khát vọng
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về cảm xúc và tình cảm, như "tình cảm", "tò mò", "tuyệt vọng", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khát vọng
nhiệt tình
Sự nhiệt tình của anh ấy rõ ràng khi anh ấy nói về sở thích yêu thích của mình.
sự tận tụy
Những lời cầu nguyện hàng ngày và nghi thức thiền định của nhà sư là minh chứng cho lòng sùng kính tôn giáo sâu sắc của ông.
sự hài lòng
Sự hài lòng của anh ấy tăng lên khi anh ấy ổn định trong ngôi nhà mới của mình.
sự ngạc nhiên
Những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật đã khiến du khách bảo tàng kinh ngạc.
lòng tự trọng
Anh ấy đấu tranh với lòng tự trọng thấp sau những lời chỉ trích.
sự tò mò
Sự tò mò của nhà khoa học về thế giới tự nhiên đã thúc đẩy ông thực hiện những khám phá đột phá.
sự ngạc nhiên
Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên thuần túy khi nghe tin mình được thăng chức.
danh dự
Trong nhiều nền văn hóa, danh dự gia đình được đánh giá cao và bảo vệ.
sự phấn khích
Cảm giác phấn khích khi ghi bàn thắng quyết định ở lại với anh ấy trong nhiều ngày.
mệt mỏi
Nguyên nhân phổ biến của mệt mỏi bao gồm thiếu ngủ, hoạt động thể chất kéo dài, căng thẳng và một số tình trạng y tế như thiếu máu hoặc rối loạn tuyến giáp.
sự khó chịu
Tiếng nhai lớn của anh ấy là một sự khó chịu thường xuyên trong bữa ăn.
lo âu
Anh ấy đã thử các bài tập thở sâu để kiểm soát lo lắng của mình trước kỳ thi.
sự thất vọng
Sự thất vọng của đội là rõ ràng sau khi thua trận chung kết trong những giây cuối cùng.
sự thất vọng
Cô ấy thở dài bực bội sau khi lại trượt bài kiểm tra.
sự xấu hổ
Lời khen bất ngờ đã mang lại một vẻ xấu hổ trên khuôn mặt cô ấy.
kiệt sức
Sự kiệt sức của đội là rõ ràng sau khi làm việc cả đêm.
đau khổ
Công ty đã đối mặt với khó khăn tài chính.
hối hận
Tên tội phạm không tỏ ra hối hận về hành động của mình trong phiên tòa.
lòng tham
Các giám đốc điều hành của công ty đã bị chỉ trích vì lòng tham của họ khi nhận tiền thưởng lớn trong khi sa thải nhân viên.
sự ghen tị
Sự ghen tị với thành công của đồng nghiệp đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn nữa để đạt được sự công nhận tương tự.
sự căm thù
Lòng căm thù của anh ấy đối với bất công đã thúc đẩy anh ấy trở thành một nhà hoạt động vì sự thay đổi xã hội.
nỗi buồn
Khuôn mặt anh ấy tràn ngập nỗi buồn khi nghe tin xấu.
sự khinh miệt
Sự khinh miệt của anh ta đối với các quy tắc rõ ràng khi anh ta hoàn toàn phớt lờ chúng.
nỗi kinh hoàng
Nỗi kinh hoàng khi nói trước công chúng khiến tay anh run rẩy trước mỗi buổi thuyết trình.
cơn thịnh nộ
Cô ấy bước ra khỏi phòng trong cơn thịnh nộ.
khổ sở
Sự cô đơn của anh ấy sau ly hôn đã đẩy anh vào cảnh khốn cùng sâu sắc.
sự thù địch
Những bình luận của cô ấy đã nhận được sự thù địch bất ngờ từ khán giả.
cơn thịnh nộ
Cô ấy không thể kiềm chế được cơn giận của mình sau khi nghe tin.