to do something that is very likely to result in trouble or difficulty
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến bất đồng như "chống lại", "cãi nhau", và "va chạm".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to do something that is very likely to result in trouble or difficulty
đối thủ
Mặc dù họ là những đối thủ khốc liệt trên sân, nhưng ngoài sân họ là bạn tốt của nhau.
chống lại
Cô ấy đã chiến đấu chống lại sự phân biệt đối xử trong nhiều năm.
used when a situation suddenly becomes very intense or chaotic
cuộc cãi vã
Một cuộc cãi vã nóng nảy đã xảy ra trong cuộc họp thị trấn.
chống
Tổ chức thúc đẩy các chính sách chống phân biệt đối xử để đảm bảo bình đẳng cho tất cả nhân viên.
luận điểm
Cô ấy tránh tranh cãi với sếp của mình.
tranh cãi
Cô ấy không ngần ngại tranh luận với đồng nghiệp khi anh ta gợi ý rằng nhóm của họ đã không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.
hay tranh luận
Mối quan hệ hay tranh cãi của cặp đôi khiến các buổi họp mặt gia đình trở nên căng thẳng và khó chịu.
used to introduce a statement that presents a truth or reality, often to clarify or emphasize something
in serious disagreement with someone
(of opinions) in complete disagreement with each other
used when two or more people, groups, or organizations fight or disagree with one another
to forcefully make people stop arguing and start behaving appropriately
tuyến chiến đấu
Những ranh giới chiến tuyến đã được vạch ra xung quanh các đề xuất cắt giảm ngân sách.
to confront someone very powerful or dangerous in their area of control and strength, where they hold the advantage
hiếu chiến
Những bài phát biểu hiếu chiến của chính trị gia đã làm gia tăng sự thù địch giữa các cử tri, phân cực cộng đồng.
cãi nhau
Mặc dù tình bạn của họ rất bền chặt, những người bạn đôi khi cãi nhau về những vấn đề không đáng kể, như chọn một bộ phim.
to not say something, against one's wish, in order to avoid causing an argument or upsetting someone
a subject over which people disagree
tiếp tục nói
Anh ấy tiếp tục nói về thời tiết mặc dù không ai đang lắng nghe.
kích thích
Bộ phim đã trình bày một góc nhìn kích thích tư duy về xã hội hiện đại.
xung đột
Lễ hội văn hóa đã bị gián đoạn bởi một cuộc xung đột ý kiến về cách tổ chức sự kiện.
xung đột
Họ đụng độ về cách phân chia trách nhiệm cho dự án.
va chạm
Hai nhà lãnh đạo đã va chạm về các điều khoản của hiệp định hòa bình.
Thôi đi
Thôi đi – cô ấy chỉ cố gắng giúp đỡ thôi.
a disagreement or argument over something important
xung đột
Quan điểm của cô ấy về vấn đề này xung đột với quan điểm của đồng nghiệp.
đối mặt
Cô ấy đã tập hợp can đảm để đối mặt với người bạn đời bạo hành của mình về hành vi của anh ta.
đối đầu
Những nỗ lực ngoại giao nhằm ngăn chặn một cuộc đối đầu quân sự giữa hai quốc gia.
tranh cãi
Sự tranh cãi của họ về ngân sách đã dẫn đến một số cuộc họp căng thẳng.
hay tranh cãi
Bản chất hay tranh cãi của cô ấy khiến việc đạt được sự đồng thuận trong các cuộc thảo luận nhóm trở nên khó khăn.
mâu thuẫn
Anh ấy phản bác lời giải thích của giáo viên, cho rằng nó không chính xác.
một sự bất đồng nhỏ
Sự cố bất ngờ trong cuộc họp khiến mọi người cảm thấy hơi khó xử.
gây tranh cãi
Một số ý kiến gây tranh cãi trong bài báo đã bị các chuyên gia thách thức.
một cách gây tranh cãi
Cuốn sách khám phá một chủ đề gây tranh cãi và khiêu khích, tạo ra những ý kiến trái chiều giữa các độc giả.
tranh cãi
Cô ấy đã viết một bài báo về tranh cãi đang diễn ra trong hệ thống giáo dục.