Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL - Politics
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về chính trị, như "hội nghị thượng đỉnh", "cánh", "thượng viện", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a system of governing that is authoritarian and usually not selected in a fair election

chế độ, chính quyền độc tài
Chế độ độc tài đã áp đặt kiểm duyệt nghiêm ngặt lên truyền thông.
a senior official whose job is living in a foreign country and representing their own country

đại sứ, sứ giả
Vị đại sứ mới được bổ nhiệm dự kiến sẽ đến thủ đô nước ngoài vào tháng tới để nhậm chức.
the ambassador and the staff who represent their government in a foreign country

đại sứ quán, cơ quan đại diện ngoại giao
Đại sứ quán đã sắp xếp phương tiện di chuyển cho bộ trưởng thăm viếng.
a formal meeting of leaders, especially heads of government

hội nghị thượng đỉnh, cuộc họp thượng đỉnh
Các đại biểu từ năm mươi quốc gia đã tham dự hội nghị thượng đỉnh.
members of a political party or other organization who have a certain function or share certain views

cánh, phe
Cánh cực đoan của phong trào đã vận động cho những thay đổi triệt để trong luật nhập cư và an ninh biên giới.
a person who speaks formally for an organization, government, etc.

người phát ngôn, đại diện
Người phát ngôn phủ nhận mọi sự liên quan của công ty đến những cáo buộc.
a system of government that is controlled by officials who are not elected rather employed

bộ máy quan liêu, hệ thống hành chính quan liêu
Người quản lý nhận thấy thủ tục hành chính là một trở ngại lớn.
a form of government where the power is vested in the hands of the people, either directly or through elected representatives

dân chủ
Trong một nền dân chủ, tư pháp độc lập với các nhánh hành pháp và lập pháp.
related to or characteristic of a system of government where power comes from the people through free elections and respects individual rights

dân chủ, liên quan đến dân chủ
Hệ thống dân chủ thúc đẩy sự tham gia của công dân và khuyến khích sự tham gia tích cực vào các vấn đề công cộng.
someone who supports social equality, healthcare reform, environmental protection, and a more active role for government in addressing social issues

người dân chủ, người ủng hộ dân chủ xã hội
Trong các cuộc bầu cử gần đây, các đảng viên Dân chủ đã tập trung vào các vấn đề như giáo dục phải chăng và cải cách tư pháp hình sự.
the legislative body of the United States, consisting of the Senate and the House of Representatives

Quốc hội, Cơ quan lập pháp
Luật đã được xem xét và phê duyệt bởi Quốc hội.
the group of elected representatives whose responsibility is to create, amend, and discuss laws or address political matters

quốc hội
Đảng đối lập đã chỉ trích các chính sách của chính phủ trong cuộc họp quốc hội.
the upper chamber of the United States Congress, responsible for lawmaking, oversight, and approval of appointments

Thượng viện, Viện trên
Ủy ban Thượng viện đã tổ chức các phiên điều trần về vấn đề này.
a person elected to serve in a Senate, the upper house of a legislature

thượng nghị sĩ, thượng nghị sĩ
Thượng nghị sĩ đã gặp gỡ cử tri để thảo luận về các vấn đề địa phương.
senior members of a government who make decisions and control the policy of the government

nội các
Việc cải tổ nội các nhằm mang lại những góc nhìn mới và chuyên môn để giải quyết các vấn đề phúc lợi xã hội cấp bách.
a short memorable phrase that is used in advertising to draw people's attention toward something

khẩu hiệu, câu slogan
Khẩu hiệu của nhóm môi trường "Cứu Trái Đất, Từng Bước Một" đã tạo được tiếng vang sâu sắc với công chúng trong chiến dịch của họ.
a set of actions organized in order to serve a political purpose

chiến dịch
Quân đội đã phát động một chiến dịch để chiếm lại lãnh thổ bị chiếm đóng.
a person who aligns with or supports the principles and policies traditionally associated with conservative political ideologies

người bảo thủ, người theo chủ nghĩa truyền thống
Nhiều nghị sĩ bảo thủ đã bày tỏ lo ngại của họ về các cải cách thuế được đề xuất.
a form of government where power is concentrated in the hands of a single individual or a small group, often with absolute authority, without the consent of the people

chế độ độc tài, nền chuyên chế
Nhiều quốc gia đã chiến đấu chống lại chế độ độc tài trong thế kỷ 20.
a ruler that has total power over a state, particularly a ruler who gained power through force

nhà độc tài, bạo chúa
Sau nhiều năm chịu đựng dưới sự cai trị của nhà độc tài, người dân đã nổi dậy trong một cuộc cách mạng để đòi hỏi dân chủ.
a group of elected people who govern a city, town, etc.

hội đồng, ủy ban
Hội đồng đã đề xuất các quy định mới về môi trường.
the act of casting or counting votes, or the location where this occurs

cuộc bỏ phiếu, điểm bỏ phiếu
Cô ấy quan sát các điểm bỏ phiếu để đảm bảo việc kiểm phiếu công bằng.
the job, skill, or act of managing the relationships between different countries

ngoại giao
Ngoại giao sắc bén của ông đã đảm bảo một thỏa thuận thương mại quan trọng cho đất nước mình.
an official representing a country's government in foreign relations

nhà ngoại giao, đại diện ngoại giao
Nhà ngoại giao đã tham gia vào các cuộc trao đổi văn hóa để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia.
relating to the central government of a country rather than the local or regional governments

liên bang, trung ương
Ngân sách liên bang phân bổ quỹ cho các ưu tiên quốc gia, bao gồm cơ sở hạ tầng và dịch vụ xã hội.
a governing system in which the supreme power is held by people and their chosen representatives

cộng hòa, cộng hòa
Cộng hòa đã kỷ niệm ngày độc lập của mình với một cuộc diễu hành lớn.
(in the US) someone who supports or is a member of the Republican Party

người Cộng hòa, thành viên Đảng Cộng hòa
religious or political actions, beliefs, or ideas that most people find them extreme, unreasonable, and abnormal

chủ nghĩa cực đoan, chủ nghĩa quá khích
Nỗ lực chống lại chủ nghĩa cực đoan phải tập trung vào giáo dục và thúc đẩy lòng khoan dung để ngăn chặn sự cực đoan hóa.
a person who holds extreme or unconventional ideas or opinions

người cấp tiến, người cực đoan
Một người cực đoan đã chỉ trích các chính sách chủ đạo.
a system of international trading in which there are no restrictions or taxes on goods bought or sold

thương mại tự do, mậu dịch tự do
Các cuộc đàm phán về một thỏa thuận thương mại tự do mới giữa hai nước đã bị đình trệ do bất đồng về thuế nông sản.
a person who is in charge of a state, region, or territory

thống đốc, người cai quản
Ông đã làm việc chặt chẽ với thống đốc về các dự án cơ sở hạ tầng.
related to or characteristic of a political ideology that emphasizes individual freedoms, equality, and government intervention for social welfare and economic opportunity

tự do
Các nhà phê bình cho rằng chính sách tự do có thể dẫn đến sự can thiệp quá mức của chính phủ và sự phụ thuộc vào các chương trình phúc lợi.
the state of being free from the control of others

độc lập, tự chủ
Nhiều người phấn đấu cho sự độc lập trong sự nghiệp của họ, tìm kiếm sự tự túc.
a system of government or a country or state that is ruled by a king or queen

chế độ quân chủ, vương quốc
Trong một chế độ quân chủ lập hiến, quyền lực của nhà vua hoặc nữ hoàng bị giới hạn bởi pháp luật.
information and statements that are mostly biased and false and are used to promote a political cause or leader

tuyên truyền
Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã làm cho việc phổ biến tuyên truyền nhanh chóng và rộng rãi trở nên dễ dàng hơn.
the state of an organization or country that is lacking in order, authority, or control

hỗn loạn, vô chính phủ
Việc từ chức đột ngột của tất cả các nhà lãnh đạo đã dẫn đến tình trạng hỗn loạn trong tổ chức.
the main political party opposed to the government

đối lập
Đảng đối lập đã cáo buộc chính phủ đàn áp tự do ngôn luận và bất đồng chính kiến.
the fundamental change of power, government, etc. in a country by people, particularly involving violence

cách mạng
Cuộc cách mạng đã dẫn đến những cải cách chính trị và xã hội quan trọng trên toàn quốc.
to make a society, law, system, or organization better or more effective by making many changes to it

cải cách, cải thiện
Hội đồng nhà trường đang xem xét cải cách hệ thống chấm điểm để phản ánh tốt hơn thành tích của học sinh.
