sự nghiệp
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính, làm việc cho nhiều công ty đầu tư khác nhau.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "drill", "thương mại công bằng", "tắc nghẽn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự nghiệp
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính, làm việc cho nhiều công ty đầu tư khác nhau.
biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu đang gây ra những thay đổi trong thực hành nông nghiệp.
chính trị
Cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học chính trị để hiểu rõ hơn về hoạt động của chính phủ và chính sách công.
sự sắp xếp
Nhóm đã thực hiện các thỏa thuận cho sự kiện trước thời hạn.
giai điệu
Anh ấy huýt sáo một giai điệu quen thuộc khi đi bộ trong công viên.
chống lại
Cô ấy đã chiến đấu chống lại sự phân biệt đối xử trong nhiều năm.
luật
Cảnh sát giải thích luật giao thông cho tài xế mới.
kháng cáo
Tòa án đã từ chối kháng cáo của anh ta do thiếu bằng chứng.
bắt giữ
Các cơ quan thực thi pháp luật có thể bắt giữ những cá nhân bị nghi ngờ buôn bán ma túy.
tiền phạt
Anh ta phải trả một khoản tiền phạt lớn vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.
bất hợp pháp
Việc lái xe ô tô mà không có giấy phép lái xe hợp lệ là bất hợp pháp.
kiến trúc
Niềm đam mê kiến trúc của anh ấy bắt đầu từ khi còn nhỏ, được truyền cảm hứng từ việc tham quan các nhà thờ và lâu đài lịch sử.
tòa nhà
Cô ấy sống ở tầng ba của một tòa nhà chung cư.
tắc nghẽn
Sự tắc nghẽn ở trung tâm thành phố khiến việc tìm chỗ đỗ xe trở nên khó khăn.
xây dựng
Tiếng ồn từ công trường construction làm phiền hàng xóm.
khoan
Cô ấy khoan một lỗ trên tường để treo một bức tranh.
khí thải
Các công nhân đã lắp đặt quạt thông gió để làm sạch nhà kho khỏi khí thải diesel.
đợt nóng
Trong đợt sóng nhiệt gần đây, nhiệt độ tăng cao kỷ lục, khiến mọi người khó ra ngoài.
còi
Còi xe hơi to đến mức làm mọi người xung quanh giật mình.
bấm còi
Những đứa trẻ hào hứng bấm còi xe đạp khi chúng đạp xe qua khu phố.
giờ cao điểm
Đường cao tốc bị tắc nghẽn trong giờ cao điểm, gây ra sự chậm trễ dài cho người đi làm.
một cách khủng khiếp
Chiếc xe đã bị hư hỏng nặng trong vụ va chạm.
tòa nhà chung cư cao tầng
Tòa nhà chọc trời có 20 tầng và hàng trăm cư dân.
tắc đường
Cô ấy bật radio để giết thời gian trong kẹt xe.
chữa trị
Những tiến bộ y học đã dẫn đến sự phát triển của vắc-xin có thể chữa khỏi một số bệnh nhất định.
nợ
Họ đang vật lộn dưới gánh nặng của nợ nần chồng chất và cần phải tìm kiếm lời khuyên tài chính.
bệnh tật
Nhiều bệnh tật có thể được ngăn ngừa thông qua tiêm chủng.
sự nóng lên toàn cầu
Giảm lượng khí thải carbon có thể giúp làm chậm sự nóng lên toàn cầu.
nông nghiệp
Nông nghiệp là một hoạt động kết nối chúng ta với đất đai và các mùa của nó.
hữu cơ
Chọn sản phẩm hữu cơ giúp giảm tiếp xúc với hóa chất độc hại và thúc đẩy tính bền vững môi trường.
hòa bình
Lệnh ngừng bắn đã mang lại một sự tạm dừng tạm thời cho các hành động thù địch, cho phép thường dân cuối cùng cũng được trải nghiệm một hòa bình.
ô nhiễm
Ô nhiễm không khí từ các nhà máy gần đó đã làm cho chất lượng không khí của thành phố xuống mức nguy hiểm.
nghèo đói
Chính phủ đang làm việc về các chính sách để giảm nghèo đói ở các cộng đồng nông thôn.
năng lượng mặt trời
Năng lượng mặt trời là một giải pháp thân thiện với môi trường thay thế nhiên liệu hóa thạch.
the level of wealth, welfare, comfort, and necessities available to an individual, group, country, etc.
chiến tranh
Đất nước đã ở trong tình trạng chiến tranh với nước láng giềng vì đất đai.
thăng chức
Công ty thăng chức cho nhân viên dựa trên kỹ năng và đóng góp của họ.
đề nghị
Công ty quyết định đề xuất một mức giảm giá đặc biệt cho khách hàng trung thành.
sự thăng chức
Sau khi được thăng chức, anh ấy bắt đầu dẫn dắt các cuộc họp nhóm.
lựa chọn thay thế
Giáo viên đã cho chúng tôi hai lựa chọn cho dự án cuối cùng: một bài thuyết trình hoặc một bài nghiên cứu.
nghỉ việc
Nếu căng thẳng trở nên quá nhiều, tôi có thể bỏ.
hối tiếc
Anh ấy hối hận vì đã không dành nhiều thời gian hơn cho gia đình khi có cơ hội.
to devote one's time and energy to doing or finishing something one was nervous about
tình nguyện viên
Sự kiện phụ thuộc rất nhiều vào tình nguyện viên để giúp đỡ với việc thiết lập, đăng ký và dọn dẹp.