lính mới
Olivia đang khám phá các nhạc cụ khác nhau; cô ấy là gà mới trong thế giới âm nhạc.
Làm chủ các thành ngữ tiếng Anh về tuổi tác, như 'gà mùa xuân' và 'dài trong răng'.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lính mới
Olivia đang khám phá các nhạc cụ khác nhau; cô ấy là gà mới trong thế giới âm nhạc.
máu mới
Công ty đã thuê máu mới để làm mới các chiến lược tiếp thị và mang lại góc nhìn hiện đại cho các chiến dịch.
used when someone has learned or experienced something from a very young age
(of a person) very young or very small
những ngày tháng thanh xuân
Lisa hiện đang trong những ngày tháng thanh xuân, tận hưởng cuộc sống đại học vô tư và khám phá những cuộc phiêu lưu mới với bạn bè.
used to refer to people who look older than the age they are at
an advanced stage of life characterized by a long lifespan and great wisdom
used to describe someone or something that is old and has existed for a long time
describing an individual who has lived for a very long time and is not able to do certain activities due to old age
used to describe an old person who is still very active and healthy
lướt sóng bạc
Cộng đồng hưu trí đã tổ chức một hội thảo để dạy người cao tuổi cách trở thành lướt bạc, trao quyền cho họ để lướt Internet, mua sắm trực tuyến và truy cập thông tin trong tầm tay.
used to refer to a significant age difference between two people, especially those who are romantically involved with one another
considered old and no longer at one's best