Tính Cách - Sống động và tràn đầy năng lượng
Lặn vào các thành ngữ tiếng Anh liên quan đến việc sống động và tràn đầy năng lượng, như 'đầy năng lượng' và 'trẻ trung trong tim'.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Đố vui
used to describe a carefree and happy individual
an individual who is very energetic and in high spirits
someone who has the mentality and behavior of that of a young person
one's ability to say funny things or be amused by jokes and other things meant to make one laugh
a person who likes spending a lot of time in parties

người thích tiệc tùng, con nghiện tiệc
Sarah là một tín đồ của các bữa tiệc, luôn là người đầu tiên trên sàn nhảy và giữ năng lượng cao.
an individual behaving in an energetic or unpredictable manner

người năng động, dây điện sống
Tommy là một dây điện sống trên sân thể thao, truyền cảm hứng cho đồng đội bằng năng lượng không ngừng nghỉ của mình.
(of a person) bursting with energy and in high spirits
full of positive energy and excitement
someone who is very socially active and goes to many parties or social events

bướm xã hội, linh hồn của bữa tiệc
Sarah là một bướm xã hội thực sự. Cô ấy luôn tham dự các sự kiện và kết bạn mới.
an energetic person at a party or other social events
(of a person) alert and full of energy and enthusiasm
| Tính Cách | |||
|---|---|---|---|
| Đặc Điểm Khó Chịu | Đặc điểm không hấp dẫn | Pretentious | Talkative |
| Unintelligent | Thành Thạo và Thông Minh | Mạnh Mẽ và Tự Tin | Honest |
| Nice | Sống động và tràn đầy năng lượng | Tự Hào và Kiêu Ngạo | Vô Lý hoặc Vụng Về |