Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL - Sở Thích và Trò Chơi
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sở thích và trò chơi, như "pastime", "pottery", "diving", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a period of time when one is free from duties and can do fun activities or relax

thời gian rảnh rỗi, giải trí
Do lịch trình bận rộn, cô ấy gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc và giải trí.
an enjoyable activity that a person does regularly in their free time

thú tiêu khiển, sở thích
the process, art, or profession of capturing photographs or recording videos

nhiếp ảnh
Nhiếp ảnh cho phép mọi người ghi lại kỷ niệm và khoảnh khắc mãi mãi.
the skill or activity of making dishes, pots, etc. using clay

gốm
Xưởng gốm của anh ấy sản xuất những chiếc bình và tác phẩm điêu khắc độc đáo.
the art of making pictures by sticking photographs, pieces of cloth or colored paper onto a surface

cắt dán, ghép hình
Tác phẩm cắt dán của anh ấy kết hợp những bức ảnh gia đình cũ với những bức thư viết tay để tạo hiệu ứng hoài niệm.
the art of producing beautiful handwriting using special writing instruments such as a dip or brush pen

thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp
Cô ấy nhận được lời khen ngợi cho những tấm thiệp cưới của mình, trên đó có thư pháp thanh lịch bằng mực vàng.
the practice of making something on a smaller scale

mô hình hóa
Kiến trúc sư đã sử dụng mô hình hóa 3D để tạo ra phiên bản thu nhỏ của tòa nhà được đề xuất.
the action of looking for and gathering things of a specific type as a hobby

sưu tầm
the skill of attractively arranging cut flowers

nghệ thuật cắm hoa, sắp xếp hoa
Cửa hàng hoa đầy ắp những ví dụ tuyệt đẹp về cắm hoa, thể hiện màu sắc rực rỡ và thiết kế phức tạp.
the activity of taking care of trees, bushes, and flowers in a garden for pleasure

làm vườn
the activity or hobby of studying birds by observing them in their natural surroundings

quan sát chim, ngắm chim
the activity or art of skillfully using one’s hand to create attractive objects

thủ công mỹ nghệ, nghề thủ công
Khắc gỗ là một nghề thủ công truyền thống đã được thực hành trong nhiều thế kỷ.
the skill or act of making a piece of clothing from threads of wool, etc. by using a pair of special long thin needles or a knitting machine

đan, sự đan len
the art of preserving the dead body of animals by skinning and then filling them with a specific substance in order to use them as decoration

nhồi bông động vật, nghệ thuật nhồi xác động vật
Sự mê hoặc của anh ấy với taxidermy đã dẫn dắt anh ấy tạo ra những màn trình diễn sống động của chim và động vật có vú.
the art or process of carving an artistic shape or pattern on a hard material

khắc, chạm trổ
Cô ngưỡng mộ những họa tiết chạm khắc tinh xảo trên bộ trà bằng bạc, kinh ngạc trước sự chính xác và tay nghề của từng món đồ.
the act or activity of frequently hanging out in nightclubs

đi chơi hộp đêm
Sau một tuần dài, họ thích đi quẩy để thư giãn và tận hưởng cuộc sống về đêm.
a game in which players use special guns that shoot paint

paintball, bóng sơn
Nhóm đã tổ chức một giải đấu paintball vào cuối tuần.
the activity or sport of riding a mountain bike over rough ground

đạp xe leo núi, MTB
Công viên có những con đường mòn được thiết kế đặc biệt cho đạp xe leo núi.
the activity or sport of jumping into water from a diving board, with the head and arms first

lặn
Lặn chuyên nghiệp có thể khá nguy hiểm.
the sport or activity of riding a bicycle

môn đạp xe, đi xe đạp
Sự kiện đạp xe hàng năm đã thu hút người tham gia từ khắp đất nước.
the activity or sport in which individuals jump from a flying aircraft and do special moves while falling before opening their parachute at a specified distance to land on the ground

nhảy dù, skydiving
Nhiều người nhảy dù thích thú với những khung cảnh ngoạn mục của phong cảnh bên dưới khi họ hạ cánh duyên dáng dưới những chiếc dù của mình.
a style of traveling around, cheap and often on foot, carrying one's belongings in a backpack

du lịch bụi, đi phượt
Anh ấy thích du lịch bụi qua những ngôi làng xa xôi.
a table game in which two players compete by trying to direct balls into holes around the table using special long sticks called cues

bi-a, trò chơi bi-a
Sau bữa tối, chúng tôi quyết định chơi vài ván bi-a để giết thời gian.
the activity of swimming beneath the water's surface while breathing through a hollow tube named a snorkel

lặn với ống thở
Snorkeling là một hoạt động phổ biến ở các điểm đến nhiệt đới.
a martial art in which two people fight using long and thin swords

đấu kiếm
Trận đấu đấu kiếm rất căng thẳng, cả hai kiếm thủ đều thể hiện kỹ năng của mình.
a martial art and sport that is practiced using arrows and bows

bắn cung, nghệ thuật bắn cung
Anh ấy đã mua một cây cung mới cho buổi tập bắn cung của mình.
the sport or activity of riding a surfboard to move on waves

lướt sóng
Cô ấy bắt đầu lướt sóng khi còn là thiếu niên và từ đó đã đam mê môn thể thao này.
the act or practice of concentrating on the mind and releasing negative energy or thoughts for religious reasons or for calming one's mind

thiền, sự ngẫm nghĩ
Tham gia thiền định trước khi thuyết trình đã giúp Sam làm dịu thần kinh.
the practice of resting or laying in the sunlight, particularly to tan one's skin

tắm nắng, rám nắng
Khu nghỉ dưỡng cung cấp ghế dài thoải mái để tắm nắng bên bờ biển.
the process of counting train engines and keeping the record as a hobby

quan sát tàu hỏa, ghi chép đầu máy
a journey, typically for observing and photographing wild animals in their natural habitat, especially in African countries

safari
Từ những chuyến đi chơi game đầy kịch tính đến các cuộc đi bộ safari có hướng dẫn, có nhiều cách để trải nghiệm những điều kỳ diệu của thiên nhiên hoang dã trong một safari.
the practice of riding a boat as a hobby

đi thuyền, chèo thuyền
Anh ấy đã học những điều cơ bản về thuyền buồm trong kỳ nghỉ hè và nhanh chóng yêu thích môn thể thao này.
the practice of falling or jumping off height to float in the air using a parachute as a sport or hobby

dù lượn, paragliding
Những vách đá ven biển là điểm đến phổ biến cho những người đam mê dù lượn.
the sport or activity of moving through an area, particularly an urban area, by running, jumping, and climbing over, under, or around different obstacles

parkour, nghệ thuật di chuyển
An toàn và kỹ thuật là tối quan trọng trong tập luyện parkour để ngăn ngừa chấn thương và cải thiện sự nhanh nhẹn.
the practice of riding a sled on snow as a sport or hobby

trượt xe trượt tuyết, môn thể thao trượt tuyết
the practice of using a raft to travel with the flow of a river as a sport or hobby

đi bè, chèo bè trên sông
Rafting đòi hỏi làm việc nhóm và kỹ năng định hướng tốt.
a sport or game in which a player rolls a ball down a lane with the aim of knocking over as many pins as possible at the other end of the lane

bowling, trò chơi bowling
Cô ấy thích chơi bowling với bạn bè tại làn đường địa phương.
