sinh học
Sách giáo khoa sinh học bao gồm các chủ đề từ cấu trúc tế bào đến động lực học hệ sinh thái.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sinh học, như "chu kỳ", "gen", "màu mỡ", v.v. cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sinh học
Sách giáo khoa sinh học bao gồm các chủ đề từ cấu trúc tế bào đến động lực học hệ sinh thái.
nhà sinh vật học
Là một nhà sinh vật học biển, cô ấy đã đi đến những hòn đảo xa xôi để nghiên cứu các rạn san hô và hệ sinh thái của chúng.
chu kỳ
Ở thực vật, chu kỳ sống bao gồm các giai đoạn từ nảy mầm hạt đến ra hoa và tạo hạt.
chia
Đầu bếp chia các nguyên liệu thành những phần chính xác cho công thức.
vi khuẩn
Kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn có hại gây ra.
tế bào
Tế bào là những khối xây dựng của sự sống, mỗi tế bào chứa một hệ thống phức tạp các bào quan và phân tử.
DNA
Mỗi phân tử DNA được tạo thành từ hai sợi tạo thành hình xoắn kép.
sinh học
Các nghiên cứu sinh học tập trung vào việc hiểu các sinh vật sống và các quá trình của chúng.
tiến hóa
Đột biến gen đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy những thay đổi tiến hóa trong quần thể.
tiến hóa
Để đáp ứng với sự thay đổi nguồn thức ăn, hình dạng mỏ của chim sẻ trên quần đảo Galápagos đã tiến hóa.
gen
Các nhà khoa học nghiên cứu gen để hiểu cách các bệnh được truyền lại.
di truyền học
Những tiến bộ trong di truyền học đã dẫn đến những phát triển quan trọng trong y học và nông nghiệp.
sinh vật
Các sinh vật vi mô như vi khuẩn đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng và phân hủy.
loài
Voi châu Phi và voi châu Á là hai loài voi khác nhau.
màu mỡ
Vùng đất màu mỡ gần sông hàng năm cho thu hoạch dồi dào.
đột biến
Các nhà khoa học đang nghiên cứu đột biến chịu trách nhiệm cho việc một số loài cây có khả năng chịu hạn.
hữu cơ
Các hợp chất hữu cơ như protein, carbohydrate và lipid là thành phần quan trọng của tế bào sống.
sự trao đổi chất
Tập thể dục đều đặn có thể tăng cường sự trao đổi chất, giúp đốt cháy calo hiệu quả hơn.
sinh sản
Cây cối sinh sản thông qua hạt giống, cho phép cây mới phát triển.
ký sinh trùng
Ký sinh trùng như sán dây có thể sống trong ruột của động vật, hấp thụ chất dinh dưỡng từ vật chủ của chúng.
mô
Bác sĩ đã kiểm tra mô dưới kính hiển vi để xác định sự hiện diện của bất kỳ bất thường nào.
kháng thể
Vắc-xin giúp cơ thể bạn tạo ra kháng thể để ngăn ngừa nhiễm trùng.
trội
Một gen trội về chiều cao có thể dẫn đến con cái cao ngay cả khi một phụ huynh thấp.
kỹ thuật di truyền
Tiềm năng của kỹ thuật di truyền trong việc chữa trị các rối loạn di truyền đã tạo ra cả sự phấn khích và các cuộc tranh luận đạo đức trong cộng đồng khoa học.
đực
Sarah quan sát bộ lông sặc sỡ của con công đực khi nó khoe ra để thu hút bạn tình.
cái
Sư tử cái thường chịu trách nhiệm săn mồi và cung cấp thức ăn cho đàn.
vi rút
Một số virus gây chết người, trong khi những loại khác thì nhẹ.