Từ liên quan đến "Chính trị" | Từ vựng cần thiết cho TOEFL
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về chính trị, như "hội nghị thượng đỉnh", "cánh", "thượng viện", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đại sứ
Là đại sứ tại Pháp, cô ấy làm việc để thúc đẩy giao lưu văn hóa và sự hiểu biết lẫn nhau.
đại sứ quán
Đại sứ quán đã ra tuyên bố lên án vụ tấn công.
hội nghị thượng đỉnh
Hội nghị thượng đỉnh G20 đã giải quyết các thách thức kinh tế toàn cầu.
cánh
Cánh tự do của cơ quan lập pháp đã ủng hộ cải cách công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.
người phát ngôn
Trong suốt cuộc khủng hoảng, người phát ngôn của chính phủ đã cung cấp thông tin cập nhật thường xuyên cho giới truyền thông.
bộ máy quan liêu
Bộ máy quan liêu giám sát các chức năng hành chính và hoạch định chính sách mà không có bầu cử công khai trực tiếp.
dân chủ
Dân chủ cho phép công dân tham gia vào các cuộc bầu cử tự do và công bằng.
dân chủ
Các quốc gia dân chủ tuân thủ các nguyên tắc về quyền cá nhân, tự do ngôn luận và pháp quyền.
người dân chủ
Trong các cuộc bầu cử gần đây, các đảng viên Dân chủ đã tập trung vào các vấn đề như giáo dục phải chăng và cải cách tư pháp hình sự.
Quốc hội
Tổng thống đã phát biểu trước Quốc hội trong một bài diễn văn trang trọng.
quốc hội
Các thành viên của quốc hội đã thảo luận về các quy định môi trường mới trong một phiên họp sôi nổi.
Thượng viện
Các thượng nghị sĩ trong Thượng viện Hoa Kỳ đã tranh luận về đề xuất ngân sách.
nội các
Tổng thống đã triệu tập một cuộc họp nội các để thảo luận các vấn đề an ninh quốc gia và chính sách kinh tế.
khẩu hiệu
Khẩu hiệu của chính trị gia tập trung vào hy vọng và thay đổi, nhằm tập hợp cử tri cho cuộc bầu cử sắp tới.
chiến dịch
Cô ấy tình nguyện tham gia một chiến dịch để bảo vệ công viên địa phương khỏi sự phát triển.
người bảo thủ
Nhiều nghị sĩ bảo thủ đã bày tỏ lo ngại của họ về các cải cách thuế được đề xuất.
chế độ độc tài
Một chế độ độc tài có thể đàn áp phe đối lập chính trị thông qua bạo lực hoặc kiểm duyệt.
nhà độc tài
Dưới sự cai trị của nhà độc tài, công dân có rất ít tự do cá nhân và phải đối mặt với hình phạt nghiêm khắc vì bất đồng chính kiến.
hội đồng
Hội đồng thành phốt đã bỏ phiếu chống lại dự án xây dựng.
ngoại giao
Cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành ngoại giao, làm việc như một đại sứ.
nhà ngoại giao
Nhà ngoại giao đã tham dự một hội nghị thượng đỉnh quốc tế để thảo luận về biến đổi khí hậu.
liên bang
Chính phủ liên bang giám sát các vấn đề quan trọng quốc gia, như quốc phòng và đối ngoại.
cộng hòa
Trong một nước cộng hòa, công dân có quyền bầu chọn lãnh đạo của họ.
chủ nghĩa cực đoan
Các chính phủ trên toàn thế giới đang thực hiện các chính sách để chống lại sự lây lan của chủ nghĩa cực đoan tôn giáo.
người cấp tiến
Những người cực đoan thường thách thức các thể chế đã được thiết lập.
thương mại tự do
Quốc gia này đã ký một hiệp định thương mại tự do với các nước láng giềng, nhằm thúc đẩy xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài.
tự do
Các nền dân chủ tự do duy trì các nguyên tắc tự do ngôn luận, tự do tôn giáo và pháp quyền.
độc lập
Độc lập tài chính là một trong những mục tiêu dài hạn của anh ấy.
chế độ quân chủ
Một số người cho rằng chế độ quân chủ mang lại sự ổn định, trong khi những người khác coi đó là lỗi thời.
tuyên truyền
Trong chiến tranh, cả hai bên đều tung ra tuyên truyền để nâng cao tinh thần và quỷ hóa kẻ thù.
hỗn loạn
Trong thời gian mất điện, thành phố đã trải qua một khoảng thời gian ngắn hỗn loạn.
đối lập
Lãnh đạo đảng đối lập hứa sẽ buộc chính phủ chịu trách nhiệm về hành động của mình.
cách mạng
Đất nước đã trải qua một cuộc cách mạng đã thay đổi mãi mãi tiến trình lịch sử của nó.
cải cách
Chính phủ đang cải cách mã số thuế để thúc đẩy sự công bằng và kích thích tăng trưởng kinh tế.