệm đáng sợ đối với cô ấy.

frenetic [Tính từ]
اجرا کردن

cuồng nhiệt

Ex: He worked with frenetic energy , trying to meet the tight deadline .

Anh ấy làm việc với năng lượng cuồng nhiệt, cố gắng đáp ứng thời hạn chặt chẽ.

profound [Tính từ]
اجرا کردن

sâu sắc

Ex: Only the most dedicated scholars achieved a profound familiarity with the works of such a prolific and influential philosopher .

Chỉ có những học giả tận tâm nhất mới đạt được sự quen thuộc sâu sắc với các tác phẩm của một triết gia sung mãn và có ảnh hưởng như vậy.

rigid [Tính từ]
اجرا کردن

cứng

Ex: The old tree had become rigid with age , its branches gnarled and immovable .

Cây già đã trở nên cứng theo tuổi tác, các cành của nó xoắn lại và không thể di chuyển.

startling [Tính từ]
اجرا کردن

đáng ngạc nhiên

Ex: The sudden clap of thunder was startling , making everyone jump in surprise .

Tiếng sấm đột ngột gây bất ngờ, khiến mọi người giật mình.

miniscule [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ bé

Ex:

Cô ấy nhận thấy một vết nứt nhỏ xíu trên kính mà hầu như không thể nhìn thấy.