to make something stop or prevent it from happening, often in a temporary way
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4C trong sách giáo trình Solutions Advanced, như "tài trợ", "khởi xướng", "cung cấp", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to make something stop or prevent it from happening, often in a temporary way
làm cho
Nhiệm vụ đầy thách thức có thể khiến các cá nhân lo lắng.
dễ dàng
Hiểu khái niệm đó rất dễ dàng; giáo viên đã giải thích rõ ràng.
khó
Viết một cuốn tiểu thuyết có thể khó, vì nó đòi hỏi sự sáng tạo, kỷ luật và kiên trì.
bất hợp pháp
Việc lái xe ô tô mà không có giấy phép lái xe hợp lệ là bất hợp pháp.
cung cấp
Giáo viên sẽ cung cấp thêm tài nguyên cho học sinh để nâng cao việc học của họ.
tài trợ
Tài trợ cho doanh nghiệp nhỏ đã cạn kiệt trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
tăng
Công ty đã tăng giá do chi phí sản xuất tăng.
giảm
Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh.
thuế
Chính phủ đã áp đặt một thuế mới đối với hàng xa xỉ để tăng doanh thu.
bắt đầu
Cuộc họp bắt đầu với một khoảnh khắc im lặng ngắn ngủi.
dự án
Dự án hội chợ khoa học của cô ấy đã khám phá tác động của ánh sáng mặt trời đến sự phát triển của cây trồng.