Khoa Học Y Tế - Xét nghiệm di truyền và tiền sản
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến xét nghiệm di truyền và tiền sản, như "karyotype", "cordocentesis" và "chromosome".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gen
Các nhà khoa học nghiên cứu gen để hiểu cách các bệnh được truyền lại.
DNA
Mỗi phân tử DNA được tạo thành từ hai sợi tạo thành hình xoắn kép.
đột biến nhiễm sắc thể
Gia đình chúng tôi đã đối mặt với những thách thức trong việc hiểu và thích ứng với đột biến nhiễm sắc thể của con chúng tôi.
phân tử protein
Kháng thể, quan trọng đối với miễn dịch, là các phân tử protein chuyên biệt.
karyotype
Một karyotype giống như một bức ảnh chụp nhanh các nhiễm sắc thể của một người.
chọc ối
Trong quá trình chọc ối, một lượng nhỏ chất lỏng được lấy từ xung quanh em bé.
lấy mẫu lông nhung màng đệm
Bác sĩ đề nghị lấy mẫu nhung mao màng đệm để đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh.
sonogram
Cha mẹ thường trân trọng cái nhìn đầu tiên về em bé của mình thông qua siêu âm.
siêu âm
Bác sĩ khuyên nên siêu âm để kiểm tra chẩn đoán kỹ lưỡng.